17 Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs)
🌍 17 Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs) Là Gì? Cẩm Nang Toàn Diện, Chỉ Tiêu & Lộ Trình Thực Hiện
Trong thế kỷ 21, Phát triển bền vững (Sustainable Development) đã vượt ra khỏi phạm vi một lý tưởng đạo đức môi trường để trở thành khung định hướng chính sách và hành động chung cho các quốc gia, đồng thời cung cấp cơ sở tham chiếu cho doanh nghiệp và các bên liên quan. Trước các biến động khốc liệt của biến đổi khí hậu, khủng hoảng năng lượng, suy giảm đa dạng sinh học và sự gia tăng bất bình đẳng xã hội, thế giới cần một "bản thiết kế chung" để định hình lại tương lai nhân loại.
Năm 2015, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã chính thức thông qua Chương trình nghị sự 2030 (2030 Agenda for Sustainable Development) với tâm điểm là 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) cùng 169 chỉ tiêu hành động cụ thể. Cẩm nang chuyên sâu này cung cấp cái nhìn toàn diện từ nguồn gốc lịch sử, tra cứu danh mục 169 chỉ tiêu (targets) theo mã; phần diễn giải tiếng Việt là bản tóm tắt tham khảo và cần đối chiếu văn bản gốc khi trích dẫn học thuật, các mô hình tư duy hệ thống (5P, Wedding Cake Model, Tam giác Xã hội), đến việc tích hợp vào chiến lược ESG của doanh nghiệp và lộ trình VSDGs tại Việt Nam.
- 1. Khái Niệm & Lịch Sử Hình Thành SDGs
- 2. So Sánh Bước Ngoặt: MDGs vs. SDGs
- 3. Bảng Tra Cứu Tổng Hợp 17 SDGs
- 4. Tra Cứu 169 Chỉ Tiêu Qua Accordion (1–17)
- 5. Các Khung Mô Hình Tư Duy (5P, Wedding Cake)
- 6. SDGs Trong Doanh Nghiệp & Quản Trị ESG
- 7. Lộ Trình VSDGs & Thực Tiễn Việt Nam
- 8. Câu Hỏi Thường Gặp Về SDGs (FAQ)
- 9. Hệ Sinh Thái Chuyên Đề & Nguồn Học Liệu
📜 PHẦN 1: SDGS LÀ GÌ? KHÁI NIỆM & DÒNG CHẢY LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Thuật ngữ "Phát triển bền vững" chính thức được phổ quát hóa trên toàn cầu thông qua Báo cáo của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED - thường gọi là Ủy ban Brundtland) năm 1987 với tựa đề "Tương lai chung của chúng ta" (Our Common Future):
Định nghĩa này bao hàm hai khái niệm then chốt:
- Khái niệm "nhu cầu": Đặc biệt là các nhu cầu thiết yếu của người nghèo trên thế giới, cần được ưu tiên hàng đầu.
- Khái niệm "giới hạn": Những giới hạn mà trạng thái công nghệ và tổ chức xã hội đặt lên khả năng của môi trường trong việc đáp ứng các nhu cầu hiện tại và tương lai.
- 1972 — Hội nghị Stockholm (Thụy Điển): Hội nghị đầu tiên của Liên Hợp Quốc về Môi trường Con người, đánh dấu sự ra đời của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) và lần đầu đặt vấn đề môi trường lên bàn nghị sự chính trị quốc tế.
- 1987 — Báo cáo Brundtland: Chuẩn hóa lý thuyết phát triển bền vững dựa trên sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo tồn sinh thái.
- 1992 — Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất Rio de Janeiro (Brazil): Thông qua Tuyên bố Rio và Chương trình nghị sự 21 (Agenda 21), mở đường cho ba công ước quan trọng: Công ước Khung về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), Công ước Đa dạng Sinh học (CBD), và Công ước Chống Sa mạc hóa (UNCCD).
- 2000 — Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỷ: Ban hành 8 Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) tập trung vào các nước đang phát triển giai đoạn 2000–2015.
- 2012 — Hội nghị Rio+20: Các quốc gia khởi động tiến trình xây dựng một bộ mục tiêu mới có tính phổ quát và bao trùm hơn để thay thế MDGs sau năm 2015.
