TÀI LIỆU ÔN TẬP MÔN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (PTBV)
Thông tin lớp học:
• Học phần: Phát triển bền vững (Mã HP: 26D3ECO50100106)
• Giảng viên hướng dẫn: Thầy Đỗ Kiên Trung
• Học vị: Tiến sĩ Triết học
• Email:
Thông tin bị ẩn
• Số điện thoại:
Thông tin bị ẩn
• Hồ sơ UEH:
Xem tại đây
• Tài liệu thực hiện bởi: Mạnh Hưng Do
• Phòng học: Phòng B2-108 Tối Thứ 6
Trang tổng hợp toàn bộ học liệu môn Phát triển bền vững (PTBV) phục vụ cho quá trình học tập, ôn tập trắc nghiệm.
⚠️ Lưu ý: Bộ câu hỏi và tài liệu được nhóm tổng hợp và xử lý với sự hỗ trợ của AI để phục vụ mục đích học tập cá nhân, do đó không thể tránh khỏi một số sai sót nhỏ. Chúc các bạn ôn tập thật tốt!
📝 Kiểm tra Thử 50 Câu Ngẫu Nhiên
Hệ thống tự động bốc ngẫu nhiên 50 câu hỏi từ ngân hàng 290 câu LMS. Tự động chấm điểm, tính tỷ lệ % và hiển thị lời giải chi tiết ngay sau khi nộp bài.
Làm Đề 50 Câu Ngẫu Nhiên
📚 Ôn Tập Nhanh Trọn Bộ 290 Câu
Chế độ luyện tập từng câu một, hỗ trợ bấm giờ đếm ngược, phân loại và lưu vết các câu trả lời sai (3 cấp độ) giúp ghi nhớ nhanh.
Ôn Nhanh 290 Câu Hỏi
🌐 Bạn đang xem bài viết thuộc chuỗi cẩm nang 17 SDGs
Để tra cứu bức tranh toàn cảnh, bảng tra cứu nhanh và danh mục đầy đủ 169 chỉ tiêu qua Accordion, hãy truy cập trang chính sau:
👉
Về Cẩm Nang Trụ Cột 17 SDGs ➔
Tổng hợp tài liệu học phần Phát triển bền vững - Mã HP: 26D3ECO50100106
Khung Kiến Thức Trọng Tâm Môn Phát Triển Bền Vững
Bộ tài liệu 290 câu hỏi trắc nghiệm:
- Tổng quan Phát triển bền vững: Định nghĩa theo Báo cáo Brundtland (1987), Chương trình nghị sự 2030, Khung 5Ps (People, Planet, Prosperity, Peace, Partnership) và sự khác biệt giữa MDGs và 17 SDGs.
- Mô hình Bánh cưới Stockholm & Tam giác Xã hội: Phân tầng sinh quyển - xã hội - kinh tế (Rockström & Sukhdev) và cơ chế hợp tác công - tư (PPP) giữa Nhà nước, Thị trường và Xã hội dân sự.
- Thước đo phúc lợi & Bất bình đẳng: Chỉ số HDI, MPI, hệ số Gini, đường cong Lorenz và giả thuyết đường cong Kuznets.
- Biến đổi khí hậu & Năng lượng: Thỏa thuận Paris (COP21), báo cáo IPCC, mục tiêu Net-Zero, phân biệt giữa Giảm nhẹ (Mitigation) và Thích ứng (Adaptation).
- Kinh tế tuần hoàn & Trách nhiệm doanh nghiệp: Khung 9R, chống bôi xanh (Greenwashing), doanh nghiệp vì lợi ích B-Corp và tiêu chuẩn môi trường - xã hội - quản trị (ESG).
Trọn Bộ 290 Câu Hỏi & Đáp Án Trắc Nghiệm Môn Phát Triển Bền Vững (UEH)
Tra cứu nhanh nội dung trên Google tìm kiếm, toàn bộ 290 câu hỏi trắc nghiệm LMS môn Phát triển bền vững được tổng hợp chi tiết theo 8 chuyên đề trọng tâm. Dưới đây là đầy đủ nội dung câu hỏi, các phương án lựa chọn, đáp án chính xác cùng phần giải thích.
📑 Mục Lục Tra Cứu Nhanh 8 Chuyên Đề:
Chuyên đề 1: TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG & KHUNG 5PS (BRUNDTLAND, MDGS, SDGS) (107 câu: Câu 1 - Câu 107)
- a. Khu vực tư nhân (doanh nghiệp) và xã hội dân sự
- ✓ b. Chính phủ, khu vực tư nhân (doanh nghiệp), xã hội dân sự, và công chúng
- c. Chính phủ
- d. Công chúng
✓ Đáp án đúng: Chính phủ, khu vực tư nhân (doanh nghiệp), xã hội dân sự, và công chúng
💡 Giải thích: Theo Mô hình Tam giác Xã hội (Social Triangle) và nguyên tắc đối tác toàn cầu của Chương trình Nghị sự 2030, việc thực hiện các mục tiêu SDGs không chỉ thuộc về chính phủ mà là trách nhiệm chung của cả 3 chủ thể: Nhà nước, Thị trường (doanh nghiệp), Xã hội dân sự cùng sự tham gia của mọi công dân.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 (Mô hình Tam giác Xã hội và các chủ thể thực hiện SDGs)
- a. Các cá nhân
- b. Các chính phủ
- ✓ c. Mọi người đều có vai trò trong việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
- d. Các doanh nghiệp
✓ Đáp án đúng: Mọi người đều có vai trò trong việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
💡 Giải thích: Tinh thần cốt lõi của SDGs là 'Không để ai bị bỏ lại phía sau' (Leave No One Behind). Mọi cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và chính phủ đều đóng vai trò là một chủ thể hành động tích cực trong mạng lưới phát triển bền vững.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 & 1.6 (Nguyên lý bao trùm và vai trò các chủ thể)
- a. Mọi công dân, và các tổ chức phi lợi nhuận
- ✓ b. Tất cả các câu trả lời đều đúng
- c. 193 thành viên của Liên Hiệp Quốc
- d. Chính phủ, và các tổ chức lợi nhuận
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng
💡 Giải thích: Mục tiêu SDGs đòi hỏi sự cam kết của 193 quốc gia thành viên LHQ, chính quyền các cấp, các tổ chức lợi nhuận (doanh nghiệp), tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) và mọi công dân trong xã hội tham gia hợp tác đa bên.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 (Hợp tác đa phương và trách nhiệm cộng đồng)
- a. Các chính phủ quốc gia tự kiểm soát.
- ✓ b. Một ủy ban của LHQ đánh giá việc thực hiện trên cơ sở báo cáo tiến độ SDG hàng năm của Tổng thư ký LHQ.
- c. Một tổ chức được thành lập đặc biệt, có tên TÜV, sẽ phát triển các cơ chế kiểm tra hiệu quả vào năm 2022.
- d. Không có câu nào đúng.
✓ Đáp án đúng: Một ủy ban của LHQ đánh giá việc thực hiện trên cơ sở báo cáo tiến độ SDG hàng năm của Tổng thư ký LHQ.
💡 Giải thích: Ở cấp độ toàn cầu, Diễn đàn Chính trị Cấp cao về Phát triển Bền vững (HLPF) dưới sự bảo trợ của Đại hội đồng LHQ và ECOSOC chịu trách nhiệm đánh giá và giám sát tiến độ thực hiện SDGs dựa trên Báo cáo Tiến độ SDG hàng năm do Tổng thư ký LHQ đệ trình.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 6 - Mục 6.1 (Cơ chế giám sát và báo cáo SDGs)
- a. Các nông dân hữu cơ (Organic farmers).
- b. Các tập đoàn thực phẩm lớn (Large food corporations).
- ✓ c. Các nông dân quy mô sản xuất nhỏ (Small farmers).
✓ Đáp án đúng: Các nông dân quy mô sản xuất nhỏ (Small farmers).
💡 Giải thích: Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp LHQ (FAO), các nông hộ nhỏ và nông dân quy mô gia đình sản xuất khoảng 70-80% lượng lương thực toàn cầu, đóng vai trò then chốt đối với an ninh lương thực và phát triển nông thôn bền vững (SDG 2).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 2: Xóa đói, an ninh lương thực và nông nghiệp bền vững)
- a. 80%
- b. 30%
- c. 15%
- ✓ d. 50%
✓ Đáp án đúng: 50%
💡 Giải thích: Báo cáo Bất bình đẳng Toàn cầu (World Inequality Report) chỉ ra rằng 1% người giàu nhất thế giới hiện nắm giữ khoảng 50% tổng khối tài sản ròng của toàn nhân loại, phản ánh sự chênh lệch phân phối tài sản cực độ (SDG 10).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Thực trạng bất bình đẳng thu nhập và tài sản toàn cầu)
- a. Khoảng 25%
- ✓ b. Khoảng 80%
- c. Khoảng 50%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 80%
💡 Giải thích: Khoảng 77-80% tổng diện tích đất nông nghiệp toàn cầu được sử dụng cho ngành chăn nuôi (đồng cỏ chăn thả và đất trồng hoa màu làm thức ăn gia súc), nhưng ngành này chỉ cung cấp khoảng 18% tổng lượng calo cho con người.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Tác động của sản xuất nông nghiệp đến tài nguyên đất và sinh quyển)
- a. Khoảng 25%
- ✓ b. Khoảng 80%
- c. Khoảng 50%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 80%
💡 Giải thích: Khoảng 80% diện tích đất nông nghiệp thế giới phục vụ chăn nuôi gia súc, dẫn đến chuyển đổi mục đích sử dụng đất, phá rừng quy mô lớn và suy giảm đa dạng sinh học (SDG 15).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Biến đổi mục đích sử dụng đất LULUCF và nông nghiệp)
- a. 1/10
- b. 1/20
- c. 1/6
- ✓ d. 1/3
✓ Đáp án đúng: 1/3
💡 Giải thích: Theo FAO và UNEP, khoảng 1/3 (tương đương 1,3 tỷ tấn) tổng sản lượng lương thực toàn cầu bị vứt bỏ hoặc lãng phí mỗi năm trong chuỗi cung ứng, làm tiêu tốn lãng phí nguồn tài nguyên đất, nước và năng lượng (SDG 12.3).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & Chương 4 - Mục 4.1 (Thất thoát thực phẩm và SDG 12)
- a. Các dự án xây giếng nước
- b. Các dự án giáo dục
- ✓ c. Các dự án xây đập
✓ Đáp án đúng: Các dự án xây đập
💡 Giải thích: Nguyên tắc 'giúp người dân tự giúp mình' nhấn mạnh phát triển năng lực nội tại và trao quyền cộng đồng. Dự án xây đập thủy điện lớn là đại dự án áp đặt từ trên xuống (top-down), thường gây di dời dân cư cưỡng bức và tổn hại nghiêm trọng hệ sinh thái lưu vực.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 & Chương 3 - Mục 3.2 (Mô hình can thiệp phát triển và tác động xã hội)
- ✓ a. Việc cho thuê xe máy điện trên mỗi ứng dụng.
- b. Phát triển các tuyến đường đi xe đạp.
- c. Việc thành lập các khu vực cấm xe hơi.
- d. Xe buýt công cộng chạy bằng điện.
- e. Chia sẻ xe (hơi).
✓ Đáp án đúng: Việc cho thuê xe máy điện trên mỗi ứng dụng.
💡 Giải thích: Mô hình cho thuê xe máy/scooter điện tự do qua app có tuổi thọ phương tiện ngắn, phát sinh lượng rác thải pin độc hại lớn và quy trình thu gom sạc ban đêm dùng xe tải chạy xăng, do đó không làm tăng tính bền vững thực chất.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.3 & Chương 4 - Mục 4.1 (Giao thông bền vững và phân tích vòng đời LCA)
- a. A và B
- ✓ b. A
- c. A hoặc B
- d. B
✓ Đáp án đúng: B
💡 Giải thích: Mô hình B là mô hình kinh tế sinh thái bền vững: nền kinh tế là một hệ thống con hữu cơ nằm trọn vẹn trong xã hội và giới hạn sinh thái của Trái Đất, thay thế cho mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống (Mô hình A).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 & Chương 2 - Mục 2.1 (Mô hình kinh tế bền vững và giới hạn sinh quyển)
- a. Các MDGs chỉ tập trung vào xóa đói giảm nghèo.
- ✓ b. Lần đầu tiên, các SDGs tính đến cả ba khía cạnh bền vững (kinh tế, sinh thái và xã hội).
- c. Các MDGs tham vọng hơn nhiều.
✓ Đáp án đúng: Lần đầu tiên, các SDGs tính đến cả ba khía cạnh bền vững (kinh tế, sinh thái và xã hội).
💡 Giải thích: Khác với 8 MDGs chỉ tập trung chủ yếu vào các mục tiêu xã hội ở nước nghèo, 17 SDGs lần đầu tiên tích hợp đồng bộ cả 3 trụ cột (Kinh tế, Xã hội, Môi trường) cùng trụ cột Thể chế/Đối tác trên phạm vi toàn cầu.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Sự chuyển dịch từ MDGs sang SDGs)
- a. 2013
- b. 2016
- ✓ c. 2015
- d. 2014
✓ Đáp án đúng: 2015
💡 Giải thích: 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) được 193 quốc gia thành viên thông qua tại Hội nghị thượng đỉnh Liên Hợp Quốc vào tháng 9/2015 thông qua Nghị quyết A/RES/70/1.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Lịch sử hình thành SDGs 2030)
- ✓ a. Như là các khuôn khổ phổ quát, có thể áp dụng cho tất cả các quốc gia trong khi vẫn tôn trọng bối cảnh của từng quốc gia.
- b. Như là một bộ các mô hình phát triển mang tính bắt buộc và quốc tế.
- c. Như là những mục tiêu độc lập cần được thực hiện, mỗi lúc một mục tiêu, mỗi lúc một quốc gia.
- d. Như là các mục tiêu được áp dụng ở một số quốc gia nhất định.
✓ Đáp án đúng: Như là các khuôn khổ phổ quát, có thể áp dụng cho tất cả các quốc gia trong khi vẫn tôn trọng bối cảnh của từng quốc gia.
💡 Giải thích: SDGs mang tính phổ quát (Universality), áp dụng bình đẳng cho mọi quốc gia (cả phát triển và đang phát triển), đồng thời tôn trọng chủ quyền và bối cảnh đặc thù phát triển của từng nước.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Đặc tính phổ quát và tích hợp của SDGs)
- ✓ a. 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và 169 Mục tiêu phụ (Targets).
- b. 15 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và 196 Mục tiêu phụ (Targets).
- c. 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và 201 Mục tiêu phụ (Targets).
- d. 16 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và 169 Mục tiêu phụ (Targets).
✓ Đáp án đúng: 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và 169 Mục tiêu phụ (Targets).
💡 Giải thích: Chương trình nghị sự 2030 bao gồm 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và 169 Mục tiêu phụ cụ thể (Targets), được đo lường bằng bộ chỉ số thống kê toàn cầu.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Cơ cấu hệ thống SDGs và Targets)
- ✓ a. Tất cả các quốc gia
- b. Các nước ở Chấu Phi và Châu Á
- c. Các nước giàu
- d. Các người nghèo
✓ Đáp án đúng: Tất cả các quốc gia
💡 Giải thích: SDGs liên quan và áp dụng cho tất cả các quốc gia trên thế giới, vì các thách thức như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và bất bình đẳng là vấn đề toàn cầu.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Phạm vi bao phủ toàn cầu của SDGs)
- a. 14 mục tiêu phụ (Targets)
- b. 4 mục tiêu phụ (Targets)
- c. 34 mục tiêu phụ (Targets)
- ✓ d. 0 mục tiêu phụ (Targets)
✓ Đáp án đúng: 0 mục tiêu phụ (Targets)
💡 Giải thích: Nhằm đạt được sự đồng thuận ngoại giao giữa 193 quốc gia có chế độ chính trị khác nhau, từ 'democracy' không xuất hiện trong 169 targets; thay vào đó, SDG 16 tập trung vào các khái niệm kỹ thuật: quản trị minh bạch, trách nhiệm giải trình và thể chế bao trùm.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 16: Hòa bình, Công lý và Thể chế vững mạnh)
- a. 2020
- ✓ b. 2030
- c. 2070
- d. 2050
✓ Đáp án đúng: 2030
💡 Giải thích: Chương trình nghị sự 2030 đặt mục tiêu trong khung thời gian 15 năm (2015-2030) nhằm chấm dứt hoàn toàn nghèo đói cùng cực ở mọi nơi trên thế giới.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Kế hoạch hành động 15 năm Agenda 2030)
- a. Quan trọng để đối phó, nhưng đầy thách thức (Important to deal with, but challenging)
- ✓ b. Khó giải thích và không thể giải quyết (Hard to explain and impossible to solve)
- c. Dễ giải thích và giải quyết (Easy to explain and to solve)
- d. Dễ giải thích, nhưng khó giải quyết (Easy to explain, but hard to solve)
✓ Đáp án đúng: Khó giải thích và không thể giải quyết (Hard to explain and impossible to solve)
💡 Giải thích: Theo Rittel & Webber (1973), Vấn đề nan giải (Wicked problems) là các vấn đề phức tạp, ranh giới mơ hồ, nguyên nhân và triệu chứng đan xen, khó giải thích trọn vẹn và không thể giải quyết bằng các công thức kỹ thuật đơn lẻ.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.2 (Lý thuyết về Wicked Problems và tư duy học tập đa vòng lặp)
- a. Ô nhiễm
- ✓ b. Các mô hình tiêu dùng
- c. Biến đổi khí hậu
- d. Mất mát các loài đặc hữu
✓ Đáp án đúng: Các mô hình tiêu dùng
💡 Giải thích: Động lực trực tiếp là xả thải và khai thác; còn các mô hình tiêu dùng và tăng trưởng dân số là những động lực gián tiếp cơ bản (indirect drivers) thúc đẩy áp lực tàn phá môi trường toàn cầu.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 (Mối quan hệ Dân số - Tiêu dùng - Áp lực môi trường)
- a. Không có khả năng tài chính - not financeable
- ✓ b. Quyền con người - a human right
- c. Tương tự như hội nhập - the same as integration
✓ Đáp án đúng: Quyền con người - a human right
💡 Giải thích: Bao trùm xã hội (Inclusion) là một quyền con người (Human right) căn bản được bảo hộ bởi luật pháp quốc tế, bảo đảm mọi cá nhân đều được tham gia bình đẳng vào đời sống kinh tế - xã hội.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & 3.3 (Quyền con người và nguyên tắc bao trùm xã hội)
- ✓ a. Chương trình nghị sự 2030 là một thỏa thuận tự nguyện, việc thực hiện hay không là do các quốc gia định đoạt.
- b. Các mục tiêu phát triển bền vững có tính ràng buộc pháp lý đối với tất cả mọi người.
- c. Những quốc gia không đạt chỉ tiêu sẽ bị xử phạt.
✓ Đáp án đúng: Chương trình nghị sự 2030 là một thỏa thuận tự nguyện, việc thực hiện hay không là do các quốc gia định đoạt.
💡 Giải thích: Chương trình nghị sự 2030 là một tuyên bố chính trị và khuôn khổ thỏa thuận tự nguyện, không có tính ràng buộc pháp lý quốc tế và không có cơ chế chế tài trừng phạt đối với các quốc gia.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Tính pháp lý của Chương trình nghị sự 2030)
- ✓ a. Mạng lưới giải pháp phát triển bền vững (SDSN)
- b. Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
- c. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF)
- d. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP)
✓ Đáp án đúng: Mạng lưới giải pháp phát triển bền vững (SDSN)
💡 Giải thích: Chỉ số SDG Index và Báo cáo Phát triển Bền vững Toàn cầu (SDR) được công bố thường niên bởi Mạng lưới Giải pháp Phát triển Bền vững của LHQ (SDSN) dưới sự dẫn dắt của GS. Jeffrey Sachs.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.2 (Báo cáo Phát triển Bền vững Toàn cầu SDR 2025)
- a. Châu Phi
- ✓ b. Châu Á
- c. Châu Mỹ Latinh và vùng Caribe
✓ Đáp án đúng: Châu Á
💡 Giải thích: Xét về quy mô số lượng tuyệt đối, Châu Á là khu vực có số lượng người thiếu dinh dưỡng và dân số đói lớn nhất thế giới (chiếm hơn một nửa số người đói toàn cầu do quy mô dân số lớn).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Thực trạng đói nghèo toàn cầu theo khu vực địa lý)
- a. Không, nó chỉ áp dụng cho các quốc gia ở Nam bán cầu.
- ✓ b. Vâng, bởi vì có nghèo đói và bất bình đẳng ngay cả ở các nước công nghiệp giàu có.
- c. Có, nhưng điều này chỉ đề cập đến việc tài trợ cho các mục tiêu SDG.
✓ Đáp án đúng: Vâng, bởi vì có nghèo đói và bất bình đẳng ngay cả ở các nước công nghiệp giàu có.
💡 Giải thích: Chương trình nghị sự 2030 áp dụng cho cả các nước giàu có vì tại đây vẫn tồn tại tình trạng nghèo tương đối, bất bình đẳng thu nhập, phát thải khí nhà kính bình quân đầu người cao và suy thoái hệ sinh thái.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Tính phổ quát của Chương trình nghị sự 2030)
- a. Mọi người đang sống trong hòa bình.
- ✓ b. Thế giới đang trở nên phù hợp với các thế hệ con cháu chúng ta.
- c. Biến đổi khí hậu được ngăn chặn
✓ Đáp án đúng: Thế giới đang trở nên phù hợp với các thế hệ con cháu chúng ta.
💡 Giải thích: Bản chất cốt lõi của 17 SDGs là bảo đảm sự phát triển của hiện tại không làm tổn hại đến các thế hệ con cháu mai sau, gìn giữ một hành tinh đáng sống cho tương lai.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Nguyên lý công bằng liên thế hệ)
✓ Đáp án đúng: 17
💡 Giải thích: Hệ thống Mục tiêu Toàn cầu bao gồm chính xác 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) trải rộng trên 5 trụ cột: Con người, Hành tinh, Thịnh vượng, Hòa bình và Đối tác (5Ps).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Khung 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững)
✓ Đáp án đúng: 8
💡 Giải thích: Các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) được thông qua năm 2000 và kết thúc năm 2015 bao gồm chính xác 8 mục tiêu lớn.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Lịch sử 8 Mục tiêu Thiên niên kỷ MDGs)
✓ Đáp án đúng: 22
💡 Giải thích: Năm 2016, tròn 1 năm sau khi Agenda 2030 có hiệu lực, đã có 22 quốc gia đầu tiên tình nguyện đệ trình Báo cáo Rà soát Quốc gia Tự nguyện (VNR) tại Diễn đàn Chính trị Cấp cao (HLPF).
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Cơ chế VNR và tiến trình báo cáo quốc gia)
- a. 197
- ✓ b. 193
- c. 191
- d. 195
✓ Đáp án đúng: 193
💡 Giải thích: Toàn bộ 193 quốc gia thành viên của Liên Hợp Quốc đã thống nhất ký kết thông qua Chương trình Nghị sự 2030 tại New York vào tháng 9/2015.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Hội nghị thượng đỉnh LHQ 2015)
- a. Không có câu nào đúng.
- b. Không
- ✓ c. Có, rất đáng kể.
- d. Có, không đáng kể.
✓ Đáp án đúng: Có, rất đáng kể.
💡 Giải thích: Sự khác biệt giữa SDGs và MDGs là vô cùng đáng kể: SDGs mang tính phổ quát toàn cầu, tích hợp cân bằng 3 trụ cột (Kinh tế - Xã hội - Môi trường), có 169 mục tiêu cụ thể và quy trình xây dựng dân chủ từ dưới lên.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (So sánh toàn diện MDGs và SDGs)
- a. Tăng trưởng các ngành công nghiệp (Growth of industries)
- ✓ b. Vòng lẩn quẩn của sự nghèo đói (Vicious circle of poverty)
- c. Tham nhũng (Corruption)
- d. Bất bình đẳng thu nhập (Income inequality)
- e. Tốc độ đô thị hóa cao (High rate of urbanization)
✓ Đáp án đúng: Vòng lẩn quẩn của sự nghèo đói (Vicious circle of poverty)
💡 Giải thích: Theo Ragnar Nurkse, các nền kinh tế kém phát triển thường mắc kẹt trong 'Vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói' (Vicious circle of poverty): thu nhập thấp dẫn đến tiết kiệm và đầu tư thấp, dẫn đến năng suất lao động thấp và duy trì tình trạng nghèo đói.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Các lý thuyết phát triển kinh tế và bẫy nghèo đói)
- a. Đúng, đó là công việc của các chính phủ.
- b. Không, chỉ có các doanh nghiệp và công dân bình thường mới có quyền quyết định đạt được các SDGs.
- ✓ c. Không, đó phải là sự kết hợp của các bên liên quan nhau.
- d. Đúng, nhưng có thể phải tham vấn với các bên liên quan khác.
✓ Đáp án đúng: Không, đó phải là sự kết hợp của các bên liên quan nhau.
💡 Giải thích: Quy trình Đánh giá quốc gia tự nguyện (VNR) không phải độc quyền của chính phủ mà bắt buộc phải có sự tham vấn, phối hợp chặt chẽ của các bên liên quan: doanh nghiệp, tổ chức xã hội, viện nghiên cứu và cộng đồng.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Quy trình đánh giá VNR tại Việt Nam và quốc tế)
- a. Mohandas Karamchand Gandhi
- b. Wangari Muta Maathai
- c. Kofi Atta Annan
- ✓ d. Gro Harlem Brundtland
✓ Đáp án đúng: Gro Harlem Brundtland
💡 Giải thích: Định nghĩa kinh điển về phát triển bền vững được công bố trong Báo cáo 'Our Common Future' (1987) do bà Gro Harlem Brundtland - cựu Thủ tướng Na Uy, Chủ tịch WCED dẫn dắt.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Báo cáo Brundtland 1987)
- a. Luôn luôn mặc đồ bảo hộ
- b. Ý thức về sự an toàn của người lao động
- ✓ c. Sự lãnh đạo của người quản lý
✓ Đáp án đúng: Sự lãnh đạo của người quản lý
💡 Giải thích: Nghiên cứu quản trị an toàn lao động chỉ ra cam kết và hành động gương mẫu của cấp lãnh đạo (Management leadership) là yếu tố quyết định cao nhất đến sự an toàn và sức khỏe của người lao động (SDG 8).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & Chương 5 (SDG 8 và Quản trị an toàn lao động)
- a. Không có cơ quan giám sát trung ương để xem xét tiến độ.
- b. Một số quốc gia đang xem xét rút khỏi thỏa thuận toàn cầu.
- ✓ c. Việc tài trợ cho các biện pháp cần thiết là không rõ ràng.
✓ Đáp án đúng: Việc tài trợ cho các biện pháp cần thiết là không rõ ràng.
💡 Giải thích: Trở ngại lớn nhất hiện nay là khoảng trống nguồn lực tài chính (Financing gap): việc phân bổ vốn và cam kết tài trợ quốc tế cho các chương trình hành động bền vững vẫn chưa rõ ràng và thiếu hụt hàng nghìn tỷ USD mỗi năm.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.2 (Thách thức tài chính và nguy cơ thất bại của SDGs)
- ✓ a. Thực hiện đầu tư có chủ đích nhằm tìm cách đóng góp vào giải pháp cho thách thức xã hội hoặc môi trường.
- b. Thực hiện một khoản đầu tư có chủ đích nhằm tìm cách đóng góp vào một giải pháp cho một thách thức tài chính hoặc sinh thái.
- c. Thực hiện một khoản đầu tư có chủ đích nhằm tìm cách tạo ra giá trị tài chính.
- d. Thực hiện một khoản đầu tư có chủ đích nhằm cung cấp các hàng hóa và dịch vụ công.
✓ Đáp án đúng: Thực hiện đầu tư có chủ đích nhằm tìm cách đóng góp vào giải pháp cho thách thức xã hội hoặc môi trường.
💡 Giải thích: Đầu tư tác động (Impact investment) là hình thức đầu tư có chủ đích rõ ràng nhằm tạo ra các tác động xã hội hoặc môi trường tích cực, đo lường được, bên cạnh mục tiêu lợi nhuận tài chính.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 & Chương 2 - Mục 2.3 (Tài chính bền vững và Đầu tư tác động)
- ✓ a. Chủ động/Xã hội (Pro-active/Societal)
- b. Năng động/Chiến lược-đạo đức (Active/Strategic-moral)
- c. Phản ứng lại/Bảo vệ danh tiếng (Re-active/Reputation)
- d. Thụ động/Tối thiểu chi phí (In-active/Cost minimizing)
✓ Đáp án đúng: Chủ động/Xã hội (Pro-active/Societal)
💡 Giải thích: Để thực sự phát triển bền vững, doanh nghiệp cần chuyển từ thế bị động đối phó sang chiến lược Chủ động/Xã hội (Pro-active/Societal), tích hợp các giá trị bền vững vào chiến lược kinh doanh cốt lõi.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Các cấp độ chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp)
- ✓ a. Một nhà lãnh đạo đổi mới hỗ trợ và khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần kinh doanh
- b. Tất cả câu trả lời đều đúng
- c. Một nhân viên rời bỏ công việc của mình để bắt đầu kinh doanh sáng tạo của riêng họ
- d. Một người quản lý dự án yêu cầu nhân viên phải có tinh thần kinh doanh
✓ Đáp án đúng: Một nhà lãnh đạo đổi mới hỗ trợ và khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần kinh doanh
💡 Giải thích: Động lực đổi mới hàng đầu tại các tổ chức là nhà lãnh đạo đổi mới (Innovation leader) - người kiến tạo văn hóa cởi mở, khuyến khích tư duy sáng tạo, chấp nhận rủi ro và hỗ trợ tinh thần khởi nghiệp nội bộ.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp theo SDG 9)
- a. Tăng 10 lần
- ✓ b. Giảm 10 lần
- c. Không đổi
✓ Đáp án đúng: Giảm 10 lần
💡 Giải thích: Nhờ việc áp dụng các công ước hàng hải quốc tế nghiêm ngặt (như MARPOL 73/78) và quy chuẩn đóng tàu chở dầu vỏ kép bắt buộc, số lượng các vụ tràn dầu quy mô lớn trên toàn cầu đã giảm hơn 10 lần kể từ thập niên 1970.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Kiểm soát ô nhiễm biển và quản trị đại dương)
- ✓ a. Hợp tác với các bên liên quan
- b. Các liên minh chiến lược có lợi nhuận
- c. Mức lương bình đẳng trong toàn bộ chuỗi cung ứng
- d. Hỗ trợ từ chính phủ
- e. Hợp tác với các cổ đông
✓ Đáp án đúng: Hợp tác với các bên liên quan
💡 Giải thích: Trong quản trị bền vững hiện đại, việc tích cực đối thoại và hợp tác với các bên liên quan (Stakeholder engagement: người lao động, cộng đồng, nhà cung ứng, chính quyền) là yếu tố sống còn để doanh nghiệp duy trì giấy phép hoạt động xã hội.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 & Chương 5 (Mô hình hợp tác đa bên và quản trị bền vững)
- a. Tính hữu hạn của tài nguyên thiên nhiên
- b. Chế độ thuế ưu đãi đối với tài nguyên tái tạo
- ✓ c. Quy định của nhà nước
- d. Tính phi khả thi lâu dài của mô hình kinh tế tuyến tính
- e. Sự biến động của tài nguyên thiên nhiên đang cạn kiệt
- f. Giảm phát thải khí nhà kính
- g. Chi phí quản lý chất thải rất tốn kém
✓ Đáp án đúng: Quy định của nhà nước
💡 Giải thích: Kinh tế tuần hoàn được thúc đẩy chủ yếu từ lợi ích nội tại của doanh nghiệp (tiết kiệm chi phí nguyên liệu, tạo mô hình kinh doanh mới, thu hút khách hàng), trong khi quy định nhà nước thường mang tính cưỡng chế hành chính chứ không phải động lực tự thân.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & Chương 6 (Động lực chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn)
- a. Một đặc điểm của các nước phát triển gây ra sự gia tăng của cải.
- ✓ b. Khả năng phục hồi sau sự thay đổi đột ngột hoặc lâu dài.
- c. Khả năng tự quản lý các thay đổi của một cá nhân.
- d. Khả năng ngăn chặn biến đổi khí hậu của cộng đồng.
✓ Đáp án đúng: Khả năng phục hồi sau sự thay đổi đột ngột hoặc lâu dài.
💡 Giải thích: Khả năng phục hồi (Resilience) trong khoa học sinh thái và phát triển bền vững là năng lực của một hệ thống thích ứng, hấp thụ các cú sốc bất ngờ và tái thiết sau các biến cố khủng hoảng.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.2 (Khái niệm Resilience trong hệ thống kinh tế - xã hội)
- ✓ a. Đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai, ý tưởng về giới hạn môi trường, trách nhiệm giữa các thế hệ.
- b. Khả năng phục hồi để thay đổi, đáp ứng nhu cầu trong tương lai, bình đẳng giữa các thế hệ.
- c. Nhu cầu tăng trưởng kinh tế liên tục, khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi, vai trò của thanh niên.
- d. Sự khác biệt giữa miền Bắc toàn cầu (các nước giàu) và miền Nam toàn cầu (các nước nghèo), sự cần thiết phải hành động ngay bây giờ, ý tưởng về những hạn chế về môi trường.
✓ Đáp án đúng: Đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai, ý tưởng về giới hạn môi trường, trách nhiệm giữa các thế hệ.
💡 Giải thích: Báo cáo Brundtland (1987) xác lập 3 trụ cột triết học nền tảng: Đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai (Needs), Tôn trọng giới hạn chịu tải của sinh quyển (Limitations), và Trách nhiệm đạo đức liên thế hệ.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Nội hàm Báo cáo Brundtland 1987)
- a. Đốt gỗ và các sản phẩm giấy, và sử dụng điện
- ✓ b. Sử dụng điện và đốt nhiên liệu hóa thạch
- c. Đốt nhiên liệu hóa thạch và xử lý quá mức chất thải vào bãi chôn lấp
- d. Sử dụng phương tiện giao thông lớn và mua sắm tại các cửa hàng tạp hóa và trung tâm thương mại lớn.
✓ Đáp án đúng: Sử dụng điện và đốt nhiên liệu hóa thạch
💡 Giải thích: Đối với mỗi cá nhân trong đời sống thường nhật, việc tiêu thụ điện năng (thường sản xuất từ than/khí) và sử dụng nhiên liệu hóa thạch cho phương tiện giao thông cá nhân là hai nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Dấu chân carbon cá nhân và cơ cấu phát thải)
- a. Sự quản lý tiền bạc rất kém (High monetary mismanagement)
- b. Lời nguyền tài nguyên (Resource curse)
- ✓ c. Áp lực dân số cao (High population pressures)
- d. Tỷ lệ thất nghiệp cao (High level of unemployment)
- e. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh cao (High infant mortality)
✓ Đáp án đúng: Áp lực dân số cao (High population pressures)
💡 Giải thích: Tốc độ tăng dân số tự nhiên quá cao ở các nước kém phát triển gây áp lực nặng nề lên hạ tầng y tế, giáo dục, làm suy giảm tỷ lệ tích lũy vốn tư bản trên đầu người và kìm hãm đà tăng trưởng kinh tế.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 (Áp lực dân số và tăng trưởng kinh tế)
- a. Xâm nhập mặn vào hệ nước ngầm
- b. Tổn thất các hệ sinh thái bờ biển
- c. Lũ lụt và thiệt hại cơ sở hạ tầng bờ biển
- ✓ d. Tất cả các câu trả lời đều đúng
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng
💡 Giải thích: Hiện tượng nước biển dâng do biến đổi khí hậu gây ra đồng thời hàng loạt hiểm họa: ngập lụt ven biển, xói lở hạ tầng, xâm nhập mặn vào các tầng nước ngầm nông nghiệp và nguy cơ xóa sổ các vùng đất trũng.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Tác động của nước biển dâng đối với sinh kế và hệ sinh thái)
- a. Cả 2 phát biểu đều sai
- ✓ b. Chỉ phát biểu 1
- c. Chỉ phát biểu 2
- d. Cả phát biểu 1 và 2
✓ Đáp án đúng: Chỉ phát biểu 1
💡 Giải thích: SDGs mang tính phổ quát, áp dụng bình đẳng cho cả 193 quốc gia thành viên LHQ; quan niệm SDGs chỉ dành riêng cho các nước nghèo đang phát triển là hoàn toàn sai lầm.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Tính phổ quát toàn cầu của SDGs)
- a. Thuật ngữ này bao gồm tổng của tất cả các khoản tiết kiệm năng lượng trong một năm so với năm trước.
- b. Hiệu ứng phục hồi là tên của giải thưởng châu Âu hàng năm được trao cho người chiến thắng hiệu quả (efficiency winner) trong từng lĩnh vực.
- ✓ c. Tiết kiệm năng lượng đạt được bằng cách tăng hiệu quả lại bị loại trừ (cancelled out) do lượng tiêu thụ tăng lên.
✓ Đáp án đúng: Tiết kiệm năng lượng đạt được bằng cách tăng hiệu quả lại bị loại trừ (cancelled out) do lượng tiêu thụ tăng lên.
💡 Giải thích: Hiệu ứng hồi phục (Rebound effect / Nghịch lý Jevons) chỉ ra rằng việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng thường làm giảm chi phí dịch vụ, từ đó kích thích người dùng gia tăng tiêu dùng, làm triệt tiêu phần năng lượng tiết kiệm dự tính ban đầu.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.2 (Hiệu ứng hồi phục và giới hạn của giải pháp công nghệ)
- a. Thực hiện các công nghệ thân thiện với môi trường.
- b. Thực hiện các biện pháp để tránh bất kỳ loại ô nhiễm nào.
- ✓ c. Cân bằng nhu cầu của ngày hôm nay với nhu cầu của tương lai.
- d. Sử dụng các nguồn năng lượng thay thế.
✓ Đáp án đúng: Cân bằng nhu cầu của ngày hôm nay với nhu cầu của tương lai.
💡 Giải thích: Bản chất của phát triển bền vững là việc cân đối hài hòa giữa việc thỏa mãn các nhu cầu cấp thiết của thế hệ hôm nay mà không làm tổn hại đến năng lực đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Khái niệm Tính bền vững và Cân bằng thế hệ)
- a. Trong báo cáo Tương lai chúng ta muốn (The Future We Want) tại Hội nghị thượng đỉnh Rio+20 năm 2012.
- b. Trong báo cáo Giới hạn tăng trưởng (Limits to Growth) của Câu lạc bộ Rome năm 1972.
- ✓ c. Trong báo cáo Brundtland (Brundtland Report) hay còn gọi là báo cáo Tương lai chung của chúng ta (Our Common Future) năm 1987.
- d. Trong mô hình 3 thành tố/3 đáy (Triple Bottom Line) của John Elkington năm 1994.
- e. Trong tác phẩm Mùa xuân vắng lặng (Silent Spring) của Rachel Carson năm 1962.
✓ Đáp án đúng: Trong báo cáo Brundtland (Brundtland Report) hay còn gọi là báo cáo Tương lai chung của chúng ta (Our Common Future) năm 1987.
💡 Giải thích: Khái niệm 'Phát triển bền vững' chính thức được định hình và thừa nhận rộng rãi trên toàn cầu thông qua Báo cáo 'Tương lai chung của chúng ta' (Báo cáo Brundtland) do Hội đồng Môi trường và Phát triển Thế giới công bố năm 1987.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Lịch sử định nghĩa Phát triển Bền vững)
- a. Theo đuổi các lợi ích hiệu quả bằng cách giảm gây thiệt hại và đạt các suất sinh lợi tốt hơn (Pursuing efficiency gains to do less harm and achieve better value returns).
- b. Theo đuổi một lý tưởng chữa lành những thiệt hại trong quá khứ (pursuing an ideal that heals past harm)
- c. Duy trì hiện trạng bằng cách không gây thiệt hại (Sustaining the current status quo by doing no harm)
- ✓ d. Xây dựng năng lực cho sự phong phú tự duy trì của cuộc sống (Building capacity for self-sustaining abundance of life)
✓ Đáp án đúng: Xây dựng năng lực cho sự phong phú tự duy trì của cuộc sống (Building capacity for self-sustaining abundance of life)
💡 Giải thích: Kinh tế tái tạo (Regenerative economy) đi xa hơn mức độ 'không gây hại' (sustainable), chủ động phục hồi, tái tạo và xây dựng năng lực tự làm giàu, tự duy trì phong phú của các hệ sinh thái sống.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 & Chương 2 - Mục 2.3 (Mô hình kinh tế tái sinh/tái tạo)
- a. Không có trả lời nào đúng
- b. Khủng hoảng dân số (Population crisis)
- ✓ c. Bẫy dân số (Population trap)
- d. Bùng nổ dân số (Population explosion)
✓ Đáp án đúng: Bẫy dân số (Population trap)
💡 Giải thích: Khi dân số tăng nhanh hơn khả năng tích lũy của nền kinh tế, toàn bộ của cải gia tăng chỉ đủ để duy trì mức sống tối thiểu mà không có thặng dư để tái đầu tư, hình thành hiện tượng 'Bẫy dân số' (Population trap).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 (Lý thuyết Bẫy dân số Malthusian)
- a. 15%
- ✓ b. 23%
- c. 50%
- d. 6%
✓ Đáp án đúng: 23%
💡 Giải thích: Theo thống kê của Liên Hợp Quốc và ILO, khoảng cách tiền lương theo giới tính (Gender pay gap) trên toàn cầu hiện nay vẫn dao động ở mức xấp xỉ 23%, phản ánh sự bất bình đẳng dai dẳng trong cơ hội việc làm và trả công lao động.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (Bất bình đẳng giới và chênh lệch thu nhập theo SDG 5)
- ✓ a. Tất cả các câu trả lời đều đúng
- b. Cung cấp bảo hiểm và các công cụ quản trị rủi ro khác
- c. Đầu tư cơ sở hạ tầng nông thôn và nghiên cứu trong nông nghiệp
- d. Cung cấp cơ hội tiếp cận tài chính cho nông dân
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng
💡 Giải thích: Các định chế tài chính có thể bảo vệ nông dân trước rủi ro khí hậu và biến động thị trường thông qua: bảo hiểm nông nghiệp vi mô, cung cấp tín dụng lãi suất ưu đãi và các hợp đồng tương lai phòng ngừa rủi ro giá nông sản.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & Chương 3 (SDG 1, 2 và Tài chính nông nghiệp)
- a. Bằng cách thiết kế các tiêu chuẩn khuyến khích người áp dụng tham gia vào các hoạt động/thực hành bền vững.
- b. Phù hợp với đặc thù của bối cảnh môi trường địa phương.
- ✓ c. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
- d. Thiết kế và thực thi chính xác các tiêu chí cũng đủ linh hoạt để phản ánh sự đa dạng và năng động của bối cảnh địa phương.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng.
💡 Giải thích: Một tiêu chuẩn bền vững hiệu quả phải kết hợp: căn cứ khoa học khách quan, đo lường dữ liệu minh bạch, sự đồng thuận của các bên liên quan và cơ chế kiểm toán độc lập của bên thứ ba.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Xây dựng và thực thi các bộ tiêu chuẩn bền vững)
- a. Thông qua các báo cáo truyền thông.
- b. Thông qua các tuyên bố được đưa ra bởi các chính trị gia.
- ✓ c. Thông qua các chỉ số được sử dụng để đo lường tình trạng toàn cầu của SDGs.
- d. Thông qua ý kiến của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
✓ Đáp án đúng: Thông qua các chỉ số được sử dụng để đo lường tình trạng toàn cầu của SDGs.
💡 Giải thích: Tiến độ thực hiện Chương trình nghị sự 2030 được theo dõi một cách định lượng và khoa học thông qua bộ chỉ số thống kê SDG Indicators do Cơ quan Thống kê LHQ (UNSD) chuẩn hóa.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Hệ thống chỉ số giám sát SDGs)
- a. Các quốc gia Châu Phi
- b. Các quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế kỷ lục
- ✓ c. Các quốc gia có sự phát triển rất kém
- d. Các nền kinh tế mới nổi
✓ Đáp án đúng: Các quốc gia có sự phát triển rất kém
💡 Giải thích: LDCs là thuật ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc viết tắt cho 'Least Developed Countries' - Nhóm các quốc gia kém phát triển nhất trên thế giới về thu nhập, nguồn nhân lực và tính dễ tổn thương kinh tế.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Phân loại quốc gia trong hợp tác quốc tế)
- ✓ a. 2030
- b. 2050
- c. 2100
- d. 2015
✓ Đáp án đúng: 2030
💡 Giải thích: Mục tiêu hành động của Chương trình Nghị sự 2030 là hoàn thành toàn bộ 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững trước cột mốc năm 2030.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Khung thời gian thực hiện Agenda 2030)
- ✓ a. Hành trình tàu hỏa - Train journey
- b. Hành trình bằng ô tô - Car journey
- c. Hành trình hàng không - Air journey
✓ Đáp án đúng: Hành trình tàu hỏa - Train journey
💡 Giải thích: Du lịch bằng tàu hỏa (Train journey) tạo ra lượng phát thải khí nhà kính trên mỗi hành khách-km thấp hơn từ 70-90% so với máy bay và ô tô cá nhân, là hình thức vận chuyển bền vững tiêu biểu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Giao thông xanh và du lịch sinh thái)
- ✓ a. Công bằng trong nội bộ thế hệ và liên thế hệ
- b. Bất bình đẳng và đa dạng giới tính
- c. Không có lựa chọn nào đúng
- d. Sức tải môi trường
✓ Đáp án đúng: Công bằng trong nội bộ thế hệ và liên thế hệ
💡 Giải thích: Mục tiêu phát triển bền vững kết hợp chặt chẽ hai nguyên lý đạo đức cốt lõi: Công bằng nội bộ thế hệ (xóa nghèo, giảm bất bình đẳng hiện tại) và Công bằng liên thế hệ (không tước đoạt tài nguyên của thế hệ tương lai).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Nguyên lý đạo đức học môi trường và công bằng)
- ✓ a. Mọi người đều có quyền hòa nhập (Inclusion).
- b. Hội nhập cũng giống như hòa nhập.
- c. Hội nhập (Integration) có nghĩa là công nhận mọi người là một phần bình đẳng của xã hội, không phân biệt nguồn gốc, tuổi tác, khuyết tật, khuynh hướng tình dục, v.v.
✓ Đáp án đúng: Mọi người đều có quyền hòa nhập (Inclusion).
💡 Giải thích: Xã hội gắn kết bền vững dựa trên nguyên tắc mọi công dân đều có quyền hòa nhập (Inclusion), không ai bị gạt ra bên lề xã hội vì lý do thu nhập, giới tính, tôn giáo hay nguồn gốc xã hội.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & 3.3 (Gắn kết xã hội và quyền hòa nhập)
- ✓ a. SDG 8
- b. SDG 10
- c. SDG 17
- d. SDG 9
✓ Đáp án đúng: SDG 8
💡 Giải thích: Chính sách phát triển năng lực nhà cung cấp trả mức lương đủ sống (living wage) và ứng dụng trả lương kỹ thuật số minh bạch thuộc trọng tâm của SDG 8: Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế bao trùm.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 8: Tăng trưởng kinh tế và việc làm thỏa đáng)
- a. Nghèo tuyệt đối (Absolute poverty)
- b. Ngưỡng nghèo quốc tế (International poverty line)
- c. Không có câu nào đúng
- ✓ d. Các nhu cầu cơ bản (Basic needs)
✓ Đáp án đúng: Các nhu cầu cơ bản (Basic needs)
💡 Giải thích: Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), 'Nhu cầu cơ bản' (Basic needs) là giỏ hàng hóa và dịch vụ tối thiểu cần thiết để duy trì sự sống còn và nhân phẩm của con người (thức ăn, nước sạch, nơi ở, y tế, giáo dục).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Khái niệm Nhu cầu cơ bản trong giảm nghèo)
- a. SDG 15
- b. SDG 13
- ✓ c. SDG 3
- d. SDG 12
✓ Đáp án đúng: SDG 3
💡 Giải thích: Kiểm toán toàn bộ vòng đời sản phẩm nhằm loại bỏ các hóa chất độc hại gây ô nhiễm bảo vệ sức khỏe cộng đồng là đóng góp trực tiếp cho SDG 3: Cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 (SDG 3: Sức khỏe tốt và môi trường sống lành mạnh)
- a. Biến đổi khí hậu
- b. Nghèo cùng cực
- ✓ c. Phân biệt chủng tộc
- d. Nạn đói
✓ Đáp án đúng: Phân biệt chủng tộc
💡 Giải thích: Trong 17 mục tiêu SDGs không có mục tiêu mang tên riêng 'Chống phân biệt chủng tộc'; vấn đề chống kỳ thị, phân biệt được tích hợp bên trong SDG 10 (Giảm bất bình đẳng) và SDG 16 (Hòa bình, công lý).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 3 (Cấu trúc các mục tiêu SDGs)
- a. Giáo dục chất lượng
- b. Công nghiệp, đổi mới và cơ sở hạ tầng
- c. Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế
- ✓ d. Tối đa hóa lợi nhuận và lao động giá rẻ
✓ Đáp án đúng: Tối đa hóa lợi nhuận và lao động giá rẻ
💡 Giải thích: Mục tiêu 'Tối đa hóa lợi nhuận và lao động giá rẻ' thuộc về tư duy chủ nghĩa tư bản khai thác truyền thống, hoàn toàn đi ngược lại các nguyên tắc phát triển bền vững và việc làm thỏa đáng của SDGs.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 2 - Mục 2.4 (Phê phán mô hình bóc lột lao động)
- a. SDGs 2, 3, và 15
- b. Chỉ SDG 2
- ✓ c. SDGs 2 và 15
- d. SDGs 1, 2, và 4
✓ Đáp án đúng: SDGs 2 và 15
💡 Giải thích: Nông nghiệp bền vững liên kết trực tiếp với SDG 2 (Chấm dứt nạn đói, an ninh lương thực) và SDG 15 (Quản lý bền vững đất đai, bảo tồn hệ sinh thái cạn và chống thoái hóa đất).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & Chương 4 - Mục 4.1 (Mối liên hệ giữa SDG 2 và SDG 15)
- a. Trên 60
- ✓ b. Trên 80
- c. Trên 90
- d. Trên 70
✓ Đáp án đúng: Trên 80
💡 Giải thích: Tiêu chuẩn chứng nhận Doanh nghiệp B-Corp (Benefit Corporation) của tổ chức phi lợi nhuận B Lab yêu cầu doanh nghiệp phải đạt tối thiểu 80 điểm trên thang điểm chuẩn 200 của Đánh giá Tác động B (B Impact Assessment).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 & Chương 6 (Tiêu chuẩn chứng nhận Doanh nghiệp B-Corp)
- a. Săn trộm và buôn bán bất hợp pháp.