- Tháng 9/2015 — Hội nghị Thượng đỉnh LHQ tại New York: Đại hội đồng Liên Hợp Quốc chính thức biểu quyết thông qua Nghị quyết A/RES/70/1: "Chuyển đổi thế giới của chúng ta: Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững" với 17 SDGs.
⚖️ PHẦN 2: BƯỚC NGOẶT CHUYỂN DỊCH: SO SÁNH MDGS (2000–2015) VS. SDGS (2015–2030)
Sự chuyển giao từ MDGs sang SDGs phản ánh bước chuyển biến từ tư duy "viện trợ nhân đạo" sang "tư duy chuyển đổi hệ thống toàn diện":
| Tiêu Chí So Sánh | MDGs (2000 – 2015) | SDGs (2015 – 2030) |
|---|---|---|
| Số lượng & Chi tiết | 8 Mục tiêu, 18 Chỉ tiêu, 48 Chỉ số. | 17 Mục tiêu, 169 Chỉ tiêu, 231 Chỉ số. |
| Phạm vi áp dụng (Universality) | Chủ yếu nhắm vào các nước đang phát triển và nghèo đói; các nước giàu đóng vai trò tài trợ. | Tính phổ quát toàn cầu: Áp dụng cho mọi quốc gia (kể cả các nước phát triển cũng phải giải quyết bất bình đẳng, tiêu dùng và khí hậu). |
| Trọng tâm vấn đề | Tập trung vào khía cạnh xã hội (xóa đói nghèo, dịch bệnh, giáo dục tiểu học, tử vong trẻ em). | Tích hợp 3 chiều: Kinh tế, Xã hội và Môi trường một cách gắn kết, không tách rời. |
| Cách tiếp cận đối tác | Chính phủ dẫn dắt, dựa nhiều vào viện trợ phát triển chính thức (ODA). | Huy động đa bên: Nhà nước, Doanh nghiệp tư nhân, Xã hội dân sự (CSOs), Viện nghiên cứu và từng cá nhân. |
| Mức độ tham vấn | Được soạn thảo chủ yếu bởi một nhóm chuyên gia trong các tổ chức quốc tế. | Tiến trình tham vấn rộng lớn nhất lịch sử với hơn 7 triệu người dân toàn cầu đóng góp ý kiến qua khảo sát "My World". |
📋 PHẦN 3: BẢNG TRA CỨU ĐẦY ĐỦ 17 MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Hệ thống 17 mục tiêu được chuẩn hóa song ngữ Anh - Việt, mã định danh quốc tế và nhóm trụ cột sinh thái - xã hội:
| Mã Số | Tên Mục Tiêu (Việt - Anh) | Trụ Cột | Mục Đích Cốt Lõi Đến Năm 2030 |
|---|---|---|---|
| SDG 1 | Xóa nghèo No Poverty |
Chấm dứt nghèo cùng cực theo chuẩn đo lường quốc tế hiện hành và giảm nghèo theo các định nghĩa quốc gia. Chuẩn nghèo quốc tế của Ngân hàng Thế giới từ tháng 6/2025 là 3,00 USD/người/ngày theo PPP năm 2021; đây là chuẩn thống kê cập nhật, không phải con số ghi nguyên văn trong Target 1.1. | |
| SDG 2 | Xóa đói Zero Hunger |
Chấm dứt nạn đói, đảm bảo an ninh lương thực quanh năm và nhân rộng các mô hình nông nghiệp bền vững có khả năng chống chịu. | |
| SDG 3 | Sức khỏe và có cuộc sống tốt Good Health & Well-being |
Đảm bảo sức khỏe toàn diện, giảm tỷ lệ tử vong bà mẹ/trẻ em, chấm dứt các bệnh truyền nhiễm và bao phủ y tế toàn dân. | |
| SDG 4 | Giáo dục có chất lượng Quality Education |
Đảm bảo giáo dục tiểu học và trung học miễn phí, công bằng, có chất lượng; thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người. | |
| SDG 5 | Bình đẳng giới Gender Equality |
Chấm dứt mọi hình thức bạo lực và phân biệt đối xử với phụ nữ/trẻ em gái; đảm bảo quyền tham gia bình đẳng trong lãnh đạo kinh tế - chính trị. | |
| SDG 6 | Nước sạch và vệ sinh Clean Water & Sanitation |
Tiếp cận nguồn nước uống an toàn, giá cả phải chăng; cải thiện chất lượng nước, giảm ô nhiễm và xử lý nước thải tái sử dụng. | |