- b. Biến đổi khí hậu.
- ✓ c. Sự phá hủy môi trường sống tự nhiên do con người gây ra.
✓ Đáp án đúng: Sự phá hủy môi trường sống tự nhiên do con người gây ra.
💡 Giải thích: Báo cáo Đánh giá Toàn cầu của IPBES khẳng định việc con người phá hủy và làm phân mảnh môi trường sống tự nhiên (phá rừng, đô thị hóa, khai mỏ) là nguyên nhân số một gây ra cuộc đại tuyệt chủng sinh học thứ sáu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Nguyên nhân suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu)
- ✓ a. Lời nguyền tài nguyên - Curse of resources
- b. Khai thác kiểu mới - Neo-exploitation
- c. Kim cương máu - Blood diamond
- d. Bẫy tài nguyên - Resource trap
✓ Đáp án đúng: Lời nguyền tài nguyên - Curse of resources
💡 Giải thích: Lời nguyền tài nguyên (Resource curse / Dutch disease) là nghịch lý kinh tế khi các quốc gia dồi dào tài nguyên khoáng sản thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm hơn, thể chế yếu kém và bất bình đẳng cao hơn các nước ít tài nguyên.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 & Chương 5 - Mục 5.1 (Hiện tượng Lời nguyền tài nguyên)
- a. Tắm ngắn hơn/Ít nước hơn
- b. Tái sử dụng, Giảm thiểu, Tái chế
- ✓ c. Tất cả đều đúng
- d. Mua sắm tại địa phương/Mua các sản phẩm sản xuất tại địa phương
✓ Đáp án đúng: Tất cả đều đúng
💡 Giải thích: Lối sống bền vững đòi hỏi sự chuyển dịch đồng bộ trên nhiều khía cạnh: giảm tiêu dùng lãng phí, tái chế/tái sử dụng, ưu tiên giao thông công cộng và tham gia thúc đẩy cộng đồng xanh.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Thực hành tiêu dùng và lối sống bền vững)
- a. Khu vườn rộng lớn.
- ✓ b. Vật liệu xây dựng sinh thái và mang tính chất địa phương/vùng.
- c. Thiết bị kỹ thuật số.
✓ Đáp án đúng: Vật liệu xây dựng sinh thái và mang tính chất địa phương/vùng.
💡 Giải thích: Công trình xây dựng xanh và bền vững bắt buộc phải ưu tiên sử dụng vật liệu sinh thái, vật liệu địa phương để giảm phát thải từ vận chuyển, đồng thời tối ưu hóa thông gió tự nhiên và hiệu quả năng lượng.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 11 (Vật liệu xây dựng xanh và đô thị bền vững)
- a. Làm bánh kem
- b. Nuôi một đứa trẻ nên người
- c. Chuyển đổi số
- ✓ d. Nghèo đói
✓ Đáp án đúng: Nghèo đói
💡 Giải thích: Nghèo đói là một 'vấn đề nan giải' (Wicked problem) điển hình vì nó gắn liền với các yếu tố thể chế, văn hóa, bất bình đẳng lịch sử, biến đổi khí hậu và không thể giải quyết triệt để bằng các can thiệp tài chính đơn thuần.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.2 & Chương 3 - Mục 3.2 (Bản chất nan giải của vấn đề đói nghèo)
- a. Chỉ có những tương tác tích cực giữa các SDGs (mối tương quan dương/bổ sung cho nhau).
- b. Chỉ có những tương tác tiêu cực giữa các SDGs (mối tương quan âm/đánh đổi).
- ✓ c. Các SDGs được liên kết với nhau với cả tích cực và tiêu cực.
- d. Hoàn thành một mục tiêu trong số 17 SDGs sẽ hủy bỏ việc hoàn thành các mục tiêu khác.
✓ Đáp án đúng: Các SDGs được liên kết với nhau với cả tích cực và tiêu cực.
💡 Giải thích: 17 SDGs không tồn tại độc lập mà là một hệ thống đan xen chặt chẽ; giữa chúng tồn tại cả mối quan hệ cộng hưởng tích cực (synergies) và các mâu thuẫn đánh đổi tiêu cực (trade-offs) đòi hỏi phải có sự điều phối chính sách tổng thể.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 1 - Mục 1.5 (Tính tích hợp và đánh đổi giữa các SDGs)
- a. Xã hội - Môi trường - Thể chế (Quản trị tốt)
- b. Kinh tế - Xã hội - Thể chế (Quản trị tốt)
- c. Kinh tế - Xã hội - Môi trường
- ✓ d. Kinh tế - Xã hội - Môi trường - Thể chế (Quản trị tốt)
- e. Kinh tế - Môi trường - Thể chế (Quản trị tốt)
✓ Đáp án đúng: Kinh tế - Xã hội - Môi trường - Thể chế (Quản trị tốt)
💡 Giải thích: Phát triển bền vững hiện đại được định hình bởi 4 trụ cột cơ bản: Kinh tế (thịnh vượng), Xã hội (công bằng), Môi trường (toàn vẹn sinh thái) và Thể chế (quản trị tốt, nhà nước pháp quyền).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Bốn trụ cột của Phát triển Bền vững hiện đại)
- a. Giáo dục cho tất cả mọi người
- b. Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm
- c. Chuyển đổi hệ thống năng lượng toàn cầu
- ✓ d. Xóa bỏ nạn nghèo trên toàn thế giới
✓ Đáp án đúng: Xóa bỏ nạn nghèo trên toàn thế giới
💡 Giải thích: Trong Tuyên ngôn Chương trình nghị sự 2030, Liên Hợp Quốc khẳng định việc xóa bỏ nạn nghèo dưới mọi hình thức và kích thước là thách thức toàn cầu lớn nhất và là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 3 - Mục 3.2 (Thách thức xóa nghèo toàn cầu)
- a. Lần lượt là 150 và 219
- b. Lần lượt là 100 và 120
- c. Lần lượt là 75 và 160
- ✓ d. Lần lượt là 169 và 232
✓ Đáp án đúng: Lần lượt là 169 và 232
💡 Giải thích: Chương trình nghị sự 2030 chính thức quy định 17 Mục tiêu tổng quát, 169 Mục tiêu phụ cụ thể (Targets) và được đo lường bằng bộ 232 chỉ số thống kê duy nhất (Global Indicators).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Hệ thống phân cấp mục tiêu và chỉ số SDGs)
- a. Bởi vì các nước đang phát triển đã nhấn mạnh trong các cuộc đàm phán Chương trình nghị sự 2030.
- ✓ b. Bởi vì cũng có nhu cầu phát triển ở các nước công nghiệp phát triển, ví dụ như về nghèo đói và bất bình đẳng.
- c. Bởi vì toàn cầu hóa làm cho nó không thể phân chia thế giới một cách rõ ràng.
✓ Đáp án đúng: Bởi vì cũng có nhu cầu phát triển ở các nước công nghiệp phát triển, ví dụ như về nghèo đói và bất bình đẳng.
💡 Giải thích: SDGs áp dụng phổ quát cho tất cả các nước vì các nước phát triển vẫn phải đối mặt với tình trạng nghèo đói tương đối, bất bình đẳng, khủng hoảng nhà ở và là những bên phát thải carbon bình quân đầu người cao nhất.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Nguyên tắc phổ quát và sự khác biệt với MDGs)
- ✓ a. 1% chi phí năm 1980
- b. 21% chi phí năm 1980
- c. 41% chi phí năm 1980
✓ Đáp án đúng: 1% chi phí năm 1980
💡 Giải thích: Theo Đạo luật Swanson và hiệu ứng đường cong học tập trong sản xuất, chi phí sản xuất mỗi watt điện từ tế bào quang điện mặt trời hiện nay chỉ còn chưa đầy 1% so với mức giá đắt đỏ vào năm 1980.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & Chương 2 (Cách mạng công nghệ năng lượng tái tạo)
- a. 2025-2050
- ✓ b. 2015-2030
- c. Vô thời hạn
- d. 2000-2015
✓ Đáp án đúng: 2015-2030
💡 Giải thích: 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) có lộ trình thực hiện trong giai đoạn 15 năm, bắt đầu từ ngày 01/01/2016 đến hết ngày 31/12/2030.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Khung thời gian Chương trình nghị sự 2030)
- a. 2015-2030
- b. 1992-2012
- c. 1987-2000
- ✓ d. 2000-2015
✓ Đáp án đúng: 2000-2015
💡 Giải thích: Các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) được ký kết tại Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỷ năm 2000 và kết thúc sứ mệnh vào năm 2015 trước khi chuyển giao sang SDGs.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Tiến trình lịch sử từ MDGs sang SDGs)
- ✓ a. Lãng phí tài nguyên
- b. Tăng cường khả năng phục hồi
- c. Công bằng giữa các thế hệ
✓ Đáp án đúng: Lãng phí tài nguyên
💡 Giải thích: Phát triển bền vững chủ trương tiết kiệm tài nguyên, tối ưu hóa năng suất vật liệu và khép kín vòng đời sản phẩm; do đó 'Lãng phí tài nguyên' hoàn toàn đối lập với bản chất của tính bền vững.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 & Chương 2 - Mục 2.4 (Nguyên lý sử dụng tài nguyên hiệu quả)
- a. Bằng cách quyên góp cho các tổ chức từ thiện và các tổ chức phi lợi nhuận liên quan đến phát triển bền vững.
- ✓ b. Bằng cách đầu tư vào các cơ hội bền vững đồng thời mang lại lợi nhuận tài chính phù hợp.
- c. Bằng cách tăng giá thị trường của các nhiên liệu hóa thạch và năng lượng từ các nguồn không bền vững.
- d. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
✓ Đáp án đúng: Bằng cách đầu tư vào các cơ hội bền vững đồng thời mang lại lợi nhuận tài chính phù hợp.
💡 Giải thích: Ngành tài chính đóng vai trò huyết mạch trong PTBV bằng cách điều hướng dòng vốn đầu tư vào các dự án xanh, phát hành trái phiếu xanh (Green bonds) và tích hợp các tiêu chí ESG vào quyết định cấp tín dụng.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.3 & Chương 6 (Tài chính xanh và đầu tư có trách nhiệm)
- a. Sự phát triển bền vững của khu vực doanh nghiệp là không cần thiết để đáp ứng các mục tiêu của Chương trình nghị sự 2030.
- ✓ b. Các doanh nghiệp cung cấp giải pháp cho các vấn đề được nêu ra bởi Chương trình nghị sự 2030 là rất cần thiết trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.
- c. Các thị trường sẽ không thay đổi trong những thập kỷ tới, vì vậy các doanh nghiệp không có động lực để tham gia vào các SDGs.
✓ Đáp án đúng: Các doanh nghiệp cung cấp giải pháp cho các vấn đề được nêu ra bởi Chương trình nghị sự 2030 là rất cần thiết trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.
💡 Giải thích: Báo cáo của Ủy ban Kinh doanh và Phát triển Bền vững (BSDC) chỉ ra việc cung cấp giải pháp cho 17 SDGs mở ra cơ hội thị trường trị giá ít nhất 12.000 tỷ USD mỗi năm cho khu vực tư nhân.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Cơ hội kinh doanh từ các Mục tiêu Toàn cầu)
- ✓ a. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
- b. Các MDGs được định hướng bởi những nhà tài trợ, tập trung giải quyết các nhu cầu cơ bản ở các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở Châu Phi.
- c. Thiếu lý do phân tích vững chắc để chọn những mục tiêu này và bỏ qua những mục tiêu khác.
- d. Thiếu tham vọng để trở thành đòn bẩy thúc đẩy sự tiến bộ của thế giới.
- e. Vì là “các mục tiêu thiếu phương tiện” nên các MDGs tương đối mơ hồ, không có các chỉ số rõ ràng.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng.
💡 Giải thích: MDGs bị chỉ trích toàn diện vì: xem nhẹ khía cạnh môi trường, quy trình lập mục tiêu tập trung từ trên xuống thiếu tham vấn, không tạo ra trách nhiệm đối với các nước giàu và bỏ qua gốc rễ thể chế của nghèo đói.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Phân tích hạn chế của khung MDGs)
- a. Liên Hợp Quốc đáp ứng các yêu cầu của nghiên cứu về sự chấp nhận.
- b. Công dân của các quốc gia không tự do nên học quá trình dân chủ theo cách này.
- ✓ c. Các quá trình thay đổi xã hội sâu sắc không thể được ra lệnh "từ trên cao".
✓ Đáp án đúng: Các quá trình thay đổi xã hội sâu sắc không thể được ra lệnh "từ trên cao".
💡 Giải thích: Sự chuyển đổi sang xã hội bền vững đòi hỏi thay đổi hành vi và hệ giá trị cốt lõi; những chuyển dịch sâu sắc này không thể áp đặt từ mệnh lệnh hành chính trên cao mà phải dựa trên sự đồng thuận và giám sát từ xã hội dân sự.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 (Vai trò của Xã hội Dân sự trong Tam giác Xã hội)
- ✓ a. Tất cả các câu trả lời đều đúng
- b. Tạo ra giá trị chung sẽ thúc đẩy làn sóng đổi mới và năng suất tiếp theo trong nền kinh tế toàn cầu.
- c. Tạo ra giá trị chung là giải quyết các nhu cầu và thách thức xã hội bằng mô hình kinh doanh.
- d. Tạo ra giá trị chung vượt ra ngoài hoạt động từ thiện hoặc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng
💡 Giải thích: Khái niệm Tạo giá trị chung (CSV - Michael Porter & Mark Kramer) định nghĩa cách thức doanh nghiệp gia tăng lợi nhuận và năng lực cạnh tranh thông qua việc chủ động giải quyết các vấn đề và nhu cầu xã hội.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Khái niệm Tạo giá trị chia sẻ CSV)
- ✓ a. Ngân hàng thực phẩm - Food banks
- b. Người tiết kiệm thực phẩm - Food savers
- c. Hợp tác xã thực phẩm - Food co-ops
✓ Đáp án đúng: Ngân hàng thực phẩm - Food banks
💡 Giải thích: Ngân hàng thực phẩm (Food banks) là mô hình tổ chức thiện nguyện thu gom thực phẩm dư thừa đạt chuẩn từ các nhà hàng, siêu thị để phân phối miễn phí cho người nghèo, vừa chống lãng phí thực phẩm vừa hỗ trợ an sinh.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 2 (Mô hình Ngân hàng thực phẩm chống đói nghèo)
- a. Việt Nam
- b. Phần Lan
- c. Na Uy
- ✓ d. Bhutan
✓ Đáp án đúng: Bhutan
💡 Giải thích: Vương quốc Bhutan nổi tiếng toàn cầu từ năm 1972 khi thay thế chỉ số tăng trưởng GDP bằng Chỉ số Hạnh phúc Quốc gia Tổng thể (GNH - Gross National Happiness) dựa trên 4 trụ cột phát triển bền vững.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.2 (Chỉ số Hạnh phúc Quốc gia Tổng thể GNH tại Bhutan)
- ✓ a. 2007
- b. 2023
- c. 2010
- d. 2000
- e. 2015
✓ Đáp án đúng: 2007
💡 Giải thích: Theo báo cáo dân số của Liên Hợp Quốc, năm 2007 là dấu mốc lịch sử khi lần đầu tiên dân số sống tại các đô thị trên thế giới chính thức vượt qua quy mô dân số sống ở khu vực nông thôn (đạt tỷ lệ trên 50%).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 & SDG 11 (Quá trình đô thị hóa toàn cầu)
- a. Các nhóm dân tộc thiểu số.
- b. Các nhóm dễ bị tổn thương.
- ✓ c. Những người không tiếp cận được các quyền (rights), hàng hóa và dịch vụ nhất định.
- d. Mọi sự sống trên hành tinh Trái đất
✓ Đáp án đúng: Những người không tiếp cận được các quyền (rights), hàng hóa và dịch vụ nhất định.
💡 Giải thích: Nguyên tắc 'Leave No One Behind' của Agenda 2030 ưu tiên hàng đầu cho các nhóm yếu thế nhất - những người bị tước đoạt hoặc không có khả năng tiếp cận các quyền con người và dịch vụ cơ bản.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 & Chương 3 - Mục 3.2 (Nguyên tắc Không ai bị bỏ lại phía sau)
- a. 300 triệu
- b. Cà nhiều càng tốt.
- c. 900 triệu
- ✓ d. 600 triệu
✓ Đáp án đúng: 600 triệu
💡 Giải thích: Báo cáo Việc làm Toàn cầu của ILO ước tính thế giới cần tạo ra ít nhất 600 triệu việc làm thỏa đáng mới đến năm 2030 để bắt kịp với tốc độ gia tăng lực lượng lao động trẻ tại các nước đang phát triển (SDG 8).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Thách thức việc làm toàn cầu theo SDG 8)
- a. Sử dụng các chỉ số toàn cầu được chính phủ đồng ý.
- b. Sử dụng các chỉ số toàn cầu đã được Tổng thư ký Liên hợp quốc đồng ý.
- ✓ c. Sử dụng các chỉ số toàn cầu được Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc đồng ý.
- d. Tất cả đều đúng.
✓ Đáp án đúng: Sử dụng các chỉ số toàn cầu được Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc đồng ý.
💡 Giải thích: Cơ quan Thống kê Liên Hợp Quốc (UNSD) cùng Nhóm Chuyên gia Liên cơ quan về Chỉ số SDG (IAEG-SDGs) chịu trách nhiệm xây dựng, chuẩn hóa dữ liệu và theo dõi bộ chỉ số thống kê toàn cầu.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Cơ chế giám sát thống kê SDGs)
- ✓ a. António Guterres
- b. Ban Ki-Moon
- c. Kofi A. Annan
- d. Boutros Boutros-Ghali
✓ Đáp án đúng: António Guterres
💡 Giải thích: Ông António Guterres (cựu Thủ tướng Bồ Đào Nha) đảm nhiệm cương vị Tổng thư ký Liên Hợp Quốc từ tháng 01/2017 đến nay, là nhà lãnh đạo thúc đẩy mạnh mẽ Thỏa thuận Paris và SDGs.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Lãnh đạo Liên Hợp Quốc và Chương trình nghị sự 2030)
- a. Kofi Annan
- b. Antonio Guterres
- c. Boutros Boutros-Ghali
- ✓ d. Ban Ki-Moon
✓ Đáp án đúng: Ban Ki-Moon
💡 Giải thích: Ông Ban Ki-Moon (người Hàn Quốc) giữ chức vụ Tổng thư ký Liên Hợp Quốc trong giai đoạn 2007 - 2016, là người chủ trì việc xây dựng và thông qua Chương trình Nghị sự 2030 vào tháng 9/2015.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Bối cảnh thông qua SDGs năm 2015)
- a. Tăng khoảng 50%
- ✓ b. Không đổi
- c. Giảm khoảng 50%
✓ Đáp án đúng: Không đổi
💡 Giải thích: Trong những thập kỷ qua, tổng diện tích đất nông nghiệp toàn cầu cơ bản duy trì ổn định ở mức khoảng 4,8 - 5 tỷ ha; sản lượng lương thực tăng lên chủ yếu nhờ thâm canh, ứng dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Biến động diện tích đất nông nghiệp và thâm canh)
- a. Khoảng 6kg
- b. Khoảng 10kg
- ✓ c. Khoảng trên 15kg
- d. Khoảng 3kg
✓ Đáp án đúng: Khoảng trên 15kg
💡 Giải thích: Mức tiêu thụ thịt gia cầm (gà, vịt) toàn cầu bình quân đạt trên 15kg/người/năm, vượt qua thịt bò do giá thành rẻ hơn, ít bị rào cản tôn giáo và có dấu chân phát thải carbon thấp hơn thịt đỏ.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 & Chương 4 (Xu hướng tiêu dùng protein động vật toàn cầu)
- a. $10/ngày
- b. $30/ngày
- ✓ c. $20/ngày
- d. $5/ngày
✓ Đáp án đúng: $20/ngày
💡 Giải thích: Trong khi chuẩn nghèo cùng cực tuyệt đối quốc tế được Ngân hàng Thế giới quy định là 2,15 USD/người/ngày (theo PPP 2017), thì mức thu nhập trung vị bình quân của người dân toàn cầu hiện đạt khoảng 20 USD/ngày.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Đo lường đói nghèo tuyệt đối và mức sống trung bình)
- a. Không đổi
- ✓ b. Tăng hơn gấp đôi
- c. Giảm hơn một nữa
✓ Đáp án đúng: Tăng hơn gấp đôi
💡 Giải thích: Nhờ các đột phá công nghệ thăm dò địa chấn 3D, công nghệ khoan ngang và thủy lực cắt phá (fracking), trữ lượng dầu khí đã được chứng minh thương mại trong 40 năm qua đã tăng hơn gấp đôi.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 & Chương 4 (Trữ lượng tài nguyên hóa thạch và công nghệ)
- a. Một vấn đề đòi hỏi rất nhiều thời gian và tiền bạc để giải quyết.
- b. Một vấn đề rất dễ giải quyết.
- ✓ c. Một vấn đề rất khó giải quyết, có nhiều mối quan hệ phức tạp.
- d. Một vấn đề chúng ta có thể dễ dàng phân chia thành nhiều vấn đề nhỏ hơn, dễ giải quyết.
✓ Đáp án đúng: Một vấn đề rất khó giải quyết, có nhiều mối quan hệ phức tạp.
💡 Giải thích: Vấn đề nan giải (Wicked problem) là những thách thức xã hội cực kỳ khó giải quyết vì tính phức tạp, thông tin mâu thuẫn, liên quan đến nhiều bên có lợi ích trái chiều và không có một giải pháp đơn lẻ chuẩn hóa.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.2 (Đặc điểm của Wicked Problems trong hoạch định chính sách)
- ✓ a. Khoảng 70%
- b. Khoảng 50%
- c. Khoảng 30%
- d. Khoảng 90%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 70%
💡 Giải thích: Khoảng 70% tổng lượng nước ngọt con người khai thác và tiêu dùng trên thế giới được sử dụng cho ngành nông nghiệp tưới tiêu; khu vực công nghiệp chiếm khoảng 20% và sinh hoạt đô thị chiếm 10%.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 6 (Phân bổ tài nguyên nước ngọt toàn cầu)
- ✓ a. Khoảng 55%
- b. Khoảng 45%
- c. Khoảng 35%
- d. Khoảng 25%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 55%
💡 Giải thích: Trong tổng sản lượng cá đánh bắt tự nhiên trên toàn cầu, khoảng 55% được sử dụng trực tiếp làm thực phẩm cho con người, phần còn lại được chế biến làm thức ăn chăn nuôi (bột cá) và dầu cá công nghiệp.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 14 (Khai thác tài nguyên biển và an ninh thực phẩm)
- ✓ a. Ban Ki-Moon
- b. B B Ghali
- c. Kofi Annan
- d. Antonio Guterres
✓ Đáp án đúng: Ban Ki-Moon
💡 Giải thích: Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc (UN Global Compact) được thành lập nhằm khuyến khích cộng đồng doanh nghiệp thế giới cam kết thực thi 10 nguyên tắc bền vững về nhân quyền, lao động, môi trường và chống tham nhũng.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Sáng kiến UN Global Compact cho khối doanh nghiệp)
- a. 60-70
- b. 30-40
- c. 40-50
- ✓ d. 50-60
✓ Đáp án đúng: 50-60
💡 Giải thích: Theo Báo cáo Phát triển Bền vững Toàn cầu (SDR) của SDSN, điểm số chỉ số SDG Index của Việt Nam luôn nằm trong nhóm thứ hạng 50-60 trên tổng số 166 quốc gia được xếp hạng.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.2 (Thứ hạng chỉ số SDG của Việt Nam trong báo cáo SDR)
- ✓ a. Chúng ta nên làm tốt nhất điều mà chúng ta có thể làm, vì tất cả sự thay đổi và chuyển đổi nào đều bắt đầu với những cá nhân thực hiện tốt trách nhiệm của mình.
- b. Các hành động không tạo một sự thay đổi lớn thì không nên cố gắng.
- c. Các cá nhân quá nhỏ bé không thể giải quyết được các vấn đề nan giải của nhân loại.
- d. Chúng ta cần thực hiện hành động để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài động vật.
✓ Đáp án đúng: Chúng ta nên làm tốt nhất điều mà chúng ta có thể làm, vì tất cả sự thay đổi và chuyển đổi nào đều bắt đầu với những cá nhân thực hiện tốt trách nhiệm của mình.
💡 Giải thích: Câu chuyện con chim ruồi (do GS. Wangari Maathai kể lại) truyền tải thông điệp đạo đức: trong cuộc chiến chống khủng hoảng môi trường, mỗi người hãy làm hết sức phần việc của mình, dù là hành động nhỏ nhất.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.1 (Triết lý hành động cá nhân vì môi trường)
Chuyên đề 2: MÔ HÌNH BÁNH CƯỚI STOCKHOLM & PHÂN LOẠI CÁC MỤC TIÊU SDGS (3 câu: Câu 108 - Câu 110)
- a. Xã hội
- b. Kinh tế
- ✓ c. Môi trường
- d. Thể chế
✓ Đáp án đúng: Môi trường
💡 Giải thích: Trong Mô hình Bánh cưới Stockholm (Rockström & Sukhdev, 2016), tầng đáy nền móng là Sinh quyển/Môi trường (Biosphere) gồm 4 mục tiêu: SDG 6 (Nước sạch), SDG 13 (Khí hậu), SDG 14 (Biển) và SDG 15 (Đất).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Tầng Sinh quyển trong Mô hình Bánh cưới Stockholm)
- ✓ a. Xã hội
- b. Kinh tế
- c. Môi trường
- d. Thể chế
✓ Đáp án đúng: Xã hội
💡 Giải thích: Tầng giữa của Mô hình Bánh cưới Stockholm là Xã hội (Society), gồm 8 mục tiêu: SDG 1, 2, 3, 4, 5, 7, 11 và 16, đại diện cho công bằng xã hội và phẩm giá con người dựa trên nền tảng sinh thái.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Tầng Xã hội trong Mô hình Bánh cưới Stockholm)
- a. Thể chế
- b. Xã hội
- ✓ c. Kinh tế
- d. Môi trường
✓ Đáp án đúng: Kinh tế
💡 Giải thích: Tầng trên cùng của Mô hình Bánh cưới Stockholm là Kinh tế (Economy), gồm 4 mục tiêu: SDG 8 (Tăng trưởng), SDG 9 (Hạ tầng, công nghiệp), SDG 10 (Giảm bất bình đẳng) và SDG 12 (Sản xuất, tiêu dùng).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Tầng Kinh tế trong Mô hình Bánh cưới Stockholm)
Chuyên đề 3: MÔ HÌNH TAM GIÁC XÃ HỘI, NGOẠI TÁC & HỢP TÁC ĐA PHƯƠNG (NHÀ NƯỚC - THỊ TRƯỜNG - XÃ HỘI DÂN SỰ) (7 câu: Câu 111 - Câu 117)
- a. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
- ✓ b. Các hậu quả của hành vi của một tổ chức không được tính vào giá thị trường.
- c. Hành vi của tổ chức liên quan đến các bên liên quan bên ngoài như đối tác và khách hàng.
- d. Các hậu quả dự kiến của các hành động của tổ chức để tạo thêm lợi nhuận.
✓ Đáp án đúng: Các hậu quả của hành vi của một tổ chức không được tính vào giá thị trường.
💡 Giải thích: Ngoại tác (Externalities) là các chi phí hoặc lợi ích phát sinh từ hoạt động kinh tế của một chủ thể tác động lên các bên thứ ba không liên quan mà không được bù đắp hay phản ánh trong giá cả thị trường.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.2 (Lý thuyết Ngoại tác và thất bại thị trường)
- a. dựa trên tỷ giá hối đoái thị trường
- ✓ b. dựa trên chi phí của cùng một giỏ hàng hóa thị trường ở các quốc gia khác nhau
- c. dựa trên chi phí của bánh hamburger trên toàn thế giới.
- d. dựa trên tỷ giá hối đoái danh nghĩa
✓ Đáp án đúng: dựa trên chi phí của cùng một giỏ hàng hóa thị trường ở các quốc gia khác nhau
💡 Giải thích: Tỷ giá Ngang giá sức mua (PPP - Purchasing Power Parity) được tính toán dựa trên chi phí của cùng một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu chuẩn, giúp so sánh chính xác mức sống thực tế giữa các quốc gia.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.2 (Phương pháp tính GDP theo Ngang giá sức mua PPP)
- ✓ a. Đánh thuế các sản phẩm tạo ra chất ô nhiễm, do đó xấp xỉ chi phí thực sự cho xã hội.
- b. Đề nghị các công ty quyên góp cho các tổ chức phi lợi nhuận đối phó với ô nhiễm.
- c. Bù đắp bằng các ngoại tác tích cực, chẳng hạn như đầu tư vào giáo dục.
✓ Đáp án đúng: Đánh thuế các sản phẩm tạo ra chất ô nhiễm, do đó xấp xỉ chi phí thực sự cho xã hội.
💡 Giải thích: Để khắc phục ngoại tác tiêu cực về môi trường (như ô nhiễm), chính phủ sử dụng công cụ kinh tế đánh thuế (Thuế Pigou) nhằm nội hóa chi phí ngoại tác vào chi phí sản xuất của người gây ô nhiễm.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.2 (Công cụ thuế Pigou kiểm soát ô nhiễm)
- a. PPnPP
- b. PnPP
- ✓ c. PPP
✓ Đáp án đúng: PPP
💡 Giải thích: Trong Mô hình Tam giác Xã hội, sự hợp tác chiến lược giữa khu vực Nhà nước (công) và khu vực Thị trường (tư) được gọi là Hợp tác công - tư (Public-Private Partnership - PPP).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 & Chương 5 (Mô hình hợp tác công tư PPP)
- a. Nhà nước, chính quyền
- b. Các tổ chức xã hội dân sự phi lợi nhuận
- ✓ c. Tất cả cùng phối hợp thực hiện
- d. Thị trường (các doanh nghiệp vì lợi nhuận)
✓ Đáp án đúng: Tất cả cùng phối hợp thực hiện
💡 Giải thích: Mô hình Tam giác Xã hội (Societal Triangulation) khẳng định các mục tiêu phát triển bền vững không thể đạt được nếu chỉ dựa vào một khu vực đơn lẻ, mà đòi hỏi cả 3 khu vực (Nhà nước - Thị trường - Xã hội dân sự) cùng phối hợp thực hiện.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 (Cơ chế vận hành của Tam giác Xã hội)
- a. Các tổ chức xã hội dân sự (các tổ chức phi lợi nhuận và các doanh nghiệp xã hội)
- b. Nhà nước
- ✓ c. Các chủ thể trên cùng hợp tác cung cấp
- d. Thị trường (các doanh nghiệp vì mục tiêu lợi nhuận)
✓ Đáp án đúng: Các chủ thể trên cùng hợp tác cung cấp
💡 Giải thích: Các hàng hóa công và giá trị xã hội bền vững không còn là trách nhiệm độc quyền của nhà nước mà được đồng kiến tạo (co-creation) và cùng cung cấp bởi cả 3 chủ thể trong xã hội.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 (Đồng kiến tạo giá trị công trong Tam giác Xã hội)
- a. PPnPP
- ✓ b. PPP
- c. PnPP
- d. Tất cả câu trả lời đều đúng
✓ Đáp án đúng: PPP
💡 Giải thích: Hợp tác công - tư (PPP) là công cụ thể chế trọng tâm kết hợp nguồn lực vốn, công nghệ của khu vực tư nhân với thẩm quyền pháp lý và quy hoạch của nhà nước.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 & Chương 5 - Mục 5.2 (Quan hệ đối tác PPP)
Chuyên đề 4: TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ, ĐO LƯỜNG PHÚC LỢI & XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO (GDP, GNI, HDI, GINI, MPI) (38 câu: Câu 118 - Câu 155)
- a. SDG 3
- b. SDG 8
- c. SDG 5
- ✓ d. SDG 16
✓ Đáp án đúng: SDG 16
💡 Giải thích: Mục tiêu bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bạo lực, bóc lột, buôn bán và tra tấn được quy định cụ thể tại Mục tiêu cụ thể 16.2 thuộc SDG 16: Hòa bình, Công lý và Thể chế vững mạnh.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 16.2: Bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực và bóc lột)
- a. Tăng trưởng xanh bao trùm/toàn diện (Inclusive green growth)
- b. Tăng trưởng nội sinh (Endogenous growth)
- c. Tăng trưởng xanh (Green growth)
- ✓ d. Tăng trưởng bao trùm/toàn diện (Inclusive growth)
✓ Đáp án đúng: Tăng trưởng bao trùm/toàn diện (Inclusive growth)
💡 Giải thích: Tăng trưởng bao trùm/toàn diện (Inclusive growth) là mô hình phát triển kinh tế đảm bảo tạo ra cơ hội bình đẳng cho mọi tầng lớp trong xã hội và phân phối thành quả tăng trưởng một cách công bằng, gắn liền với phúc lợi và tiến bộ xã hội.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.3 (Khái niệm Tăng trưởng bao trùm)
- a. Tăng trưởng bao trùm/toàn diện (Inclusive growth)
- ✓ b. Tăng trưởng xanh (Green growth)
- c. Tăng trưởng nội sinh (Endogenous growth)
- d. Tăng trưởng xanh bao trùm/toàn diện (Inclusive green growth)
✓ Đáp án đúng: Tăng trưởng xanh (Green growth)
💡 Giải thích: Tăng trưởng xanh (Green growth) là chiến lược thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế song song với việc bảo tồn môi trường sinh thái, giảm phát thải khí nhà kính và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.3 (Khái niệm Tăng trưởng xanh toàn diện)
- a. Giáo dục - Công bằng - Mức sống
- b. Giáo dục - Công ghệ - Mức sống
- ✓ c. Giáo dục - Sức khỏe - Mức sống
- d. Giáo dục - Nghèo đói - Mức sống
✓ Đáp án đúng: Giáo dục - Sức khỏe - Mức sống
💡 Giải thích: Chỉ số Nghèo Đa chiều (MPI - Multidimensional Poverty Index) do UNDP và OPHI phát triển gồm 3 chiều kích cơ bản: Giáo dục (năm đi học, tỷ lệ nhập học), Y tế/Sức khỏe (dinh dưỡng, tử vong trẻ em) và Mức sống (điện, nước sạch, vệ sinh, chất đốt, nhà ở, tài sản).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Phương pháp đo lường nghèo đa chiều MPI)
- a. Hòa bình (Peace)
- ✓ b. Con người (People)
- c. Thịnh vượng (Prosperity)
- d. Hành tinh (Planet)
- e. Đối tác (Partnering)
✓ Đáp án đúng: Con người (People)
💡 Giải thích: Theo Khung 5Ps của Chương trình Nghị sự 2030 và giáo trình UEH (Rob & Eveline, 2022, tr. 71), SDG 1 (Xóa nghèo) và SDG 4 (Giáo dục chất lượng) cùng với SDG 2, SDG 3 thuộc trụ cột Con người (People), nhằm bảo đảm phẩm giá, quyền cơ bản và năng lực phát triển của con người.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Khung phân loại 5Ps: Trụ cột Con người - People)
- a. Hòa bình (Peace)
- b. Con người (People)
- ✓ c. Thịnh vượng (Prosperity)
- d. Hành tinh (Planet)
- e. Đối tác (Partnering)
✓ Đáp án đúng: Thịnh vượng (Prosperity)
💡 Giải thích: SDG 10 (Giảm bất bình đẳng) và SDG 11 (Đô thị và cộng đồng bền vững) thuộc nhóm Thịnh vượng (Prosperity) trong khung 5Ps, hướng tới xây dựng một xã hội kinh tế công bằng và không gian sống thịnh vượng.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Phân nhóm SDGs theo trụ cột Thịnh vượng)
- a. Tốc độ tăng trưởng (The rate of growth)
- ✓ b. Mức độ bất bình đẳng tương đối (The level of relative inequality)
- c. Mức độ nghèo (The level of poverty)
- d. Thất nghiệp trá hình (Disguised unemployment)
✓ Đáp án đúng: Mức độ bất bình đẳng tương đối (The level of relative inequality)
💡 Giải thích: Hệ số Gini (Gini Coefficient) là thước đo thống kê phản ánh mức độ bất bình đẳng tương đối trong phân phối thu nhập hoặc tài sản của một quốc gia, được xác định thông qua diện tích giữa đường bình đẳng tuyệt đối và đường cong Lorenz.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Đo lường bất bình đẳng thu nhập và Hệ số Gini)
- a. GII
- b. HDI
- c. GNI
- ✓ d. GINI
✓ Đáp án đúng: GINI
💡 Giải thích: Chỉ số GINI là chỉ số chuẩn mực quốc tế dùng để định lượng mức độ chênh lệch thu nhập giữa các nhóm dân cư trong xã hội, có giá trị biến thiên từ 0 (bình đẳng tuyệt đối) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Hệ số Gini và đường cong Lorenz)
- ✓ a. Khoảng cách nghèo PG (Poverty gap)
- b. Ngưỡng nghèo z
- c. Mức độ nghiêm trọng của nghèo FGT (FGT index)
- d. Chỉ số đếm đầu người H (Poverty headcount index)
✓ Đáp án đúng: Khoảng cách nghèo PG (Poverty gap)
💡 Giải thích: Chỉ số Khoảng cách nghèo (Poverty Gap Index - PG) đo lường chiều sâu của sự nghèo đói, cho biết khoảng cách trung bình từ mức thu nhập của người nghèo đến ngưỡng nghèo z (tính bằng % của ngưỡng nghèo).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Hệ thống chỉ tiêu đo lường nghèo đói theo FGT)
- a. Ngưỡng nghèo z
- b. Mức độ nghiêm trọng của nghèo FGT (FGT index)
- ✓ c. Chỉ số đếm đầu người H (Poverty headcount index)
- d. Khoảng cách nghèo PG (Poverty gap)
✓ Đáp án đúng: Chỉ số đếm đầu người H (Poverty headcount index)
💡 Giải thích: Chỉ số đếm đầu người H (Poverty Headcount Index - H = q/N) là tỷ lệ phần trăm dân số có thu nhập hoặc chi tiêu nằm dưới chuẩn nghèo xác định z, phản ánh quy mô tỷ lệ nghèo trong dân chúng.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Tỷ lệ đếm đầu người nghèo đói tuyệt đối)
- a. Sự bền vững về xã hội, môi trường và kinh tế cũng quan trọng như nhau.
- b. Có những giới hạn đối với tăng trưởng kinh tế.
- c. Mối liên hệ giữa tính bền vững môi trường và xã hội còn yếu.
- ✓ d. Tính bền vững kinh tế được coi là khía cạnh quan trọng nhất vì môi trường và phúc lợi xã hội là các chức năng của tăng trưởng kinh tế.
✓ Đáp án đúng: Tính bền vững kinh tế được coi là khía cạnh quan trọng nhất vì môi trường và phúc lợi xã hội là các chức năng của tăng trưởng kinh tế.
💡 Giải thích: Bền vững yếu (Weak sustainability) theo trường phái Kinh tế học Tân cổ điển giả định vốn tự nhiên và vốn nhân tạo có thể thay thế hoàn toàn cho nhau; quan điểm này ưu tiên tối đa hóa tăng trưởng kinh tế để có nguồn vốn xử lý môi trường sau.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 & Chương 2 - Mục 2.2 (Bền vững yếu vs Bền vững mạnh)
✓ Đáp án đúng: 3
💡 Giải thích: Trong kinh tế vĩ mô, có đúng 3 phương pháp độc lập để tính toán Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): Phương pháp chi tiêu (GDP = C + I + G + NX), Phương pháp thu nhập (GDP = W + R + i + Pr + De + Te), và Phương pháp giá trị gia tăng (VA).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.2 (Ba phương pháp tính GDP của một nền kinh tế)
- ✓ a. Chỉ số phát triển con người (HDI - Human Development Index)
- b. GDP (Gross Domestic Product) bình quân đầu người
- c. Chỉ số hạnh phúc quốc gia (NHI - National Happiness Index)
- d. GNI (Gross National Income) bình quân đầu người
✓ Đáp án đúng: Chỉ số phát triển con người (HDI - Human Development Index)
💡 Giải thích: Chỉ số Phát triển Con người (HDI) do UNDP công bố là thước đo phúc lợi toàn diện vượt trội hơn GDP bình quân đầu người, vì nó tổng hợp 3 khía cạnh: Sức khỏe (Tuổi thọ kỳ vọng), Tri thức (Số năm đi học) và Mức sống (GNI bình quân đầu người theo PPP).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.2 & Chương 3 (Chỉ số Phát triển Con người HDI)
- a. GINI và GNI
- ✓ b. GINI và GNI bình quân đầu người
- c. GINI và GDP bình quân đầu người
- d. GINI và GDP
✓ Đáp án đúng: GINI và GNI bình quân đầu người
💡 Giải thích: Đường cong Kuznets kinh điển thể hiện giả thuyết về mối quan hệ giữa bất bình đẳng thu nhập (hệ số Gini) và mức thu nhập bình quân đầu người (GNI/GDP per capita) theo dạng đồ thị chữ U ngược.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Lý thuyết Đường cong Kuznets về bất bình đẳng)
- ✓ a. SDG 16
- b. SDG 4
- c. SDG 10
- d. SDG 8
✓ Đáp án đúng: SDG 16
💡 Giải thích: Việc doanh nghiệp tài trợ thành lập quỹ hỗ trợ các tổ chức thúc đẩy hòa bình, pháp quyền và thể chế liêm chính là đóng góp trực tiếp cho SDG 16: Hòa bình, Công lý và Thể chế vững mạnh.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 16: Thúc đẩy nhà nước pháp quyền và thể chế)
- ✓ a. SDG 17
- b. SDG 9
- c. SDG 8
- d. SDG 16
✓ Đáp án đúng: SDG 17
💡 Giải thích: Sáng kiến hợp tác liên ngành giữa doanh nghiệp công nghệ thông tin với các tổ chức quốc tế và chính phủ nhằm chia sẻ dữ liệu và công nghệ là đóng góp điển hình cho SDG 17: Quan hệ đối tác vì các mục tiêu.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 17: Tăng cường quan hệ đối tác toàn cầu)
- a. SDG 12
- b. SDG 3
- c. SDG 8
- ✓ d. SDG 1
✓ Đáp án đúng: SDG 1
💡 Giải thích: Doanh nghiệp hóa chất thành lập quỹ hỗ trợ sinh kế và phát triển kỹ năng nông nghiệp cho các hộ nghèo tại địa phương là hành động hướng trực tiếp tới SDG 1: Chấm dứt nghèo đói dưới mọi hình thức.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (SDG 1: Xóa nghèo cùng cực và hỗ trợ sinh kế)
- a. SDG 4
- b. SDG 8
- c. SDG 2
- ✓ d. SDG 10
✓ Đáp án đúng: SDG 10
💡 Giải thích: Chương trình tinh giản chuỗi cung ứng nhằm trao quyền kinh tế, bao trợ giá và hòa nhập tài chính cho các nhóm phụ nữ và người yếu thế đóng góp cho SDG 10: Giảm bất bình đẳng trong xã hội.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (SDG 10: Giảm bất bình đẳng và trao quyền kinh tế)
- a. SDG 5
- ✓ b. SDG 2
- c. SDG 3
- d. SDG 10
✓ Đáp án đúng: SDG 2
💡 Giải thích: Phát triển các dòng sản phẩm ngũ cốc tăng cường vi chất dinh dưỡng cho người nghèo và trẻ em vùng khó khăn là hành động trực tiếp thực hiện SDG 2: Xóa đói và cải thiện tình trạng dinh dưỡng.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 2: An ninh lương thực và dinh dưỡng)
- a. SDG 8
- b. SDG 16
- ✓ c. SDG 10
- d. SDG 1
✓ Đáp án đúng: SDG 10
💡 Giải thích: Mô hình kinh doanh cho phép nông dân trực tiếp đồng sở hữu cổ phần doanh nghiệp và chia sẻ thặng dư giá trị giúp phân phối lại tài sản và thu hẹp bất bình đẳng (SDG 10).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (SDG 10: Phân phối lại thu nhập và quyền sở hữu)
- a. SDG 8
- ✓ b. SDG 1
- c. SDG 3
- d. SDG 12
✓ Đáp án đúng: SDG 1
💡 Giải thích: Chính sách cam kết thu mua nông sản với giá bảo hộ ổn định giúp bảo đảm thu nhập bền vững cho các hộ tiểu nông, hỗ trợ họ thoát khỏi bẫy nghèo cùng cực (SDG 1).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (SDG 1: Xóa nghèo thông qua bảo trợ thương mại)
- a. SDG 9
- b. SDG 8
- ✓ c. SDG 17
- d. SDG 11
✓ Đáp án đúng: SDG 17
💡 Giải thích: Hợp tác đa phương giữa tập đoàn viễn thông với chính phủ và doanh nghiệp nhỏ để xây dựng hạ tầng số quốc gia thuộc trọng tâm của SDG 17: Quan hệ đối tác công tư đa phương.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 17: Hợp tác phát triển hạ tầng và công nghệ)
- a. SDG 1
- ✓ b. SDG 2
- c. SDG 9
- d. SDG 12
✓ Đáp án đúng: SDG 2
💡 Giải thích: Kinh doanh các nông sản 'biến dạng' (nhưng bảo đảm vệ sinh dinh dưỡng) giúp giảm thất thoát lương thực tại nông trại, cung cấp thực phẩm giá rẻ cho người tiêu dùng và hỗ trợ an ninh lương thực (SDG 2).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 2: Chống lãng phí nông sản và an ninh thực phẩm)
- a. SDG 15
- b. SDG 8
- c. SDG 9
- ✓ d. SDG 11
✓ Đáp án đúng: SDG 11
💡 Giải thích: Phát triển các khu đô thị sinh thái kết hợp nhà ở xã hội giá rẻ và hệ thống giao thông công cộng xanh là đóng góp cốt lõi cho SDG 11: Các thành phố và cộng đồng bền vững.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 11 (Phát triển đô thị và nhà ở bền vững)
- a. SDG 17
- b. SDG 12
- ✓ c. SDG 11
- d. SDG 9
✓ Đáp án đúng: SDG 11
💡 Giải thích: Định chế tài chính hợp tác với chính quyền thành phố phát triển hệ thống xe buýt điện công cộng là giải pháp hạ tầng giao thông xanh theo SDG 11.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 11 (Giao thông đô thị bền vững)
- a. Cung cấp các khóa học quản trị tốt cho giới tinh hoa chính trị ở các nước đang phát triển.
- b. Cung cấp thuốc không cần bằng sáng chế cho các nước đang phát triển.
- ✓ c. Thúc đẩy chuyển giao và phổ biến các công nghệ thân thiện với môi trường ở các nước đang phát triển.
✓ Đáp án đúng: Thúc đẩy chuyển giao và phổ biến các công nghệ thân thiện với môi trường ở các nước đang phát triển.
💡 Giải thích: Mục tiêu cụ thể 17.7 trong SDG 17 nhấn mạnh thúc đẩy phát triển, chuyển giao và phổ biến các công nghệ thân thiện với môi trường cho các nước đang phát triển theo các điều khoản ưu đãi.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 17.7: Chuyển giao công nghệ xanh toàn cầu)
- a. Chấm dứt đói nghèo
- ✓ b. Sức khỏe tốt và Phúc lợi
- c. Không còn nạn đói
- d. Bình đẳng giới
✓ Đáp án đúng: Sức khỏe tốt và Phúc lợi
💡 Giải thích: Mục tiêu thứ ba (SDG 3) trong 17 Mục tiêu Toàn cầu là 'Bảo đảm cuộc sống khỏe mạnh và thúc đẩy phúc lợi cho mọi người ở mọi lứa tuổi' (Good Health and Well-being).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 3 (SDG 3: Sức khỏe và Phúc lợi)
- ✓ a. Dựa trên thu nhập bằng tiền: Những người có ít hơn 1,90 đô la mỗi ngày theo ý của họ sống dưới mức nghèo khổ (tính theo năm 2015).
- b. Trên cơ sở các chỉ số xã hội: Người nghèo được định nghĩa là những người bị từ chối các cơ hội và lựa chọn cần thiết cho sự phát triển của con người.
- c. Ngân hàng Thế giới định nghĩa nghèo đói cùng cực là tình trạng người dân không được tiếp cận với nước sạch và thực phẩm.
- d. Không có câu trả lời nào đúng.
✓ Đáp án đúng: Dựa trên thu nhập bằng tiền: Những người có ít hơn 1,90 đô la mỗi ngày theo ý của họ sống dưới mức nghèo khổ (tính theo năm 2015).
💡 Giải thích: Ngân hàng Thế giới định nghĩa chuẩn nghèo cùng cực quốc tế dựa trên mức chi tiêu tiêu dùng tối thiểu: người sống dưới 2,15 USD/ngày (theo sức mua tương đương PPP năm 2017).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Chuẩn nghèo cùng cực 2.15 USD của World Bank)
- a. Dân số thành thị và GDP có mối quan hệ đồng biến.
- ✓ b. Tỷ lệ dân số sống ở thành thị và GDP bình quân đầu người có mối quan hệ đồng biến.
- c. Đồ thị không cho thấy mối quan hệ rõ ràng nào giữa tỷ lệ dân số sống ở thành thị và GDP bình quân đầu người.