| SDG 7 | Năng lượng sạch & hợp lý Affordable & Clean Energy |
Kinh tế | Đảm bảo tiếp cận năng lượng hiện đại, tin cậy; tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo (điện gió, mặt trời) và tăng gấp đôi tốc độ cải thiện hiệu quả năng lượng. |
| SDG 8 | Việc làm tốt & tăng trưởng kinh tế Decent Work & Economic Growth |
Kinh tế | Duy trì tăng trưởng GDP bền vững, thúc đẩy việc làm thỏa đáng, năng suất cao, xóa bỏ lao động cưỡng bức và lao động trẻ em. |
| SDG 9 | Công nghiệp, sáng tạo & hạ tầng Industry, Innovation & Infrastructure |
Kinh tế | Xây dựng hạ tầng kiên cố, hỗ trợ công nghiệp hóa bao trùm, tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ tiếp cận tài chính và công nghệ số. |
| SDG 10 | Giảm bất bình đẳng Reduced Inequalities |
Kinh tế / Xã hội | Tăng trưởng thu nhập của 40% dân số nghèo nhất nhanh hơn mức bình quân; xóa bỏ luật pháp phân biệt đối xử và hỗ trợ di cư an toàn. |
| SDG 11 | Đô thị & cộng đồng bền vững Sustainable Cities & Communities |
Tiếp cận nhà ở an toàn, giao thông công cộng xanh; giảm tác động môi trường bình quân đầu người tại đô thị và bảo tồn di sản văn hóa. | |
| SDG 12 | Tiêu dùng & sản xuất có trách nhiệm Responsible Consumption & Production |
Kinh tế | Quản lý bền vững tài nguyên tự nhiên, giảm một nửa lãng phí lương thực toàn cầu, giảm phát thải hóa chất và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. |
| SDG 13 | Hành động về khí hậu Climate Action |
Môi trường | Thực hiện các biện pháp khẩn cấp để ứng phó với biến đổi khí hậu và tác động của nó; giảm phát thải khí nhà kính hướng tới Net Zero. |
| SDG 14 | Tài nguyên & môi trường biển Life Below Water |
Môi trường | Bảo tồn và sử dụng bền vững đại dương, biển và tài nguyên biển; kiểm soát ô nhiễm rác thải nhựa đại dương và đánh bắt quá mức. |
| SDG 15 | Tài nguyên & hệ sinh thái trên cạn Life on Land |
Môi trường | Bảo vệ và phục hồi rừng, chống sa mạc hóa, phục hồi đất thoái hóa và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài động thực vật nguy cấp. |
| SDG 16 | Hòa bình, công lý & thể chế vững mạnh Peace, Justice & Strong Institutions |
Thể chế | Giảm bạo lực, chống tham nhũng, minh bạch thông tin, đảm bảo pháp quyền và tiếp cận công lý bình đẳng cho mọi tầng lớp nhân dân. |
| SDG 17 | Quan hệ đối tác vì các mục tiêu Partnerships for the Goals |
Đối tác | Tăng cường huy động nguồn lực tài chính, chuyển giao công nghệ cho nước đang phát triển, thúc đẩy thương mại đa phương công bằng. |
🔬 PHẦN 4: TRA CỨU ĐẦY ĐỦ 169 CHỈ TIÊU CHI TIẾT (HỆ THỐNG ACCORDION TƯƠNG TÁC)
Để vừa đảm bảo trải nghiệm đọc thông thoáng, vừa cung cấp đầy đủ dữ liệu gốc của Liên Hợp Quốc cho việc tra cứu và lập chỉ mục công cụ tìm kiếm, mỗi mục tiêu dưới đây hiển thị sẵn các chỉ tiêu ưu tiên cốt lõi, đồng thời tích hợp thẻ Accordion đóng/mở để bạn xem toàn văn tất cả các chỉ tiêu hành động cụ thể:
Ý nghĩa cốt lõi: Chấm dứt mọi hình thức nghèo ở mọi nơi, bảo đảm an sinh xã hội bao trùm và tăng cường khả năng chống chịu cho người nghèo trước rủi ro kinh tế và thiên tai.