- d. Dân số thành thị càng đông thì GDP bình quân đầu người càng cao.
✓ Đáp án đúng: Tỷ lệ dân số sống ở thành thị và GDP bình quân đầu người có mối quan hệ đồng biến.
💡 Giải thích: Dữ liệu thực nghiệm toàn cầu chứng minh tỷ lệ đô thị hóa và GDP bình quân đầu người có mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ: đô thị hóa tập trung nguồn lực, tri thức và nâng cao năng suất lao động.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 & SDG 11 (Mối tương quan giữa Đô thị hóa và GDP)
- a. Nó khuyến khích và thúc đẩy quan hệ đối tác công, công-tư và xã hội dân sự hiệu quả.
- b. SDG 17 công nhận quan hệ đối tác đa bên là phương tiện quan trọng để đạt được SDGs ở tất cả các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển.
- ✓ c. Tất cả các phát biểu đều đúng.
- d. Nó được xây dựng dựa trên kinh nghiệm và các chiến lược nguồn lực của các quan hệ đối tác.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các phát biểu đều đúng.
💡 Giải thích: SDG 17 bao quát toàn diện các trụ cột hợp tác: huy động tài chính nội địa và ODA, chuyển giao công nghệ, xây dựng năng lực thể chế và phát triển hệ thống thương mại đa phương bình đẳng.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 17: Quan hệ đối tác toàn cầu vì sự phát triển)
- ✓ a. SDG 16
- b. SDG 5
- c. SDG 8
- d. SDG 4
✓ Đáp án đúng: SDG 16
💡 Giải thích: Đào tạo kỹ năng hòa giải tranh chấp hòa bình và xây dựng văn hóa phi bạo lực trong học đường đóng góp thiết thực cho SDG 16: Thúc đẩy các xã hội hòa bình và bao trùm.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 16: Giáo dục văn hóa hòa bình và giải quyết xung đột)
- a. Trong một môi trường an toàn, nhân viên có thể sản xuất nhiều hơn, do đó nền kinh tế phát triển.
- b. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
- c. Thuốc an toàn rất quan trọng để ngăn ngừa kháng vi khuẩn.
- ✓ d. Niềm tin vào các thể chế an toàn và công bằng là cơ sở cho sự phát triển bền vững.
✓ Đáp án đúng: Niềm tin vào các thể chế an toàn và công bằng là cơ sở cho sự phát triển bền vững.
💡 Giải thích: Niềm tin xã hội vào tính liêm chính, an toàn và công bằng của hệ thống tư pháp, pháp luật là điều kiện tiên quyết giữ vững ổn định chính trị và thu hút đầu tư phát triển dài hạn.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.1 & 5.2 (Tầm quan trọng của Thể chế vững mạnh theo SDG 16)
- a. SDG 17. Quan hệ đối tác để đạt được các mục tiêu.
- ✓ b. SDG 16. Hòa bình, công lý và các thể chế ổn định.
- c. SDG 15. Cuộc sống của các hệ sinh thái trên cạn.
- d. SDG 8. Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế.
✓ Đáp án đúng: SDG 16. Hòa bình, công lý và các thể chế ổn định.
💡 Giải thích: Các cuộc xung đột vũ trang và chiến tranh tàn phá trực tiếp các thành tựu của SDG 16: hủy hoại nền hòa bình, làm sụp đổ nhà nước pháp quyền, gia tăng bạo lực và phá vỡ thể chế quản trị.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Tác động tàn phá của xung đột vũ trang lên SDG 16)
- a. SDG 17. Quan hệ đối tác để đạt được các mục tiêu.
- ✓ b. SDG 16. Hòa bình, công lý và các thể chế ổn định.
- c. SDG 15. Cuộc sống của các hệ sinh thái trên cạn.
- d. SDG 8. Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế.
✓ Đáp án đúng: SDG 16. Hòa bình, công lý và các thể chế ổn định.
💡 Giải thích: Chiến tranh và bất ổn an ninh làm đảo ngược tiến trình hòa bình, suy yếu thể chế công lý và tước đoạt các quyền cơ bản của con người quy định trong SDG 16.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 16 và an ninh con người)
- ✓ a. Cảnh sát và tư pháp
- b. Tất cả đều đúng
- c. Giáo dục và tư pháp
- d. Các công ty trong nước và quốc tế
✓ Đáp án đúng: Cảnh sát và tư pháp
💡 Giải thích: Khảo sát Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng và Tiêu chuẩn SDG 16 cho thấy lực lượng cảnh sát và các cơ quan tư pháp là những cơ quan công quyền thường bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi tệ tham nhũng và hối lộ.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Tham nhũng trong các cơ quan thực thi pháp luật theo SDG 16)
- a. Một mối quan hệ giảm nghiêm ngặt (a strictly decreasing relationship)
- b. Một mối quan hệ tăng nghiêm ngặt (a strictly increasing relationship)
- ✓ c. Tăng sau đó giảm (first increasing and then decreasing)
- d. Không có mối quan hệ rõ ràng (No clear relationship)
✓ Đáp án đúng: Tăng sau đó giảm (first increasing and then decreasing)
💡 Giải thích: Lý thuyết của Simon Kuznets (Nobel Kinh tế 1971) chỉ ra trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển, bất bình đẳng thu nhập có xu hướng tăng lên; khi nền kinh tế trưởng thành, bất bình đẳng sẽ giảm xuống (đường chữ U ngược).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Lý thuyết Đường cong Kuznets thu nhập)
- a. 20% và 0.26%
- b. 50% và 12.26%
- ✓ c. 30% và 1.26%
- d. 40% và 6.26%
✓ Đáp án đúng: 30% và 1.26%
💡 Giải thích: Nhờ công cuộc Đổi mới và nỗ lực thực hiện MDGs từ năm 1990 đến 2015, tỷ lệ nghèo cùng cực ở Việt Nam đã giảm ngoạn mục từ trên 30-50% xuống còn khoảng 1,26% vào năm 2015 (thành tựu giảm nghèo ấn tượng nhất thế giới).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (Thành tựu giảm nghèo của Việt Nam qua các thời kỳ)
- a. Dương vô cùng
- b. 1
- c. 0.5
- ✓ d. 0
✓ Đáp án đúng: 0
💡 Giải thích: Khi mọi người trong xã hội đều có mức thu nhập hoàn toàn bằng nhau, đường Lorenz sẽ trùng khít với đường phân giác 45 độ, khi đó diện tích chênh lệch bằng 0, tương ứng hệ số Gini = 0.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Ý nghĩa toán học của Hệ số Gini và đường bình đẳng)
Chuyên đề 5: BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NĂNG LƯỢNG & TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG (SDG 6, 7, 13, 14, 15) (56 câu: Câu 156 - Câu 211)
- a. Hạn chế sự nóng lên không quá 1 độ C so với mức trung bình thời tiền công nghiệp.
- b. Đưa nhiệt độ toàn cầu trở lại mức trung bình thời tiền công nghiệp.
- ✓ c. Hạn chế sự nóng lên ở mức "thấp hơn" 2 độ C so với mức trung bình thời tiền công nghiệp.
- d. Giảm nhiệt độ toàn cầu 0,5 độ.
✓ Đáp án đúng: Hạn chế sự nóng lên ở mức "thấp hơn" 2 độ C so với mức trung bình thời tiền công nghiệp.
💡 Giải thích: Thỏa thuận Paris 2015 (COP21) đặt ra mục tiêu pháp lý quốc tế ràng buộc: Giữ mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu ở mức 'thấp hơn đáng kể mức 2°C' so với thời kỳ tiền công nghiệp và nỗ lực theo đuổi giới hạn 1,5°C.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Thỏa thuận Paris về Biến đổi khí hậu COP21)
- ✓ a. Cả nước giàu và nghèo đều bị ảnh hưởng.
- b. Biến đổi khí hậu chỉ ảnh hưởng đến các nước nghèo.
- c. Biến đổi khí hậu chỉ ảnh hưởng đến người nghèo ở các nước giàu.
- d. Biến đổi khí hậu chỉ ảnh hưởng đến các nước giàu.
✓ Đáp án đúng: Cả nước giàu và nghèo đều bị ảnh hưởng.
💡 Giải thích: Biến đổi khí hậu là thách thức toàn cầu không có biên giới; cả các nước phát triển giàu có lẫn các nước nghèo đều hứng chịu các hiện tượng thời tiết cực đoan (cháy rừng, lũ lụt, sóng nhiệt kỷ lục).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Tác động phi biên giới của Biến đổi khí hậu)
- ✓ a. Nó được thải trở lại sông và biển mà không được xử lý.
- b. Tất cả các câu trả lời đều sai.
- c. Nó được xử lý, tái sử dụng và tái chế.
- d. Nó được giữ an toàn trong các bể nước kín.
✓ Đáp án đúng: Nó được thải trở lại sông và biển mà không được xử lý.
💡 Giải thích: Theo báo cáo của UNEP, tại các quốc gia đang phát triển, có tới 80-90% tổng lượng nước thải sinh hoạt và công nghiệp bị xả thẳng trực tiếp ra các sông ngòi và đại dương mà không qua bất kỳ quy trình xử lý nào.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 6 (Thực trạng ô nhiễm nguồn nước mặt)
- a. Khoảng 9%
- ✓ b. Khoảng 89%
- c. Khoảng 49%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 89%
💡 Giải thích: Theo Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC AR6), khoảng 89-90% lượng nhiệt năng dư thừa do khí nhà kính tích tụ trong khí quyển Trái Đất đã được hấp thụ và lưu trữ tại các đại dương.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Vai trò bể hấp thụ nhiệt của Đại dương toàn cầu)
- a. Khoảng 69%
- b. Khoảng 49%
- ✓ c. Khoảng 89%
- d. Khoảng 9%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 89%
💡 Giải thích: Đại dương toàn cầu hấp thụ xấp xỉ 89% nhiệt lượng dư thừa do con người gây ra, làm nhiệt độ nước biển tăng cao, gây hiện tượng tẩy trắng rạn san hô và làm tan chảy các tảng băng vùng cực.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Báo cáo IPCC AR6 về hấp thụ nhiệt đại dương)
- a. Băng Bắc Cực tan chảy cho phép tàu thuyền đi xuyên qua Hành lang Đông Bắc.
- ✓ b. Lực của sóng giảm.
- c. Các đại dương đang ấm lên.
✓ Đáp án đúng: Lực của sóng giảm.
💡 Giải thích: Biến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ mặt nước biển, cung cấp thêm động năng cho các cơn bão mạnh hơn, từ đó làm gia tăng năng lượng và sức tàn phá của sóng biển chứ không hề làm 'giảm lực của sóng'.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Tác động của nước biển ấm lên và bão nhiệt đới)
- a. Có một mối quan hệ rõ ràng giữa biến đổi khí hậu và nạn đói, và số người chết đói dự kiến sẽ giảm do biến đổi khí hậu.
- ✓ b. Có một mối quan hệ rõ ràng giữa biến đổi khí hậu và nạn đói, và số người thiếu dinh dưỡng dự kiến sẽ tăng lên do biến đổi khí hậu.
- c. Không có mối quan hệ nào giữa những thay đổi trong khí hậu và nạn đói toàn cầu.
✓ Đáp án đúng: Có một mối quan hệ rõ ràng giữa biến đổi khí hậu và nạn đói, và số người thiếu dinh dưỡng dự kiến sẽ tăng lên do biến đổi khí hậu.
💡 Giải thích: Biến đổi khí hậu gây ra các đợt hạn hán kéo dài, lũ lụt cực đoan và xâm nhập mặn phá hủy mùa màng nông nghiệp, làm suy giảm năng suất cây trồng và đe dọa trực tiếp an ninh lương thực toàn cầu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 2 (Mối liên hệ giữa Khí hậu và An ninh Lương thực)
- a. Trên 80%
- b. 20-40%
- ✓ c. 50-80%
- d. 5-20%
✓ Đáp án đúng: 50-80%
💡 Giải thích: Các đại dương đóng vai trò là 'lá phổi xanh' thực sự của Trái Đất, sản sinh từ 50% đến 80% tổng lượng oxy trong khí quyển thông qua quá trình quang hợp của thực vật phù du (phytoplankton).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Hệ sinh thái đại dương và chu trình sinh địa hóa)
- a. Khoảng 35%
- b. Khoảng 25%
- c. Khoảng 20%
- ✓ d. Khoảng 30%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 30%
💡 Giải thích: Theo ước tính của IPCC, kể từ Cách mạng Công nghiệp, các đại dương đã hấp thụ khoảng 25% đến 30% tổng lượng phát thải khí CO2 do con người thải ra khí quyển.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Đại dương - Bể hấp thụ carbon toàn cầu)
- ✓ a. Nước biển chứa nhiều axit hơn.
- b. Thảm tảo và các loài sứa bị nhiễm khuẩn.
- c. Độ mặn tăng
✓ Đáp án đúng: Nước biển chứa nhiều axit hơn.
💡 Giải thích: Khi hòa tan một lượng khổng lồ CO2, nước biển phản ứng tạo ra axit carbonic (H2CO3), làm giảm độ pH của nước biển (Axit hóa đại dương - Ocean acidification), phá hủy rạn san hô và sinh vật vỏ cứng.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Hiện tượng Axit hóa đại dương và tác động sinh thái)
- a. Thịnh vượng (Prosperity)
- b. Con người (People)
- c. Hành tinh (Planet)
- d. Đối tác (Partnering)
- ✓ e. Hòa bình (Peace)
✓ Đáp án đúng: Hòa bình (Peace)
💡 Giải thích: Trong một số phân loại câu hỏi ôn tập, việc tiếp cận SDG 5 và SDG 6 dưới góc độ bảo đảm các quyền con người căn bản và trật tự an sinh xã hội bền vững được xếp tương ứng theo cấu trúc đề tài liệu gốc.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Phân loại các mục tiêu trong khung 5Ps)
- ✓ a. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm lốc xoáy.
- b. Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió, và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch như dầu diesel và than đá.
- c. Quản lý bền vững các khu rừng hoạt động như bể chứa carbon và tránh nạn phá rừng.
- d. Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng (như điều hòa không khí và tủ lạnh).
✓ Đáp án đúng: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm lốc xoáy.
💡 Giải thích: Xây dựng hệ sinh thái cảnh báo sớm lốc xoáy là biện pháp Thích ứng (Adaptation - nhằm giảm nhẹ tổn thất khi thiên tai xảy ra), không phải là hành động Giảm thiểu phát thải (Mitigation - giảm nguồn sinh ra khí nhà kính).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Phân biệt Giảm thiểu - Mitigation và Thích ứng - Adaptation)
- a. Khoảng 20%
- b. Khoảng 50%
- ✓ c. Khoảng 80%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 80%
💡 Giải thích: Theo Báo cáo Khảo sát Báo cáo Bền vững Toàn cầu của KPMG, khoảng 80% các doanh nghiệp thuộc nhóm 250 tập đoàn lớn nhất thế giới (G250) hiện đã chủ động công bố Báo cáo Bền vững theo chuẩn GRI.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Thực tiễn lập Báo cáo Bền vững của các tập đoàn đa quốc gia)
- a. Vượt quá 40%
- b. Vượt quá 80%
- ✓ c. Vượt quá 120%
✓ Đáp án đúng: Vượt quá 120%
💡 Giải thích: Theo Báo cáo Khoảng cách Phát thải (Emissions Gap Report) của UNEP, các chính sách quốc gia hiện hành sẽ dẫn tới lượng phát thải vượt quá 120% so với ngân sách carbon cho phép để giữ ấm lên ở mức 1,5°C.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Khoảng cách phát thải và mục tiêu 1.5°C theo IPCC)
- a. Cá sẽ không còn ăn được nữa.
- b. Tất cả các loài rùa sẽ tuyệt chủng.
- ✓ c. Sẽ có nhiều nhựa hơn cá trong các đại dương.
✓ Đáp án đúng: Sẽ có nhiều nhựa hơn cá trong các đại dương.
💡 Giải thích: Nghiên cứu của Quỹ Ellen MacArthur và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) cảnh báo nếu tốc độ xả rác không đổi, đến năm 2050 khối lượng rác thải nhựa tích tụ trong các đại dương sẽ nhiều hơn tổng khối lượng cá.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 14 (Khủng hoảng ô nhiễm rác thải nhựa đại dương)
- ✓ a. Ngư dân đồng ý thu gom rác trôi nổi trên biển.
- b. Việc đánh bắt nhầm/ngoài ý muốn phải được giảm thiểu.
- c. Các hệ sinh thái như đáy biển không được bị hư hại.
✓ Đáp án đúng: Ngư dân đồng ý thu gom rác trôi nổi trên biển.
💡 Giải thích: Đánh bắt cá bền vững (MSC standards) quy định nghiêm ngặt về hạn ngạch đánh bắt, kích thước mắt lưới, không đánh bắt mùa sinh sản; việc thỏa thuận vớt rác chỉ là hành động làm sạch thứ yếu, không quyết định tính bền vững của ngư trường.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 14 (Tiêu chuẩn quốc tế về khai thác thủy sản bền vững)
- a. Giảm
- b. Không đổi
- ✓ c. Tăng
✓ Đáp án đúng: Tăng
💡 Giải thích: Theo các kịch bản phát thải AR6 của IPCC, nồng độ khí nhà kính vẫn tiếp tục tích lũy làm cho nhiệt độ trung bình bề mặt Trái Đất chắc chắn tiếp tục tăng cao trong những thập kỷ tới.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Báo cáo đánh giá biến đổi khí hậu IPCC AR6)
- a. Xây dựng những ngôi nhà có khả năng chống chịu lũ lụt và chống chịu với bão.
- ✓ b. Sử dụng các nguồn năng lượng carbon thấp như năng lượng mặt trời và gió để làm điện.
- c. Thực hiện các thực hành nông nghiệp tốt như cây trồng chịu hạn.
- d. Sử dụng hệ thống cảnh báo sớm cho lốc xoáy và các thảm họa liên quan đến thời tiết khác.
✓ Đáp án đúng: Sử dụng các nguồn năng lượng carbon thấp như năng lượng mặt trời và gió để làm điện.
💡 Giải thích: Sử dụng các nguồn năng lượng carbon thấp (như điện gió, điện mặt trời) là hành động Giảm thiểu phát thải (Mitigation), hoàn toàn không phải là biện pháp Thích ứng (Adaptation) với hậu quả biến đổi khí hậu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Phân loại chính sách ứng phó biến đổi khí hậu)
- a. Cô thuê một không gian quảng cáo để chỉ trích sự không hành động của giới chính trị.
- ✓ b. Cô ấy đã đình công ở trường vào các ngày thứ Sáu.
- c. Cô ấy đã làm một video lan truyền rất mạnh mẽ.
✓ Đáp án đúng: Cô ấy đã đình công ở trường vào các ngày thứ Sáu.
💡 Giải thích: Tháng 8/2018, nhà hoạt động trẻ Greta Thunberg (Thụy Điển) đã khởi xướng phong trào 'Fridays for Future' bằng cách bãi khóa trước tòa nhà Quốc hội vào mỗi ngày thứ Sáu để yêu cầu hành động khẩn cấp vì khí hậu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Phong trào thanh niên toàn cầu vì công lý khí hậu)
- a. Cải thiện và giảm thiểu
- ✓ b. Giảm thiểu và thích ứng
- c. Giảm thiểu và khuếch đại
- d. Thích ứng và cải thiện
✓ Đáp án đúng: Giảm thiểu và thích ứng
💡 Giải thích: Chiến lược kép toàn diện để ứng phó với biến đổi khí hậu bao gồm hai trụ cột bổ trợ lẫn nhau: Giảm thiểu phát thải (Mitigation - can thiệp vào nguyên nhân gốc rễ) và Thích ứng (Adaptation - nâng cao khả năng chống chịu trước tác động).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Chiến lược song hành Giảm thiểu và Thích ứng)
- ✓ a. Một quá trình trong đó các loại khí khác nhau (carbon dioxide; metan; oxit nitơ) hấp thụ và giữ nhiệt tỏa ra từ bề mặt Trái đất.
- b. Một quá trình trong đó nhiệt độ của Mặt trời liên tục tăng, gây ra sự nóng lên toàn cầu trên Trái đất.
- c. Một quá trình trong đó các loại khí khác nhau (carbon dioxide; metan; oxit nitơ) hấp thụ và giữ nhiệt tỏa ra từ Mặt trời.
- d. Hiệu ứng nhà kính là một thuật ngữ khác cho biến đổi khí hậu.
✓ Đáp án đúng: Một quá trình trong đó các loại khí khác nhau (carbon dioxide; metan; oxit nitơ) hấp thụ và giữ nhiệt tỏa ra từ bề mặt Trái đất.
💡 Giải thích: Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng tự nhiên trong đó các chất khí (CO2, CH4, N2O, hơi nước) giữ lại bức xạ nhiệt hồng ngoại phản xạ từ bề mặt Trái Đất, giúp sưởi ấm hành tinh nhưng bị con người làm trầm trọng hóa.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Cơ chế vật lý của Hiệu ứng nhà kính)
- a. Một tổ chức được thành lập theo UNFCCC với mục đích đạt được SDG # 13: Hành động vì khí hậu.
- b. Một thỏa thuận theo UNFCCC về hạn chế sự nóng lên toàn cầu do con người gây ra ở mức dưới 2 độ C.
- c. Một hội đồng khoa học thuộc UNFCCC đã giúp phát triển khuôn khổ Chương trình nghị sự 2030.
- ✓ d. Một hội đồng quốc tế gồm các nhà khoa học thuộc UNFCCC có vai trò đánh giá thông tin khoa học liên quan đến sự tương tác tiềm năng của con người với khí hậu.
✓ Đáp án đúng: Một hội đồng quốc tế gồm các nhà khoa học thuộc UNFCCC có vai trò đánh giá thông tin khoa học liên quan đến sự tương tác tiềm năng của con người với khí hậu.
💡 Giải thích: IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change) là cơ quan khoa học quốc tế uy tín trực thuộc Liên Hợp Quốc do WMO và UNEP thành lập năm 1988, tập hợp hàng nghìn nhà khoa học khí hậu hàng đầu thế giới.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Vai trò và vị thế khoa học của IPCC)
- ✓ a. Duy trì hiện trạng bằng cách không gây thiệt hại (Sustaining the current status quo by doing no harm)
- b. Theo đuổi một lý tưởng chữa lành những thiệt hại trong quá khứ (pursuing an ideal that heals past harm)
- c. Theo đuổi các lợi ích hiệu quả bằng cách giảm gây thiệt hại và đạt các suất sinh lợi tốt hơn (Pursuing efficiency gains to do less harm and achieve better value returns).
- d. Xây dựng năng lực cho sự phong phú tự duy trì của cuộc sống (Building capacity for self-sustaining abundance of life)
✓ Đáp án đúng: Duy trì hiện trạng bằng cách không gây thiệt hại (Sustaining the current status quo by doing no harm)
💡 Giải thích: Phát thải ròng bằng không (Net-Zero) là trạng thái đạt được khi lượng khí nhà kính do con người phát thải vào khí quyển được cân bằng hoàn toàn bởi lượng khí nhà kính được loại bỏ khỏi khí quyển qua các bể chứa carbon.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Mục tiêu Net-Zero vào năm 2050)
- a. Châu Âu (Europe)
- b. Châu Phi
- ✓ c. Bắc Mỹ (North America)
- d. Đông Á (Eastern Asia)
✓ Đáp án đúng: Bắc Mỹ (North America)
💡 Giải thích: Xét theo chỉ số phát thải CO2 bình quân đầu người, khu vực Bắc Mỹ (Hoa Kỳ và Canada) dẫn đầu thế giới với mức phát thải xấp xỉ 14-16 tấn CO2/người/năm, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu (4,5 tấn).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Phát thải CO2 theo khu vực và bình quân đầu người)
- a. Uống ít nước ngọt hơn.
- b. Uống ít cà phê hơn.
- c. Ăn ít sôcôla hơn.
- ✓ d. Ăn ít thịt lại.
✓ Đáp án đúng: Ăn ít thịt lại.
💡 Giải thích: Chuyển sang chế độ ăn giảm thịt (đặc biệt là thịt bò) là giải pháp cá nhân hiệu quả nhất vì ngành chăn nuôi gia súc phát thải lượng lớn khí methane (CH4) có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu gấp 28 lần CO2.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Tác động của chế độ ăn uống tới phát thải khí nhà kính)
- a. Tăng nhiệt độ phòng lên nửa độ (giảm sử dụng điện năng).
- b. Tắt chế độ chờ của các thiết bị điện tử.
- ✓ c. Chuyển sang các nhà cung cấp điện xanh và mua năng lượng tái tạo.
✓ Đáp án đúng: Chuyển sang các nhà cung cấp điện xanh và mua năng lượng tái tạo.
💡 Giải thích: Chuyển đổi hợp đồng tiêu thụ sang các đơn vị cung cấp năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) giúp cắt giảm trực tiếp nguồn phát thải Scope 2 trong dấu chân carbon của cá nhân và hộ gia đình.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Tiêu dùng năng lượng sạch tại hộ gia đình theo SDG 7)
- a. Giảm việc sử dụng năng lượng bằng cách chuyển sang các thiết bị tiết kiệm năng lượng hơn bất cứ khi nào có thể và chú ý tắt các tiện ích và thiết bị khi không sử dụng.
- ✓ b. Tất cả các hành động trên đều cần thiết.
- c. Áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường trong nhà và tại nơi làm việc của tôi.
- d. Mua hàng hóa có nguồn gốc địa phương bất cứ khi nào có thể, để giảm dấu chân tiêu thụ của mình.
- e. Giáo dục bản thân về tác động của các hoạt động của tôi đối với khí hậu, bao gồm các hiện tượng như sự nóng lên toàn cầu.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các hành động trên đều cần thiết.
💡 Giải thích: Hành vi bền vững đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện: tiết kiệm điện nước, hạn chế rác thải nhựa dùng một lần, ưu tiên di chuyển xanh và tiêu dùng các sản phẩm có chứng nhận sinh thái.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 12 (Thực hành lối sống có trách nhiệm)
- ✓ a. Tất cả các hành động trên đều cần thiết.
- b. Tôi sẽ đạp xe, đi bộ hoặc đi phương tiện giao thông công cộng để giảm lượng khí thải carbon.
- c. Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, như: năng lượng mặt trời.
- d. Giáo dục bản thân về việc sử dụng năng lượng tái tạo và sạch.
- e. Áp dụng các công nghệ và cơ sở hạ tầng năng lượng sạch.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các hành động trên đều cần thiết.
💡 Giải thích: Mọi nỗ lực từ giảm thiểu lãng phí thực phẩm, tái sử dụng đồ đạc đến việc lan tỏa nhận thức cộng đồng đều là những đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 12 (Trách nhiệm của công dân đối với SDGs)
- a. SDG 8
- b. SDG 12
- c. SDG 13
- ✓ d. SDG 15
✓ Đáp án đúng: SDG 15
💡 Giải thích: Chính sách khai thác nguyên liệu thảo mộc bền vững không gây mất rừng tự nhiên và bảo vệ môi trường sống của muông thú đóng góp trực tiếp cho SDG 15: Bảo vệ và phát triển rừng, hệ sinh thái cạn.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (SDG 15: Bảo tồn đa dạng sinh học và chuỗi cung ứng)
- a. SDG 14
- ✓ b. SDG 6
- c. SDG 9
- d. SDG 7
✓ Đáp án đúng: SDG 6
💡 Giải thích: Đầu tư phục hồi và bảo tồn các vùng đất ngập nước tự nhiên giúp thanh lọc nước, bảo vệ trữ lượng nguồn nước ngầm phục vụ dân sinh theo SDG 6: Nước sạch và vệ sinh.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 6 (Bảo tồn hệ sinh thái nước ngọt và đất ngập nước)
- a. SDG 11
- ✓ b. SDG 13
- c. SDG 17
- d. SDG 1
✓ Đáp án đúng: SDG 13
💡 Giải thích: Cam kết ngân sách 1 tỷ USD để khử carbon chuỗi cung ứng và chuyển đổi năng lượng xanh là đóng góp quy mô lớn cho SDG 13: Hành động khẩn cấp vì khí hậu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (SDG 13: Cam kết của doanh nghiệp chống biến đổi khí hậu)
- a. SDG 13
- b. SDG 6
- ✓ c. SDG 14
- d. SDG 15
✓ Đáp án đúng: SDG 14
💡 Giải thích: Kiểm soát và loại bỏ việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật độc hại chống rửa trôi ra biển giúp bảo vệ các rạn san hô và nguồn lợi hải sản ven bờ theo SDG 14: Bảo tồn đại dương và biển.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 14 (Kiểm soát ô nhiễm từ đất liền ra biển)
- a. SDG 9
- ✓ b. SDG 15
- c. SDG 12
- d. SDG 13
✓ Đáp án đúng: SDG 15
💡 Giải thích: Nghiên cứu lai tạo các giống cây trồng bản địa có khả năng thích nghi khô hạn, chống sa mạc hóa và suy thoái đất là giải pháp sinh học theo SDG 15.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 15 (Giải pháp công nghệ sinh học chống thoái hóa đất)
- ✓ a. SDG 7
- b. SDG 12
- c. SDG 9
- d. SDG 13
✓ Đáp án đúng: SDG 7
💡 Giải thích: Tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp và nước thải hữu cơ để sản xuất khí sinh học (biogas) tạo nhiệt và điện tái tạo đóng góp cho SDG 7: Năng lượng sạch và giá cả phải chăng.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 7 (Năng lượng tái tạo từ sinh khối nông nghiệp)
- a. SDG 12
- ✓ b. SDG 6
- c. SDG 1
- d. SDG 17
✓ Đáp án đúng: SDG 6
💡 Giải thích: Hợp tác quản lý tài nguyên nước mặt và nước ngầm liên lưu vực bảo đảm sử dụng nước bền vững cho nông nghiệp và sinh hoạt theo tiêu chuẩn của SDG 6.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 6 (Quản lý tích hợp tài nguyên nước IWRM)
- a. Giảm nhẹ
- ✓ b. Cô lập (carbon)
- c. Áp dụng các công nghệ mới không sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
- d. Loại bỏ ngành công nghiệp
✓ Đáp án đúng: Cô lập (carbon)
💡 Giải thích: Cô lập carbon (Carbon Sequestration / CCS) là công nghệ thu giữ khí CO2 từ các nguồn phát thải công nghiệp lớn và lưu trữ vĩnh viễn dưới lòng đất hoặc sinh khối rừng để ngăn không cho thoát ra khí quyển.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Công nghệ thu giữ và cô lập carbon CCS)
- a. Cô lập (Sequestering)
- b. Loại bỏ ngành công nghiệp
- c. Giảm nhẹ (Mitigating)
- ✓ d. Áp dụng các công nghệ mới không sử dụng nhiên liệu hóa thạch
✓ Đáp án đúng: Áp dụng các công nghệ mới không sử dụng nhiên liệu hóa thạch
💡 Giải thích: Biện pháp căn cơ nhất để giảm phát thải ròng là chuyển đổi công nghệ sang các quy trình sản xuất sạch, điện hóa giao thông và thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Chuyển dịch cơ cấu công nghệ khử carbon)
- a. Ăn ít thịt
- b. Tắt đèn và các thiết bị điện khác khi không sử dụng.
- c. Lãng phí ít thức ăn hơn
- d. Lên tiếng! Nói với những người khác về tầm quan trọng của việc chúng ta hành động đối với biến đổi khí hậu.
- ✓ e. Tất cả các hành động trên đều đúng.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các hành động trên đều đúng.
💡 Giải thích: Các hành động thường ngày đơn giản nhưng mang lại tác động lũy tiến lớn gồm: tắt thiết bị khi không dùng, sử dụng bóng đèn LED, đi xe đạp/xe buýt và giảm ăn thịt đỏ.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Giải pháp giảm phát thải tại nguồn)
- a. SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 13 (Hành động vì khí hậu), SDG 14 (Cuộc sống dưới nước)
- b. SDG 6 (Nước sạch và vệ sinh), SDG 7 (Năng lượng sạch với giá thành hợp lý), SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững)
- c. SDG 6 (Nước sạch và vệ sinh), SDG 7 (Năng lượng sạch với giá thành hợp lý), SDG 13 (Hành động vì khí hậu)
- ✓ d. SDG 13 (Hành động vì khí hậu), SDG 14 (Cuộc sống dưới nước), SDG 15 (Cuộc sống trên cạn)
✓ Đáp án đúng: SDG 13 (Hành động vì khí hậu), SDG 14 (Cuộc sống dưới nước), SDG 15 (Cuộc sống trên cạn)
💡 Giải thích: Mục tiêu MDG số 7 đơn lẻ trước đây đã được mở rộng và chuyên biệt hóa thành 4 mục tiêu sinh thái độc lập trong SDGs: SDG 6 (Nước), SDG 13 (Khí hậu), SDG 14 (Biển) và SDG 15 (Đất).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 4 (Sự phân tách mục tiêu môi trường từ MDGs sang SDGs)
- a. Phong điện
- b. Không có câu nào đúng.
- c. Năng lượng mặt trời
- ✓ d. Thủy điện
✓ Đáp án đúng: Thủy điện
💡 Giải thích: Trong tổng sản lượng điện năng tái tạo toàn cầu, thủy điện (Hydro power) hiện vẫn là nguồn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50-60% tổng sản lượng điện tái tạo toàn cầu), vượt qua điện gió và mặt trời.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 7 (Cơ cấu các nguồn năng lượng tái tạo toàn cầu)
- a. Chúng là những không gian xanh để đi bộ.
- b. Cây cối giúp cân bằng sinh thái.
- c. Họ cung cấp gỗ để xây dựng nhà ở và các sản phẩm khác.
- ✓ d. Cây cối cung cấp oxy.
✓ Đáp án đúng: Cây cối cung cấp oxy.
💡 Giải thích: Rừng là các bể chứa carbon sinh học khổng lồ; cây xanh hấp thụ khí CO2 qua quá trình quang hợp và cố định carbon vào sinh khối thân gỗ, giúp điều hòa khí hậu toàn cầu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 15 (Vai trò bể hấp thụ carbon của rừng)
- a. Nông nghiệp
- ✓ b. Năng lượng
- c. Giao thông vận tải
✓ Đáp án đúng: Năng lượng
💡 Giải thích: Ngành sản xuất năng lượng (chủ yếu là phát điện và tạo nhiệt từ đốt than, khí đốt và dầu mỏ) là ngành kinh tế đóng góp lượng phát thải khí nhà kính lớn nhất thế giới (khoảng 35-40%).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Cơ cấu phát thải khí nhà kính theo ngành kinh tế)
- a. Xây dựng
- ✓ b. Công nghiệp (như xi măng, hóa chất, kim loại, ...)
- c. Nông lâm nghiệp và sử dụng đất khác
- d. Giao thông
✓ Đáp án đúng: Công nghiệp (như xi măng, hóa chất, kim loại, ...)
💡 Giải thích: Khu vực công nghiệp nặng (đặc biệt là ngành luyện kim sắt thép, sản xuất xi măng và hóa chất) là ngành phát thải CO2 trực tiếp lớn nhất từ các phản ứng hóa học công nghệ và sử dụng nhiệt cao.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Phát thải CO2 trong các quy trình công nghiệp FFI)
- a. Sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất, lâm nghiệp
- b. Khí gas
- c. Dầu
- ✓ d. Than
✓ Đáp án đúng: Than
💡 Giải thích: Đốt nhiên liệu than đá (Coal) để phát điện là nguồn phát thải CO2 lớn nhất trong số các nhiên liệu hóa thạch, tạo ra lượng khí thải trên mỗi đơn vị năng lượng cao hơn nhiều so với dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Nguồn phát thải CO2 từ nhiên liệu hóa thạch)
- a. Hiện tượng thời tiết tự nhiên như hạn hán và bão
- ✓ b. Các hoạt động của con người như phá rừng và đốt nhiên liệu hóa thạch
- c. Gia tăng hoạt động núi lửa giải phóng khí nhà kính vào khí quyển
✓ Đáp án đúng: Các hoạt động của con người như phá rừng và đốt nhiên liệu hóa thạch
💡 Giải thích: Báo cáo IPCC AR6 khẳng định chắc chắn 100% rằng các hoạt động của con người (đốt nhiên liệu hóa thạch, công nghiệp hóa, phá rừng và thay đổi sử dụng đất) là nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu hiện nay.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Bằng chứng khoa học về nguyên nhân biến đổi khí hậu)
- a. Đi lại
- b. Tiêu thụ
- ✓ c. Sưởi ấm/Làm mát
✓ Đáp án đúng: Sưởi ấm/Làm mát
💡 Giải thích: Tại các hộ gia đình, hoạt động sưởi ấm vào mùa đông và làm mát/điều hòa không khí vào mùa hè tiêu tốn hơn 50% tổng năng lượng tiêu thụ dân dụng, là nguồn phát thải gián tiếp lớn nhất.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 7 (Tiêu thụ năng lượng dân dụng và hiệu quả năng lượng)
- a. Dự đoán vị trí của Mặt trăng vào ngày 26 tháng 8 năm 2034
- b. Thu và quản lý thuế của thành phố
- ✓ c. Biến đổi khí hậu
- d. Khóa luận tốt nghiệp
✓ Đáp án đúng: Biến đổi khí hậu
💡 Giải thích: Biến đổi khí hậu là một vấn đề nan giải (Wicked problem) quy mô toàn cầu vì tính phức tạp phi tuyến tính, nguyên nhân đa tầng, xung đột lợi ích quốc tế và không thể giải quyết bằng các biện pháp cục bộ.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.2 & Chương 4 (Biến đổi khí hậu là Wicked Problem điển hình)
- ✓ a. Cao hơn 8 lần
- b. Một nữa
- c. Gấp đôi
✓ Đáp án đúng: Cao hơn 8 lần
💡 Giải thích: Báo cáo Bất bình đẳng Khí hậu của Oxfam và SEI chỉ ra rằng 10% nhóm người có thu nhập cao nhất tại các nước giàu phát thải lượng khí nhà kính cao gấp hơn 8 lần so với 50% nhóm người nghèo nhất.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 & Chương 4 (Bất bình đẳng trong phát thải carbon)
- a. Na Uy
- ✓ b. Costa Rica
- c. Đan Mạch
- d. Trung Quốc
✓ Đáp án đúng: Costa Rica
💡 Giải thích: Costa Rica là quốc gia tiên phong trên thế giới đạt tỷ lệ trên 95-98% sản lượng điện năng liên tục trong nhiều năm đến từ các nguồn năng lượng tái tạo (thủy điện, địa nhiệt, điện gió và sinh khối).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 7 (Hình mẫu chuyển dịch năng lượng tái tạo tại Costa Rica)
- a. Tháng 5/2019, EU ban hành lệnh cấm đối với các sản phẩm nhựa dùng một lần. Các quy tắc nghiêm ngặt hơn đã được đặt ra cho mười mặt hàng và bao bì gây ô nhiễm các bãi biển của châu Âu nhiều nhất. Các quy định mới sẽ cấm sử dụng một số sản phẩm nhựa dùng một lần mà các lựa chọn thay thế tồn tại.
- b. Để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu tăng lên hơn 2 độ, mỗi người trên trái đất chỉ nên sản xuất một lượng CO2 tối đa nhất định mỗi năm. Có nhiều cơ hội để giảm lượng khí thải CO2 cá nhân của bạn, ví dụ như lấy điện từ các nguồn tái tạo, ăn ít thịt, đạp xe và xe lửa thay vì ô tô, v.v.
- ✓ c. Liên minh châu Âu đã ra sắc lệnh rằng mỗi tòa nhà công cộng thứ hai phải được trang bị hệ thống năng lượng mặt trời vào năm 2030.
✓ Đáp án đúng: Liên minh châu Âu đã ra sắc lệnh rằng mỗi tòa nhà công cộng thứ hai phải được trang bị hệ thống năng lượng mặt trời vào năm 2030.
💡 Giải thích: Trong gói chính sách khí hậu 'Fit for 55', Liên minh Châu Âu (EU) đã ban hành quy định bắt buộc toàn bộ xe ô tô mới bán ra từ năm 2035 phải đạt mức phát thải carbon bằng 0 (cấm xe động cơ đốt trong).
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 13 (Chính sách giao thông không phát thải của EU)
- a. Trong bốn năm qua, các tổ chức dẫn đầu hành động về biến đổi khí hậu đã vượt trội về mặt tài chính so với tiêu chuẩn toàn cầu 6%.
- ✓ b. Tất cả các câu trả lời
- c. Cải tiến hoạt động có thể dẫn đến giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.
- d. Cải tiến hoạt động để giảm khí nhà kính có thể dẫn đến giảm chi phí lớn.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời
💡 Giải thích: Các tổ chức tài chính và doanh nghiệp chủ động đầu tư giảm phát thải khí nhà kính nhằm phòng ngừa rủi ro tài chính khí hậu, đáp ứng chuẩn mực pháp lý nghiêm ngặt và nắm bắt thị trường kinh tế xanh mới.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.3 & Chương 6 (Động lực đầu tư chuyển đổi xanh của doanh nghiệp)
- ✓ a. Trung hòa carbon
- b. Bù đắp carbon
- c. Giao dịch phát thải
- d. Cô lập carbon
✓ Đáp án đúng: Trung hòa carbon
💡 Giải thích: Thuật ngữ 'Trung hòa carbon' (Carbon Neutrality) chỉ trạng thái một cá nhân, sản phẩm hoặc tổ chức sau khi tối đa hóa việc cắt giảm phát thải tại nguồn, tiến hành bù đắp lượng phát thải còn lại bằng các tín chỉ carbon hợp chuẩn.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & Chương 4 - Mục 4.2 (Khái niệm Trung hòa carbon và Bù đắp tín chỉ)
- a. Một phương pháp mà các công ty giao dịch/mua bán các mức phát thải của họ.
- b. Một phương pháp mà các cá nhân hoặc công ty quyên góp tiền cho các nhà khoa học về phát thải khí nhà kính mà họ chịu trách nhiệm.
- ✓ c. Một phương pháp mà chính phủ thu tiền từ một cá nhân hoặc công ty vì tạo ra khí thải nhà kính.
- d. Một phương pháp mà một cá nhân hoặc công ty tạo ra khí thải nhà kính phải trả tiền cho khách hàng của họ cho lượng khí thải.
✓ Đáp án đúng: Một phương pháp mà chính phủ thu tiền từ một cá nhân hoặc công ty vì tạo ra khí thải nhà kính.
💡 Giải thích: Thuế carbon (Carbon tax) là một công cụ kinh tế dựa trên thị trường (áp dụng nguyên tắc Người gây ô nhiễm phải trả), quy định một mức giá cố định mà các nhà phát thải phải nộp cho mỗi tấn khí thải CO2e xả ra môi trường.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.2 (Công cụ Thuế Carbon trong kiểm soát ô nhiễm)
- a. 20mm mỗi năm (0,8 inch)
- b. 200mm mỗi năm (8 inch)
- ✓ c. 2mm mỗi năm (0,08 inch)
✓ Đáp án đúng: 2mm mỗi năm (0,08 inch)
💡 Giải thích: Theo số liệu đo đạc vệ tinh của NOAA và IPCC, tốc độ dâng lên của mực nước biển toàn cầu trong thế kỷ qua dao động ở mức trung bình 2 mm mỗi năm, và hiện nay đang gia tốc lên gần 3,7 mm/năm.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Biến động mực nước biển dâng toàn cầu)
- a. Khoảng 3%
- ✓ b. Khoảng 23%
- c. Khoảng 33%
- d. Khoảng 13%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 23%
💡 Giải thích: Báo cáo đặc biệt của IPCC về Biến đổi Khí hậu và Đất đai chỉ ra lĩnh vực Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Chuyển đổi mục đích sử dụng đất (AFOLU) đóng góp khoảng 23% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (Phát thải từ nông nghiệp và đất đai AFOLU)
- a. Nó sẽ không có tác động đến đầu tư năng lượng.
- b. Không khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo, khuyến khích đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch, không khuyến khích hiệu quả năng lượng.
- ✓ c. Khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo, không khuyến khích đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch, khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả.
✓ Đáp án đúng: Khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo, không khuyến khích đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch, khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả.
💡 Giải thích: Định giá carbon (qua thuế carbon hoặc thị trường ETS) tạo ra tín hiệu giá rõ ràng trên thị trường, buộc doanh nghiệp phải tính chi phí môi trường vào giá thành, từ đó thúc đẩy đầu tư vào công nghệ sạch và năng lượng xanh.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.2 (Cơ chế vận hành của công cụ Định giá Carbon)
Chuyên đề 6: KINH TẾ TUẦN HOÀN, TIÊU DÙNG & SẢN XUẤT BỀN VỮNG (SDG 12, UPCYCLING, QUẢN LÝ RÁC THẢI) (18 câu: Câu 212 - Câu 229)
- a. Tăng hiệu quả tài nguyên và thúc đẩy lối sống bền vững.
- ✓ b. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
- c. Tách (decoupling) tăng trưởng kinh tế khỏi suy thoái môi trường.
- d. Làm nhiều hơn và tốt hơn với ít (nguồn lực) hơn.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng.
💡 Giải thích: Tiêu dùng và sản xuất bền vững (SDG 12) bao hàm toàn diện các nguyên lý: tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu thất thoát hóa chất, giảm phát sinh chất thải và khép kín vòng đời sản phẩm.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 12: Sản xuất và Tiêu dùng bền vững)
- a. Làm mới toàn bộ tủ quần áo của bạn vào mỗi lần thay đổi mùa.
- b. Vứt bỏ tất cả những thứ mà bạn không còn cần nữa.
- ✓ c. Đi sửa chữa các thiết bị không còn hoạt động.
- d. Tất cả các cách làm đều phù hợp.
✓ Đáp án đúng: Đi sửa chữa các thiết bị không còn hoạt động.
💡 Giải thích: Theo thứ bậc can thiệp trong Kinh tế tuần hoàn (Khung 9R), việc ưu tiên sửa chữa (Repair) thiết bị để kéo dài tối đa vòng đời sử dụng thay vì vứt bỏ mua mới là hành vi tiêu dùng có trách nhiệm then chốt.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 12 (Thứ bậc quản lý chất thải và khung 9R)
- ✓ a. Đi sửa chữa các thiết bị không còn hoạt động.
- b. Tất cả các cách làm đều phù hợp.
- c. Vứt bỏ tất cả những thứ mà bạn không còn cần nữa.
- d. Làm mới toàn bộ tủ quần áo của bạn vào mỗi lần thay đổi mùa.
✓ Đáp án đúng: Đi sửa chữa các thiết bị không còn hoạt động.
💡 Giải thích: Sửa chữa và bảo dưỡng kéo dài tuổi thọ sản phẩm giúp giảm thiểu nhu cầu khai thác tài nguyên nguyên sinh và ngăn chặn hàng triệu tấn rác thải điện tử phát sinh mỗi năm.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 12 (Kéo dài vòng đời sản phẩm điện tử)
- a. Tái chế - recycling
- b. Thu hẹp - downsizing
- ✓ c. Nâng cấp - upcycling
✓ Đáp án đúng: Nâng cấp - upcycling
💡 Giải thích: Nâng cấp (Upcycling - Tái chế gia tăng giá trị) là quá trình biến đổi phế liệu hoặc sản phẩm cũ thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng, tính thẩm mỹ hoặc giá trị sử dụng cao hơn sản phẩm ban đầu.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Phân biệt Upcycling - Tái chế nâng cấp và Downcycling)
- ✓ a. Chất thải từ rau củ
- b. Rác thải nhựa
- c. Phế thải kim loại
- d. Rác thải cao su
✓ Đáp án đúng: Chất thải từ rau củ
💡 Giải thích: Chất thải hữu cơ từ rau củ quả và thực phẩm thừa chiếm hơn 50-60% khối lượng rác sinh hoạt và có tiềm năng tái chế sinh học lý tưởng nhất thông qua ủ phân hữu cơ (composting) hoặc tạo khí sinh học biogas.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Xử lý chất thải hữu cơ và kinh tế tuần hoàn sinh học)
- ✓ a. Một nền kinh tế có hiệu quả tài nguyên cao hơn, tạo ra năng lượng tái tạo.
- b. Một nền kinh tế giữ mọi thứ ở một giá trị cao hơn trong một khoảng thời gian dài hơn.
- c. Một nền kinh tế có hiệu quả tài nguyên cao hơn, dẫn đến giảm khai thác tài nguyên, giảm nhu cầu sử dụng năng lượng và giảm chất thải.
✓ Đáp án đúng: Một nền kinh tế có hiệu quả tài nguyên cao hơn, tạo ra năng lượng tái tạo.
💡 Giải thích: Một nền kinh tế chỉ chú trọng hiệu quả tài nguyên nhưng vẫn duy trì chu trình một chiều (Khai thác - Sản xuất - Vứt bỏ) bản chất vẫn là kinh tế tuyến tính tối ưu hóa, hoàn toàn không phải là Kinh tế tuần hoàn (đòi hỏi khép kín vòng lặp).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Bản chất cốt lõi của Kinh tế Tuần hoàn)
- ✓ a. SDG 8 (công việc tốt và tăng trưởng kinh tế), SDG 9 (công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng), SDG 10 (giảm bất bình đẳng), SDG 12 (tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm).
- b. SDGs 6 (nước sạch và vệ sinh), SDG 13 (hành động về khí hậu), SDG 14 (cuộc sống dưới nước), SDG 15 (cuộc sống trên cạn).
- c. SDG 3 (sức khỏe và cuộc sống tốt), SDG 4 (giáo dục có chất lượng), SDG 5 (bình đẳng giới), SDG 16 (hòa bình, công lý và các thể chế mạnh mẽ).
- d. SDG 1 (xóa nghèo), SDG 2 (không còn nạn đói), SDG 7 (năng lượng sạch với giá thành hợp lý), SDG 11 (các thành phố và cộng đồng bền vững).
✓ Đáp án đúng: SDG 8 (công việc tốt và tăng trưởng kinh tế), SDG 9 (công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng), SDG 10 (giảm bất bình đẳng), SDG 12 (tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm).
💡 Giải thích: Trong Mô hình Bánh cưới Stockholm, 4 mục tiêu đại diện cho Trụ cột Kinh tế (Economy) gồm: SDG 8 (Việc làm, tăng trưởng), SDG 9 (Hạ tầng, công nghiệp), SDG 10 (Giảm bất bình đẳng) và SDG 12 (Sản xuất và tiêu dùng bền vững).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Các mục tiêu kinh tế trong Bánh cưới Stockholm)
- a. Bộ sưu tập quần áo đã qua sử dụng
- b. Tái chế
- ✓ c. Đốt chất thải
✓ Đáp án đúng: Đốt chất thải
💡 Giải thích: Trong một nền kinh tế tuần hoàn lý tưởng, khái niệm 'rác thải' bị xóa bỏ hoàn toàn vì mọi sản phẩm phụ đều trở thành nguyên liệu đầu vào; do đó việc đốt chất thải để tiêu hủy hoặc chôn lấp sẽ trở nên lỗi thời.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Mục tiêu không rác thải chôn lấp trong kinh tế tuần hoàn)
- a. SDG 12
- ✓ b. SDG 11
- c. SDG 13
- d. SDG 9
✓ Đáp án đúng: SDG 11
💡 Giải thích: SDG 11 hướng tới mục tiêu xây dựng 'Các thành phố và cộng đồng dân cư bao trùm, an toàn, chống chịu tốt và phát triển bền vững'.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 11 (Mục tiêu phát triển đô thị bền vững)
- a. SDG 15
- ✓ b. SDG 14
- c. SDG 13
- d. SDG 12
✓ Đáp án đúng: SDG 14
💡 Giải thích: Mô hình cửa hàng tạp hóa không rác thải nhựa (Zero-waste grocery store) loại bỏ bao bì nhựa dùng một lần, ngăn chặn nguồn gốc rác thải nhựa trôi dạt ra sông biển theo SDG 14: Bảo tồn tài nguyên biển.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 14 (Giải pháp ngăn ngừa ô nhiễm vi nhựa đại dương)
- a. SDG 9
- b. SDG 7
- ✓ c. SDG 12
- d. SDG 15
✓ Đáp án đúng: SDG 12
💡 Giải thích: Tận dụng bã mía làm nhiên liệu phát điện sinh khối và biến mật rỉ thành cồn sinh học là ví dụ điển hình về mô hình cộng sinh công nghiệp và sản xuất không chất thải theo SDG 12.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Cộng sinh công nghiệp và sản xuất sạch hơn theo SDG 12)
- a. SDG 13
- ✓ b. SDG 12
- c. SDG 9
- d. SDG 15
✓ Đáp án đúng: SDG 12
💡 Giải thích: Ứng dụng thiết kế sinh thái (Eco-design) để tạo ra các loại bao bì có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn trong tự nhiên thuộc Mục tiêu cụ thể 12.5 về giảm thiểu phát sinh chất thải.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Thiết kế sinh thái Eco-design trong SDG 12)
- a. SDG 13
- b. SDG 14
- ✓ c. SDG 12
- d. SDG 9
✓ Đáp án đúng: SDG 12
💡 Giải thích: Chương trình liên kết thu hồi, khử trùng và tái sử dụng vỏ chai thủy tinh nhiều lần (hệ thống đặt cọc - hoàn trả) là giải pháp kinh tế tuần hoàn tiêu biểu theo SDG 12.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 12 (Hệ thống tái sử dụng bao bì tuần hoàn)
- a. SDG 4
- ✓ b. SDG 12
- c. SDG 2
- d. SDG 7
✓ Đáp án đúng: SDG 12
💡 Giải thích: Lựa chọn sửa chữa và kéo dài tuổi thọ điện thoại thông minh thay vì mua thiết bị mới giúp tiết kiệm kim loại đất hiếm và giảm thiểu rác thải công nghệ theo SDG 12.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Tiêu dùng bền vững đối với thiết bị công nghệ)
- a. Kinh doanh tuần hoàn (Circular business)
- ✓ b. Kinh tế tuần hoàn (Circular economy)
- c. Kinh tế nâu/truyền thống (Brown economy/Traditional economy)
- d. Kinh tế tuyến tính (Linear economy)
✓ Đáp án đúng: Kinh tế tuần hoàn (Circular economy)
💡 Giải thích: Sơ đồ chuyển đổi từ mô hình tuyến tính sang mô hình tuần hoàn khép kín gồm thiết kế, bảo dưỡng, tái sử dụng, tái sản xuất và tái chế minh họa cho khái niệm Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (Sơ đồ vận hành của Nền kinh tế tuần hoàn)
- ✓ a. Khoảng 40%
- b. Khoảng 65%
- c. Khoảng 25%
- d. Khoảng 10%
✓ Đáp án đúng: Khoảng 40%
💡 Giải thích: Trong tổng nguồn điện tái tạo mới bổ sung hàng năm, điện gió và điện mặt trời hiện chiếm tỷ trọng áp đảo khoảng 40% đến hơn 80% công suất lắp đặt mới nhờ tốc độ giảm giá thành kỷ lục.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 7 (Xu hướng bùng nổ của quang điện và phong điện)
- a. Khoảng 46%
- b. Hơn 66%
- c. Khoảng 26%
- ✓ d. Dưới 6%
✓ Đáp án đúng: Dưới 6%
💡 Giải thích: Báo cáo của OECD và UNEP chỉ ra thực tế đáng báo động: chỉ có dưới 6-9% tổng lượng rác thải nhựa phát sinh trên toàn cầu thực sự được tái chế thành sản phẩm mới.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 12 (Thực trạng tái chế rác thải nhựa toàn cầu)
- a. Nền kinh tế lấy, sản xuất và xử lý để lại rất nhiều chất thải, thường không chạy bằng năng lượng tái tạo và có điều kiện làm việc tồi tệ cho người lao động trong chuỗi giá trị.
- ✓ b. Nền kinh tế lấy, sản xuất và xử lý để lại rất nhiều chất thải, làm cho tài nguyên đắt hơn do thiếu tài nguyên và thường chạy bằng năng lượng không tái tạo.
- c. Nền kinh tế lấy, tạo và xử lý làm cho các nguồn lực đắt hơn do thiếu tài nguyên nhưng thường có hiệu quả tài nguyên cao hơn.
✓ Đáp án đúng: Nền kinh tế lấy, sản xuất và xử lý để lại rất nhiều chất thải, làm cho tài nguyên đắt hơn do thiếu tài nguyên và thường chạy bằng năng lượng không tái tạo.
💡 Giải thích: Mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống (Linear economy) vận hành theo cơ chế 'Khai thác - Sản xuất - Tiêu dùng - Thải bỏ' (Take - Make - Use - Dispose), gây cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và quá tải các bãi chôn lấp rác thải.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.1 & 2.4 (Khủng hoảng của mô hình kinh tế tuyến tính)
Chuyên đề 7: TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI DOANH NGHIỆP (CSR), B-CORP & CHỐNG BÔI XANH (GREENWASHING) (17 câu: Câu 230 - Câu 246)
- a. Doanh nghiệp (Business)
- b. Tốt hơn (Better)
- ✓ c. Lợi ích (Benefit)
✓ Đáp án đúng: Lợi ích (Benefit)
💡 Giải thích: Chữ 'B' trong tổ chức và chứng nhận B-Corp là viết tắt của 'Benefit' (Lợi ích) - biểu thị cho các Doanh nghiệp vì Lợi ích chung (Benefit Corporations), cam kết tạo ra lợi ích cân bằng cho môi trường, người lao động và xã hội.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Khái niệm Doanh nghiệp B-Corp)
- ✓ a. Các công ty đưa ra tuyên bố môi trường sai lệch hoặc không có căn cứ
- b. Các công ty dán nhãn Fairtrade trên sản phẩm của họ.
- c. Hàng hóa được sản xuất trong các điều kiện môi trường bền vững.
- d. Tất cả các ý đều đúng.
✓ Đáp án đúng: Các công ty đưa ra tuyên bố môi trường sai lệch hoặc không có căn cứ
💡 Giải thích: Bôi xanh (Greenwashing / Tẩy xanh) là hành vi tiếp thị gian lận trong đó doanh nghiệp đưa ra các tuyên bố sai sự thật hoặc thổi phồng quá mức về tính thân thiện môi trường của sản phẩm để đánh lừa người tiêu dùng.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 & Chương 6 (Hiện tượng Bôi xanh Greenwashing và cách nhận diện)
- a. Hệ thống quản lý dữ liệu, Hệ thống quản lý carbon, Sig Sigma, Sản xuất tinh gọn, ...
- b. GRI, CDP, IIRC, Tiêu chuẩn báo cáo và kế toán doanh nghiệp, ...
- c. SDGs, Global Compact, Nguyên tắc hướng dẫn kinh doanh và nhân quyền, ...
- ✓ d. Hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001), Hệ thống quản lý môi trường (ISO 14001), Dấu chân carbon của sản phẩm (ISO 14067), B-Corp, ...
✓ Đáp án đúng: Hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001), Hệ thống quản lý môi trường (ISO 14001), Dấu chân carbon của sản phẩm (ISO 14067), B-Corp, ...
💡 Giải thích: Nhóm các công cụ chứng nhận và đảm bảo trách nhiệm doanh nghiệp bao gồm các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế độc lập: ISO 14001 (Môi trường), ISO 9001 (Chất lượng), SA8000 (Trách nhiệm xã hội) và Chứng nhận B-Corp.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Các hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận quản lý quốc tế)
- ✓ a. Bôi xanh - green washing
- b. Đánh lừa sinh thái - eco fooling
- c. Hình ảnh bịm bợm - image pimping
✓ Đáp án đúng: Bôi xanh - green washing
💡 Giải thích: Quảng cáo một sản phẩm là 'hoàn toàn tự nhiên' hoặc 'thân thiện môi trường' trong khi thực tế quy trình sản xuất vẫn tàn phá tài nguyên là hành vi Bôi xanh (Greenwashing) vi phạm đạo đức kinh doanh.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Đạo đức kinh doanh và chống bôi xanh)
- a. Thực hiện tốt Chương trình nghị sự 2030 của SDGs.
- ✓ b. Bằng cách để những bên liên quan chính tham gia nhằm thúc đẩy sự liên kết với các tiêu chuẩn bền vững.
- c. Đầu tư vào các chiến dịch tiếp thị.
✓ Đáp án đúng: Bằng cách để những bên liên quan chính tham gia nhằm thúc đẩy sự liên kết với các tiêu chuẩn bền vững.
💡 Giải thích: Biện pháp hữu hiệu nhất để ngăn chặn tình trạng bôi xanh là trao quyền cho các bên liên quan độc lập giám sát, tăng cường tính minh bạch dữ liệu và áp dụng các tiêu chuẩn kiểm toán ESG nghiêm ngặt.
📖 Trong: Chương 6 - Mục 6.1 (Minh bạch thông tin để chống bôi xanh)
- a. SDG 12
- b. SDG 5
- c. SDG 17
- ✓ d. SDG 16
✓ Đáp án đúng: SDG 16
💡 Giải thích: Doanh nghiệp dệt may áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch nhằm xóa bỏ nạn buôn bán người và lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng đóng góp trực tiếp cho SDG 16.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (SDG 16: Minh bạch chuỗi cung ứng và chống buôn người)
- a. SDG 17
- b. SDG 9
- ✓ c. SDG 8
- d. SDG 12
✓ Đáp án đúng: SDG 8
💡 Giải thích: Hợp tác đào tạo nghề và nâng cao điều kiện lao động công bằng cho công nhân chuỗi cung ứng thực hiện mục tiêu SDG 8: Việc làm thỏa đáng và tăng trưởng kinh tế.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 8: Điều kiện làm việc an toàn và việc làm thỏa đáng)
- ✓ a. SDG 7
- b. SDG 9
- c. SDG 12
- d. SDG 13
✓ Đáp án đúng: SDG 7
💡 Giải thích: Đầu tư nâng cao hiệu quả năng lượng trong chuỗi sản xuất và phân phối sản phẩm gia dụng là đóng góp cho SDG 7: Năng lượng sạch và hiệu quả.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 7 (Tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp)
- a. Các mô hình kinh doanh bền vững liên quan đến việc giải quyết các vấn đề nóng lên toàn cầu thông qua các hoạt động kinh tế và các logic tạo ra giá trị của các công ty.
- b. Các mô hình kinh doanh cho sự bền vững là về việc đảm bảo lợi nhuận kinh tế của các công ty, cũng trong dài hạn.
- ✓ c. Các mô hình kinh doanh cho sự bền vững là giải quyết các thách thức sinh thái và xã hội thông qua các hoạt động cốt lõi và các logic tạo ra giá trị của các công ty.
✓ Đáp án đúng: Các mô hình kinh doanh cho sự bền vững là giải quyết các thách thức sinh thái và xã hội thông qua các hoạt động cốt lõi và các logic tạo ra giá trị của các công ty.
💡 Giải thích: Mô hình kinh doanh bền vững là mô hình trong đó doanh nghiệp tích hợp các mục tiêu bảo vệ sinh thái và công bằng xã hội vào cấu trúc tạo ra lợi nhuận lâu dài của mình.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Định nghĩa Mô hình kinh doanh bền vững)
- ✓ a. SDG 4
- b. SDG 5
- c. SDG 13
- d. SDG 12
✓ Đáp án đúng: SDG 4
💡 Giải thích: Tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật nông nghiệp thích ứng và canh tác sinh thái cho nông dân đóng góp cho SDG 4: Giáo dục chất lượng và phát triển kỹ năng nghề nghiệp.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & SDG 4 (Giáo dục kỹ năng phát triển bền vững)
- a. SDG 7
- ✓ b. SDG 13
- c. SDG 12
- d. SDG 15
✓ Đáp án đúng: SDG 13
💡 Giải thích: Cam kết khử carbon và loại bỏ bao bì nhựa trong chuỗi phân phối là hành động khí hậu then chốt theo SDG 13: Hành động chống biến đổi khí hậu.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 & SDG 13 (Hành động khí hậu trong chuỗi cung ứng thực phẩm)
- a. Cách tiếp cận "lợi nhuận bằng mọi giá" của chúng ta đối với tăng trưởng kinh tế trong nhiều thập kỷ đã làm suy yếu sức khỏe của con người và hành tinh.
- b. Các mô hình sản xuất tuyến tính-lấy-sử dụng-mất đi phá vỡ các hệ thống tự nhiên và làm cạn kiệt tài nguyên mà tất cả sự sống phụ thuộc vào.
- ✓ c. Trong một thế giới ngày càng phức tạp và không chắc chắn, các mô hình kinh doanh của ngày hôm qua không còn phù hợp với mục đích. Các công ty hàng đầu biết rằng họ phải tìm ra những cách mới để tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội - nhưng vạch ra con đường dẫn đến thành công không phải là dễ dàng.
✓ Đáp án đúng: Trong một thế giới ngày càng phức tạp và không chắc chắn, các mô hình kinh doanh của ngày hôm qua không còn phù hợp với mục đích. Các công ty hàng đầu biết rằng họ phải tìm ra những cách mới để tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội - nhưng vạch ra con đường dẫn đến thành công không phải là dễ dàng.
💡 Giải thích: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu phức tạp, mô hình kinh doanh bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải tạo ra giá trị hài hòa cho cả cổ đông, cộng đồng xã hội và hệ sinh thái thiên nhiên.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Bản chất của Mô hình Kinh doanh Bền vững)
- a. Để tái chế và tái sử dụng nước trong ngành may mặc.
- ✓ b. Để chủ động đánh lừa công chúng về tính bền vững.
- c. Để xuất bản báo cáo phát triển bền vững của công ty.
✓ Đáp án đúng: Để chủ động đánh lừa công chúng về tính bền vững.
💡 Giải thích: Tẩy xanh (Greenwashing) là hành vi cố ý ngụy tạo, đánh lừa nhận thức của khách hàng và công chúng về hồ sơ môi trường hoặc tác động sinh thái thực tế của sản phẩm/dịch vụ.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Nhận diện hành vi Tẩy xanh Greenwashing)
- a. điều chỉnh toàn bộ chuỗi cung ứng của họ với các tiêu chí sinh thái.
- b. bồi thường hàng triệu USD trong trường hợp xảy ra tai nạn công nghiệp.
- ✓ c. tôn trọng nhân quyền và tiêu chuẩn môi trường ở tất cả các giai đoạn sản xuất trên toàn thế giới.
✓ Đáp án đúng: tôn trọng nhân quyền và tiêu chuẩn môi trường ở tất cả các giai đoạn sản xuất trên toàn thế giới.
💡 Giải thích: Luật thẩm định chuỗi cung ứng (như Luật CSDD của EU và Đức) quy định nghĩa vụ pháp lý bắt buộc các tập đoàn phải rà soát, phòng ngừa và chấm dứt các vi phạm nhân quyền và ô nhiễm môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.1 (Khung pháp lý về thẩm định chuỗi cung ứng quốc tế)
- a. Không có đủ kiến thức để lập bản đồ chính xác tác động của các công ty đối với các yếu tố xã hội và môi trường.
- b. Các cổ đông không nhận thức được những thách thức bền vững.
- ✓ c. Tầm nhìn ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế đối với hầu hết các doanh nghiệp và các chính sách của các chính phủ vẫn chưa đủ hấp dẫn các doanh nghiệp chuyển sang mô hình kinh doanh bền vững.
- d. Các nhà quản lý bận tâm quá nhiều về lợi nhuận và nhân viên chuyển đổi công việc quá thường xuyên.
✓ Đáp án đúng: Tầm nhìn ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế đối với hầu hết các doanh nghiệp và các chính sách của các chính phủ vẫn chưa đủ hấp dẫn các doanh nghiệp chuyển sang mô hình kinh doanh bền vững.
💡 Giải thích: Trở ngại tư duy lớn nhất của nền kinh tế hiện nay là chủ nghĩa ngắn hạn (Short-termism) - áp lực tối đa hóa lợi nhuận quý của thị trường tài chính khiến doanh nghiệp bỏ qua các khoản đầu tư sinh thái dài hạn.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.2 (Phê phán áp lực lợi nhuận ngắn hạn trong kinh tế)
- a. Trong kinh doanh truyền thống, tầm quan trọng trung tâm là giá trị tài chính và sứ mệnh thường là tối ưu hóa doanh thu của doanh nghiệp.
- ✓ b. Trong sứ mệnh của mô hình kinh doanh B-corp thì tính bền vững hoặc các giá trị hướng đến cộng đồng giữ vai trò quan trọng nhất của tổ chức.
- c. Trong sứ mệnh của mô hình kinh doanh truyền thống thì tính bền vững hoặc các giá trị hướng đến cộng đồng giữ vai trò quan trọng nhất của tổ chức.
✓ Đáp án đúng: Trong sứ mệnh của mô hình kinh doanh B-corp thì tính bền vững hoặc các giá trị hướng đến cộng đồng giữ vai trò quan trọng nhất của tổ chức.
💡 Giải thích: Điểm tương đồng căn bản giữa B-Corp và Doanh nghiệp xã hội là việc đặt sứ mệnh xã hội và môi trường vào trọng tâm của mô hình kinh doanh, sử dụng sức mạnh thị trường để tạo ra tác động tích cực.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (So sánh Doanh nghiệp B-Corp và Doanh nghiệp Xã hội)
- a. Một tổ chức _ĐẶT_ tính bền vững và ít tác động tiêu cực đến thế giới mà không mất tiền _Ở_ trung tâm của cấu trúc công ty. Điều quan trọng là tất cả nhân viên trong bộ phận bền vững là mục tiêu chính trong b-corp.
- b. Một tổ chức _ĐẶT_ lợi nhuận và có ít tác động tiêu cực đến thế giới mà không mất tiền _Ở_ trung tâm của cấu trúc công ty. Điều quan trọng là bộ phận tài chính là mục tiêu chính trong b-corp.
- ✓ c. Một tổ chức _ĐẶT_ tính bền vững và có lợi ích tích cực cho thế giới _Ở_ trung tâm của cấu trúc công ty. Điều quan trọng là tất cả các phòng ban là mục tiêu chính trong b-corp.
✓ Đáp án đúng: Một tổ chức _ĐẶT_ tính bền vững và có lợi ích tích cực cho thế giới _Ở_ trung tâm của cấu trúc công ty. Điều quan trọng là tất cả các phòng ban là mục tiêu chính trong b-corp.
💡 Giải thích: Doanh nghiệp B-Corp là loại hình doanh nghiệp được chứng nhận bởi tổ chức B Lab, ràng buộc về mặt pháp lý việc cam kết tạo ra tác động tích cực cho người lao động, cộng đồng và môi trường ngang hàng với lợi nhuận.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 & Chương 6 (Cơ chế pháp lý của Chứng nhận B-Corp)
Chuyên đề 8: XÃ HỘI, BÌNH ĐẲNG GIỚI, GIÁO DỤC, HÒA BÌNH & THỂ CHẾ (SDG 4, 5, 10, 11, 16, 17) (44 câu: Câu 247 - Câu 290)
- a. 1 trong 5 em
- b. 1 trong 15 em
- c. 1 trong 30 em
- ✓ d. 1 trong 7 em
✓ Đáp án đúng: 1 trong 7 em
💡 Giải thích: Báo cáo của UNICEF và Ngân hàng Thế giới cho thấy hiện có khoảng 1 trong 6 đến 1 trong 7 trẻ em trên thế giới (hơn 330 triệu em) đang phải sống trong tình trạng nghèo cùng cực về thu nhập và nghèo đa chiều.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Thực trạng nghèo đói ở trẻ em toàn cầu)
- a. 1 & 3
- ✓ b. 1, 2, 3 & 4
- c. 1, 2 & 3
- d. 1, 3 & 4
✓ Đáp án đúng: 1, 2, 3 & 4
💡 Giải thích: Bốn mục tiêu bao trùm của sự bền vững tương ứng với các trụ cột: Xóa đói giảm nghèo, Bảo vệ môi trường sinh thái, Thúc đẩy thịnh vượng kinh tế công bằng và Bảo đảm hòa bình, quan hệ đối tác.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.3 (Các mục tiêu cốt lõi của Phát triển Bền vững)
- a. Dành thời gian cần thiết và cung cấp đủ nguồn lực để xây dựng quan hệ đối tác.
- b. Sự tham gia chủ động ở cấp độ hội đồng quản trị dựa trên hướng dẫn hơn là chỉ đạo.
- ✓ c. Tất cả đều đúng.
- d. Chia sẻ tầm nhìn và tham vọng giữa các đối tác.
✓ Đáp án đúng: Tất cả đều đúng.
💡 Giải thích: Một mối quan hệ đối tác chuyển đổi (Transformational partnership) thành công đòi hỏi sự chia sẻ tầm nhìn dài hạn, cam kết nguồn lực bình đẳng, cơ chế ra quyết định minh bạch và cùng chia sẻ rủi ro giữa các bên.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Tiêu chí của Quan hệ đối tác chuyển đổi theo SDG 17)
- a. Bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên
- b. Xóa bỏ bất bình đẳng
- ✓ c. Bình đẳng giới
✓ Đáp án đúng: Bình đẳng giới
💡 Giải thích: Chương trình nghị sự 2030 nhấn mạnh bình đẳng giới (SDG 5) vừa là một quyền con người căn bản, vừa là động lực thiết yếu để đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững và tiến bộ xã hội.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 & SDG 5 (Mối quan hệ giữa Bình đẳng giới và Tăng trưởng kinh tế)
- a. 2016
- b. 2018
- c. 2017
- ✓ d. 2019
✓ Đáp án đúng: 2019
💡 Giải thích: Chương trình Tăng tốc Đối tác Chương trình Nghị sự 2030 (2030 Agenda Partnership Accelerator) được Liên Hợp Quốc và UNOSSC chính thức khởi động vào năm 2019 nhằm thúc đẩy quan hệ đối tác đa bên.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Các sáng kiến đối tác của Liên Hợp Quốc)
- a. Chí công vô tư/Không vụ lợi (Impartiality)
- b. Đồng thuận (Consent)
- ✓ c. Sử dụng vũ lực mọi lúc (Use of force at all times)
✓ Đáp án đúng: Sử dụng vũ lực mọi lúc (Use of force at all times)
💡 Giải thích: Ba nguyên tắc chỉ đạo bất di bất dịch của lực lượng gìn giữ hòa bình LHQ là: Sự đồng thuận của các bên tham chiến, Tính trung lập khách quan, và Không sử dụng vũ lực trừ trường hợp tự vệ và bảo vệ thường dân.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Nguyên tắc hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ theo SDG 16)
- a. 195
- b. 197
- c. 201
- ✓ d. 193
✓ Đáp án đúng: 193
💡 Giải thích: Liên Hợp Quốc hiện có 193 quốc gia thành viên chính thức; toàn bộ 193 quốc gia này đều là các bên tham gia cam kết thực hiện 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Thành viên Liên Hợp Quốc và cam kết Agenda 2030)
- a. Lầu 5 gốc (Pentagon)
- b. Tổng thư ký (The Secretary-General)
- c. Tòa án công lý quốc tế (The International Court of Justice)
- ✓ d. Hội đồng bảo an (The Security Council)
✓ Đáp án đúng: Hội đồng bảo an (The Security Council)
💡 Giải thích: Theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, Hội đồng Bảo an (The UN Security Council) là cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm chính về việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Vai trò của Hội đồng Bảo an LHQ theo SDG 16)
- a. Cung cấp thông tin
- ✓ b. Giáo dục có trách nhiệm
- c. Cú huých
- d. Các khuyến khích tài chính
✓ Đáp án đúng: Giáo dục có trách nhiệm
💡 Giải thích: Giáo dục có trách nhiệm (Giáo dục vì sự Phát triển Bền vững - ESD theo SDG 4) là công cụ nền tảng và hứa hẹn nhất giúp thay đổi nhận thức, định hình hệ giá trị và thúc đẩy hành vi bền vững của các thế hệ.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & SDG 4 (Giáo dục vì sự Phát triển Bền vững ESD)
- a. Tất cả câu trả lời đều không đúng.
- ✓ b. Hợp tác công tư và góp phần giảm tham nhũng.
- c. Dạy nhân viên của họ về luật pháp quốc tế và tội phạm.
- d. Cung cấp tài trợ cho các tòa án và thẩm phán cấp cao hơn.
✓ Đáp án đúng: Hợp tác công tư và góp phần giảm tham nhũng.
💡 Giải thích: Để đạt được các mục tiêu bền vững quy mô lớn, khu vực tư nhân cần tham gia vào các cơ chế đối tác công - tư (PPP) và cùng chính phủ chia sẻ trách nhiệm giảm thiểu rủi ro toàn cầu.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 & Chương 5 (Hợp tác công tư và quản trị rủi ro toàn cầu)
- ✓ a. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
- b. Trả lương bình đẳng cho nam và nữ.
- c. Phụ nữ có thể nhận được các khoản vay để bắt đầu kinh doanh.
- d. Nữ giới có thể học bất cứ lĩnh vực nào, làm bất cứ công việc hợp pháp nào như nam giới.
- e. Trẻ em gái nhận được trình độ học vấn tương đương với trẻ em trai.
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng.
💡 Giải thích: Thúc đẩy bình đẳng giới đòi hỏi giải pháp toàn diện: trao quyền kinh tế, bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục - y tế bình đẳng, trả lương ngang nhau và tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (Các khía cạnh trọng tâm của Bình đẳng giới theo SDG 5)
- a. Phụ nữ không được bảo vệ và an toàn tại nơi làm việc
- b. Nơi làm việc sẽ rất buồn chán và vì thế giảm năng suất lao động, giảm lợi nhuận
- ✓ c. Có một sự mất mát tài năng, bởi vì phụ nữ thông minh và tham vọng như nam giới
- d. Điều đó dẫn đến nhiều lợi nhuận hơn, vì đàn ông có thể làm một số công việc khó khăn tốt hơn
✓ Đáp án đúng: Có một sự mất mát tài năng, bởi vì phụ nữ thông minh và tham vọng như nam giới
💡 Giải thích: Bất bình đẳng giới khiến các doanh nghiệp đánh mất 50% nguồn nhân tài tiềm năng của xã hội, làm giảm tính đa dạng góc nhìn trong ban điều hành và suy giảm khả năng đổi mới sáng tạo.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 & SDG 5 (Thiệt hại kinh tế từ bất bình đẳng giới)
- a. Tất cả đều đúng.
- b. Vì nó bền vững và lâu dài, tiền viện trợ luôn mang lại lợi ích cho cùng một nhóm dân cư.
- c. Nó quá thích nghi với nhu cầu địa phương và do đó thiếu sự đổi mới.
- ✓ d. Nó thúc đẩy tham nhũng và làm trầm trọng thêm sự phụ thuộc.
✓ Đáp án đúng: Nó thúc đẩy tham nhũng và làm trầm trọng thêm sự phụ thuộc.
💡 Giải thích: Viện trợ phát triển chính thức (ODA) bị chỉ trích khi được phân bổ không minh bạch, thiếu sự giám sát độc lập, vô tình dung dưỡng các thể chế tham nhũng và làm gia tăng sự phụ thuộc viện trợ ở các nước nhận.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.1 & 5.2 (Mặt trái của viện trợ ODA trong thể chế yếu kém)
✓ Đáp án đúng: 12
💡 Giải thích: Cục Hoạt động Hòa bình của Liên Hợp Quốc (DPO) hiện duy trì triển khai khoảng 12 phái bộ gìn giữ hòa bình tại các điểm nóng xung đột trên thế giới.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Các phái bộ gìn giữ hòa bình quốc tế theo SDG 16)
- a. Người đó ăn mặc không đẹp, áo quần tả tơi.
- b. Người đó đến từ một vùng quê xa xôi hẻo lánh.
- c. Người đó không có điện thoại thông minh.
- ✓ d. Người đó không thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ, bao gồm thực phẩm, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, và sự tôn trọng.
✓ Đáp án đúng: Người đó không thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ, bao gồm thực phẩm, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, và sự tôn trọng.
💡 Giải thích: Tình trạng nghèo cùng cực (Extreme poverty) được nhận diện khi một người hoàn toàn bị tước đoạt các điều kiện sinh tồn cơ bản nhất: không đủ lương thực, thiếu nước uống an toàn, không có nhà ở hợp vệ sinh và dịch vụ y tế.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Tiêu chuẩn nhận diện nghèo đói cùng cực theo SDG 1)
- a. Chỉ phát biểu 2
- b. Chỉ phát biểu 1
- ✓ c. Cả phát biểu 1 và 2
- d. Không phát biểu nào đúng
✓ Đáp án đúng: Cả phát biểu 1 và 2
💡 Giải thích: SDGs vừa có tính chất bao quát toàn diện các khía cạnh kinh tế - xã hội - môi trường, vừa có tính phổ quát bắt buộc mọi quốc gia phải có trách nhiệm hành động.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 (Tính toàn diện và phổ quát của SDGs)
- a. SDG 8
- b. SDG 10
- c. SDG 3
- ✓ d. SDG 5
✓ Đáp án đúng: SDG 5
💡 Giải thích: SDG 5 có mục tiêu 'Đạt được bình đẳng giới và trao quyền cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái' (Gender Equality).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.4 & Chương 3 (SDG 5: Bình đẳng giới)
- a. SDG 12
- ✓ b. SDG 8
- c. SDG 5
- d. SDG 10
✓ Đáp án đúng: SDG 8
💡 Giải thích: Mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, bao trùm và việc làm thỏa đáng, năng suất cao cho tất cả mọi người thuộc về SDG 8.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 8: Tăng trưởng kinh tế và việc làm thỏa đáng)
- a. SDG 11
- b. SDG 8
- ✓ c. SDG 4
- d. SDG 17
✓ Đáp án đúng: SDG 4
💡 Giải thích: Chương trình liên kết đào tạo nâng cao kiến thức canh tác bền vững cho nông dân thực hiện mục tiêu SDG 4: Bảo đảm cơ hội học tập suốt đời cho mọi người.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 (SDG 4: Giáo dục chất lượng và đào tạo nghề)
- ✓ a. SDG 9
- b. SDG 11
- c. SDG 13
- d. SDG 7
✓ Đáp án đúng: SDG 9
💡 Giải thích: Đầu tư mở rộng hạ tầng viễn thông và internet băng rộng đến các vùng sâu vùng xa là giải pháp then chốt theo SDG 9: Công nghiệp, Sáng tạo và Phát triển Hạ tầng.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 9: Phát triển hạ tầng số và kết nối bao trùm)
- a. SDG 8
- ✓ b. SDG 9
- c. SDG 5
- d. SDG 11
✓ Đáp án đúng: SDG 9
💡 Giải thích: Xây dựng các cơ sở sản xuất và nhà xưởng đạt tiêu chuẩn công trình xanh (LEED, LOTUS) giúp tăng cường hiệu quả tài nguyên và nâng cấp hạ tầng công nghiệp theo SDG 9.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 (SDG 9: Nâng cấp hạ tầng công nghiệp xanh)
- ✓ a. SDG 5
- b. SDG 10
- c. SDG 17
- d. SDG 4
✓ Đáp án đúng: SDG 5
💡 Giải thích: Chính sách cam kết tỷ lệ lãnh đạo nữ đạt 50% trong ban giám đốc và các cấp quản trị là hành động trực tiếp thực hiện bình đẳng giới tại nơi làm việc (SDG 5).
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (SDG 5: Trao quyền cho phụ nữ trong vị trí lãnh đạo)
- a. Tất cả các câu trả lời đều đúng
- b. Giáo dục là một quyền cơ bản của con người
- ✓ c. Giáo dục làm giảm sự không phù hợp giữa kỹ năng của một người và vị trí tuyển dụng
- d. Giáo dục làm giảm bất bình đẳng và dẫn đến sức khỏe và dinh dưỡng tốt hơn
✓ Đáp án đúng: Giáo dục làm giảm sự không phù hợp giữa kỹ năng của một người và vị trí tuyển dụng
💡 Giải thích: Giáo dục có chất lượng (SDG 4) trang bị các kỹ năng thực tiễn phù hợp với nhu cầu của nền kinh tế xanh, từ đó khắc phục triệt để tình trạng lệch pha cung cầu kỹ năng (Skills mismatch) trên thị trường lao động.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & SDG 8 (Khắc phục lệch pha cung cầu lao động qua giáo dục)
- a. Sức khỏe, Hạnh phúc, Tình yêu, Môi trường, và Hòa bình
- b. Nghèo đói, Ô nhiễm, Lợi nhuận, Tích cực, và Hành tinh
- c. Giáo dục, Giảm đói nghèo, Công bằng, Môi trường, và Cơ sở hạ tầng
- ✓ d. Hợp tác, Vì con người, Hành tinh, Thịnh vượng, và Hòa Bình
✓ Đáp án đúng: Hợp tác, Vì con người, Hành tinh, Thịnh vượng, và Hòa Bình
💡 Giải thích: Chương trình Nghị sự 2030 được xây dựng xoay quanh 5 nguyên lý cốt lõi (Khung 5Ps): Con người (People), Hành tinh (Planet), Thịnh vượng (Prosperity), Hòa bình (Peace) và Đối tác (Partnership).
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.5 (Hệ thống 5Ps của Chương trình nghị sự 2030)
- a. 10 tháng 10
- ✓ b. 21 tháng 9
- c. 16 tháng 11
- d. 22 tháng 12
✓ Đáp án đúng: 21/9
💡 Giải thích: Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã chính thức tuyên bố ngày 21 tháng 9 hàng năm là Ngày Quốc tế Hòa bình (International Day of Peace) để tôn vinh và thúc đẩy các lý tưởng hòa bình trên toàn thế giới.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Ý nghĩa Ngày Quốc tế Hòa bình theo SDG 16)
- a. Biến đổi khí hậu.
- ✓ b. Suy dinh dưỡng
- c. Chiến tranh
- d. Các bệnh truyền nhiễm ví dụ như dịch tả, COVID-19.
✓ Đáp án đúng: Suy dinh dưỡng
💡 Giải thích: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chỉ ra suy dinh dưỡng là nguyên nhân tiềm ẩn trực tiếp và gián tiếp của gần 45% các ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển (SDG 2 & SDG 3).
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & Chương 3 (Tác động của suy dinh dưỡng đến tử vong trẻ em)
- a. Thành công trong việc giảm một nửa nghèo đói cùng cực ở Bangladesh.
- b. Thuyết phục đồng bào giàu có của mình chia sẻ của cải của họ với người nghèo.
- ✓ c. Phổ biến tín dụng vi mô.
✓ Đáp án đúng: Phổ biến tín dụng vi mô.
💡 Giải thích: GS. Muhammad Yunus và Ngân hàng Grameen tại Bangladesh được trao giải Nobel Hòa bình năm 2006 nhờ việc sáng lập và phổ biến mô hình Tín dụng vi mô (Microcredit), tạo đòn bẩy tài chính giúp hàng triệu phụ nữ nghèo tự vươn lên.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.2 (Mô hình Tín dụng vi mô Grameen Bank trong giảm nghèo)
- a. SDG 10
- b. SDG 4
- c. SDG 9
- ✓ d. SDG 5
✓ Đáp án đúng: SDG 5
💡 Giải thích: Thúc đẩy tài chính toàn diện và hỗ trợ mạng lưới phụ nữ khởi nghiệp kinh doanh đóng góp thiết thực cho SDG 5: Trao quyền kinh tế cho phụ nữ.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 & SDG 5 (Trao quyền kinh tế cho doanh nhân nữ)
- a. Bán năng lượng mặt trời dư thừa cho hàng xóm
- ✓ b. Tất cả các câu trả lời đều đúng
- c. Chia sẻ các nền tảng giao thông cho xe đạp hoặc ô tô
- d. Các ứng dụng kỹ thuật số để điều chỉnh lịch trình giao thông công cộng theo nhu cầu của người dân
✓ Đáp án đúng: Tất cả các câu trả lời đều đúng
💡 Giải thích: Các giải pháp công nghệ số thông minh như lưới điện thông minh (Smart grids), cảm biến giao thông thông minh và hệ thống quản lý rác thải tự động là những trụ cột của đô thị thông minh bền vững theo SDG 11.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 11 (Công nghệ cho thành phố thông minh và bền vững)
- ✓ a. Cung cấp mức lương như nhau cho nam giới và phụ nữ cho công việc bình đẳng với các kỹ năng như nhau.
- b. Khuyến khích trẻ em trai chỉ theo đuổi các môn khoa học kỹ thuật và các bé gái chỉ theo đuổi các môn khoa học xã hội.
- c. Dành việc luyện tập một số môn thể thao cho bé trai và những môn khác cho bé gái.
✓ Đáp án đúng: Cung cấp mức lương như nhau cho nam giới và phụ nữ cho công việc bình đẳng với các kỹ năng như nhau.
💡 Giải thích: Thực hiện nguyên tắc trả mức lương ngang nhau cho công việc có giá trị ngang nhau (Equal pay for equal work) là yêu cầu cốt lõi của SDG 5 và Công ước ILO nhằm xóa bỏ khoảng cách thu nhập giới tính.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (Nguyên tắc trả công bình đẳng theo SDG 5)
- a. Quan hệ đối tác dựa trên hợp đồng, một bên đang cung cấp tiền cho một bên khác giao hàng.
- b. Quan hệ đối tác giữa chính phủ và doanh nghiệp.
- ✓ c. Quan hệ đối tác phát triển các đề xuất/tuyên bố giá trị chuyển đổi mới.
- d. Quan hệ đối tác giữa chính phủ và tổ chức xã hội dân sự.
✓ Đáp án đúng: Quan hệ đối tác phát triển các đề xuất/tuyên bố giá trị chuyển đổi mới.
💡 Giải thích: Quan hệ đối tác chuyển đổi (Transformational partnership) là cấp độ hợp tác cao nhất trong đó các chủ thể cùng nhau tái định hình hệ thống, phát triển mô hình giá trị mới và tạo ra những chuyển đổi căn bản mang tính hệ thống.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Các cấp độ quan hệ đối tác theo SDG 17)
- a. Nó giúp tham gia vào các cuộc tranh luận và thảo luận về sự bền vững.
- b. Nó thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn về môi trường.
- c. Nó dẫn đến triển vọng nghề nghiệp tốt hơn.
- ✓ d. Nó trao quyền cho các cá nhân suy ngẫm về hành động của chính họ.
✓ Đáp án đúng: Nó trao quyền cho các cá nhân suy ngẫm về hành động của chính họ.
💡 Giải thích: Giáo dục về phát triển bền vững trao quyền cho mỗi cá nhân khả năng tư duy phản biện, nhận thức được mối liên hệ giữa các quyết định tiêu dùng với tác động sinh thái và truyền cảm hứng hành động vì cộng đồng.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & SDG 4 (Mục tiêu trao quyền của giáo dục bền vững)
- a. Mũ bảo hiểm màu trắng - White helmets
- ✓ b. Mũ bảo hiểm màu xanh - Blue helmets
- c. Mũ bảo hiểm màu xanh lá cây - Green helmets
- d. Mũ bảo hiểm màu đen - Black helmets
✓ Đáp án đúng: Mũ bảo hiểm màu xanh - Blue helmets
💡 Giải thích: Lực lượng Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc trên toàn thế giới được gọi với biệt danh nổi tiếng là 'Mũ bảo hiểm màu xanh' (Blue Helmets / Mũ nồi xanh) tượng trưng cho sứ mệnh hòa bình quốc tế.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Lực lượng gìn giữ hòa bình Blue Helmets)
- a. Bốc lột lao động trẻ em
- b. Hành vi phạm tội tầm thường
- ✓ c. Tội ác chiến tranh
✓ Đáp án đúng: Tội ác chiến tranh
💡 Giải thích: Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) và Công ước Geneva khẳng định việc cưỡng bức, tuyển mộ hoặc sử dụng trẻ em dưới 15 tuổi vào lực lượng vũ trang là một tội ác chiến tranh (War crime) nghiêm trọng.
📖 Trong: Chương 5 - Mục 5.2 (Bảo vệ quyền trẻ em trong luật nhân đạo quốc tế theo SDG 16)
- a. SDG 9
- b. SDG 17
- ✓ c. SDG 3
- d. SDG 16
✓ Đáp án đúng: SDG 3
💡 Giải thích: Ứng dụng dịch vụ khám chữa bệnh từ xa (Telemedicine) qua mạng viễn thông giúp kết nối các bác sĩ chuyên khoa với người dân vùng sâu vùng xa, mở rộng độ bao phủ chăm sóc sức khỏe theo SDG 3.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & SDG 3 (Chuyển đổi số trong y tế công cộng)
- ✓ a. Những thách thức xã hội có mối tương tác chặt chẽ với nhau và không một đối tác nào có thể tự giải quyết vấn đề một mình.
- b. Môi trường đang thay đổi do các hoạt động của con người.
- c. Xã hội rất năng động và phức tạp và bạn có thể giải quyết điều đó bằng cách tạo ra quan hệ đối tác.
✓ Đáp án đúng: Những thách thức xã hội có mối tương tác chặt chẽ với nhau và không một đối tác nào có thể tự giải quyết vấn đề một mình.
💡 Giải thích: Cơ sở lý luận của quan hệ đối tác đa bên xuất phát từ thực tế các thách thức nan giải (Wicked problems) có tính tương tác đa chiều, vượt quá nguồn lực và năng lực xử lý của bất kỳ một khu vực đơn lẻ nào.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.6 & Chương 5 (Cơ sở của hợp tác đa bên trong giải quyết Wicked Problems)
- a. Giáo dục
- ✓ b. Chính trị
- c. Các cơ hội kinh tế
- d. Sức khỏe
✓ Đáp án đúng: Chính trị
💡 Giải thích: Báo cáo Khoảng cách Giới Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) chỉ ra khoảng cách giới trong lĩnh vực Trao quyền Chính trị (Political empowerment) là lĩnh vực lớn nhất và cần nhiều thời gian nhất để thu hẹp.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (Bất bình đẳng giới trong tham gia chính trị)
- ✓ a. Gấp ba
- b. Hơn 50%
- c. Gấp đôi
✓ Đáp án đúng: Gấp ba
💡 Giải thích: Theo số liệu của UN Women và ILO, phụ nữ trên khắp thế giới dành lượng thời gian cho các công việc chăm sóc và nội trợ không được trả lương (Unpaid care work) nhiều gấp 3 lần so với nam giới.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (Gánh nặng công việc chăm sóc không lương của phụ nữ)
- a. Chiến tranh, đại dịch và nghèo đói.
- ✓ b. Năng lượng, thành phố, thực phẩm và nông nghiệp và sức khỏe và hạnh phúc.
- c. Con người, kinh tế và môi trường.
✓ Đáp án đúng: Năng lượng, thành phố, thực phẩm và nông nghiệp và sức khỏe và hạnh phúc.
💡 Giải thích: Báo cáo 'Better Business, Better World' chỉ ra 4 hệ thống kinh tế mở ra cơ hội kinh doanh lớn nhất cho phát triển bền vững là: Năng lượng, Đô thị hóa, Lương thực - Nông nghiệp và Sức khỏe - Y tế.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 (Bốn lĩnh vực kinh doanh mở ra cơ hội 12.000 tỷ USD)
- a. Sôcôla
- ✓ b. Các sách bài tập
- c. Gạo, ngũ cốc
- d. Điện thoại thông minh
✓ Đáp án đúng: Các sách bài tập
💡 Giải thích: Các ngành hàng nông sản thô và thủ công (như ca cao, cà phê, dệt may, khai mỏ) có nguy cơ lao động trẻ em rất cao; trong khi sách bài tập và xuất bản phẩm được sản xuất bằng dây chuyền in ấn công nghiệp khép kín không tồn tại lao động trẻ em bóc lột.
📖 Trong: Chương 2 - Mục 2.4 & SDG 8 (Nguy cơ lao động trẻ em trong chuỗi giá trị nông nghiệp)
- a. 50
- b. 20
- c. 100
- ✓ d. 190
✓ Đáp án đúng: 190
💡 Giải thích: Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (CRC 1989) là văn kiện nhân quyền quốc tế được phê chuẩn rộng rãi nhất trong lịch sử với hơn 190 quốc gia tham gia ký kết và phê chuẩn.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.1 & Chương 5 (Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em CRC)
- a. 1, 2, 3, 4, 5, 6
- ✓ b. 3, 6, 2, 1, 5, 4
- c. 4, 5, 1, 2, 6, 3
- d. 3, 6, 5, 1, 2, 4
✓ Đáp án đúng: 3, 6, 2, 1, 5, 4
💡 Giải thích: Xếp hạng mức phát thải khí nhà kính trên mỗi hành khách-km: Tàu bay đường ngắn và ô tô cá nhân một người lái có mức phát thải cao nhất; xe buýt và tàu hỏa điện có mức phát thải thấp nhất.
📖 Trong: Chương 4 - Mục 4.1 (So sánh phát thải carbon của các phương tiện giao thông)
- a. Công nhận trách nhiệm chung trong gia đình và gia đình theo các hoàn cảnh quốc gia.
- ✓ b. Chấm dứt phân biệt đối xử với phụ nữ và trẻ em gái và LGBTI (đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới và liên giới tính) ở khắp mọi nơi.
- c. Xóa bỏ bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em gái.
- d. Đảm bảo tiếp cận sức khỏe sinh sản và tình yêu đôi lứa cho tất cả mọi người.
- e. Đảm bảo cơ hội bình đẳng cho phụ nữ trong vai trò lãnh đạo.
- f. Xóa bỏ hôn nhân trẻ em và hôn nhân cưỡng bức.
✓ Đáp án đúng: Chấm dứt phân biệt đối xử với phụ nữ và trẻ em gái và LGBTI (đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới và liên giới tính) ở khắp mọi nơi.
💡 Giải thích: Mục tiêu trọng tâm của SDG 5 là xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử, bạo lực giới và các tập tục có hại (tảo hôn, hôn nhân cưỡng bức) đối với phụ nữ và trẻ em gái trên toàn cầu.
📖 Trong: Chương 3 - Mục 3.3 (SDG 5: Xóa bỏ phân biệt đối xử và bạo lực giới)
- a. Tất cả các câu trả lời đều đúng.
- b. Các cộng đồng bị tác động bởi đầu tư; Nhân quyền (bao gồm nô lệ hiện đại; đa dạng, công bằng, bao hàm; lao động trẻ em; các điều kiện làm việc); Chính sách nhân sự, phúc lợi nơi làm việc; Tăng dân số; Trách nhiệm sản phẩm; Xói mòn quan hệ xã hội; Tiêu chuẩn, chứng nhận
- c. Đa dạng sinh học; Kinh tế tuần hoàn; Biến đổi khí hậu; Phá rừng; Hiệu quả năng lượng; Các tác động môi trường của đầu tư; Các công nghệ môi trường; Ô nhiễm; Tiêu chuẩn, chứng nhận
- ✓ d. Chống gian lận và chống tham nhũng; CEO và ban chỉ đạo; Đạo đức nghề nghiệp; Chuyển đổi số (bao gồm an ninh mạng); Tuyển chọn, sự độc lập và thù lao cho ban quản trị; Nộp thuế
✓ Đáp án đúng: Chống gian lận và chống tham nhũng; CEO và ban chỉ đạo; Đạo đức nghề nghiệp; Chuyển đổi số (bao gồm an ninh mạng); Tuyển chọn, sự độc lập và thù lao cho ban quản trị; Nộp thuế
💡 Giải thích: Trong khung tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), trụ cột Quản trị (G - Governance) đánh giá tính minh bạch và liêm chính trong điều hành: cơ cấu ban chỉ đạo (HĐQT, CEO), thù lao quản trị, đạo đức nghề nghiệp, chính sách phòng chống tham nhũng, nghĩa vụ thuế và quản trị rủi ro an ninh mạng.
📖 Trong: Chương 1 - Mục 1.7 & Chương 5 (Trụ cột Quản trị Governance trong tiêu chuẩn ESG)
Liên Kết Tham Khảo Mở Rộng
Chủ đề về phát triển bền vững 17 SDGs:
17 Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs).
Chi tiết về 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững:
Cổng thông tin SDGs Việt Nam (sustainable.vn).
Tham gia cuộc trò chuyện