- Target 1.1 Đến năm 2030, xóa bỏ nghèo cùng cực cho tất cả mọi người ở khắp mọi nơi; ngưỡng đo lường được xác định theo chuẩn nghèo quốc tế cập nhật của Ngân hàng Thế giới. Từ tháng 6/2025, chuẩn này là 3,00 USD/người/ngày theo PPP năm 2021 (trước đó là 2,15 USD theo PPP năm 2017).
- Target 1.2 Đến năm 2030, giảm ít nhất một nửa tỷ lệ nam giới, phụ nữ và trẻ em ở mọi lứa tuổi sống trong tình trạng nghèo đa chiều theo các định nghĩa quốc gia.
- Target 1.3 Triển khai trên toàn quốc các hệ thống và biện pháp an sinh xã hội thích hợp cho mọi tầng lớp nhân dân, đạt được độ bao phủ đáng kể cho người nghèo và người dễ bị tổn thương.
🔽 Mở rộng xem danh mục 7 chỉ tiêu của SDG 1
- Target 1.4 Đảm bảo mọi nam giới và phụ nữ, đặc biệt là người nghèo và người dễ bị tổn thương, đều có quyền bình đẳng tiếp cận các nguồn lực kinh tế, dịch vụ cơ bản, quyền sở hữu đất đai, tài sản, thừa kế, tài nguyên thiên nhiên, công nghệ mới và dịch vụ tài chính/tín dụng vi mô.
- Target 1.5 Xây dựng khả năng chống chịu cho người nghèo và những người trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương, giảm nguy cơ và tổn thất do các hiện tượng thời tiết cực đoan và các cú sốc kinh tế, xã hội, môi trường.
- Target 1.a Đảm bảo huy động đáng kể các nguồn lực từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm thông qua hợp tác phát triển tăng cường, nhằm cung cấp các phương tiện đầy đủ và có thể dự đoán được cho các nước đang phát triển triển khai các chương trình xóa nghèo.
- Target 1.b Tạo lập các khuôn khổ chính sách đúng đắn ở cấp quốc gia, khu vực và quốc tế, dựa trên các chiến lược phát triển vì người nghèo và có tính đến yếu tố giới, để hỗ trợ đầu tư nhanh chóng vào các hành động xóa nghèo.
Ý nghĩa cốt lõi: Chấm dứt nạn đói, đạt được an ninh lương thực, cải thiện dinh dưỡng và thúc đẩy nông nghiệp bền vững có khả năng chống chịu khí hậu.
- Target 2.1 Đến năm 2030, chấm dứt nạn đói và đảm bảo tất cả mọi người, đặc biệt là người nghèo và người dễ bị tổn thương, có quyền tiếp cận thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ quanh năm.
- Target 2.3 Tăng gấp đôi năng suất nông nghiệp và thu nhập của các nhà sản xuất thực phẩm quy mô nhỏ, đặc biệt là phụ nữ, người bản địa, hộ gia đình nông dân, người chăn nuôi và ngư dân.
- Target 2.4 Đảm bảo các hệ thống sản xuất lương thực bền vững và áp dụng các thực hành nông nghiệp có khả năng thích ứng giúp tăng năng suất, duy trì hệ sinh thái, tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và cải tạo đất.
🔽 Mở rộng xem danh mục 8 chỉ tiêu của SDG 2
- Target 2.2 Đến năm 2030, chấm dứt mọi hình thức suy dinh dưỡng, bao gồm đạt được các mục tiêu quốc tế về còi cọc và gầy còm ở trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2025, giải quyết nhu cầu dinh dưỡng của trẻ em gái vị thành niên, phụ nữ mang thai và cho con bú, người cao tuổi.
- Target 2.5 Duy trì sự đa dạng di truyền của hạt giống, cây trồng, vật nuôi và các loài hoang dã liên quan; đảm bảo chia sẻ công bằng các lợi ích phát sinh từ việc sử dụng các nguồn gen.
- Target 2.a Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn, nghiên cứu nông nghiệp, khuyến nông và phát triển công nghệ nhằm nâng cao năng lực sản xuất nông nghiệp tại các nước đang phát triển.
- Target 2.b Sửa đổi và ngăn ngừa các hạn chế thương mại và sự méo mó trong thị trường nông nghiệp thế giới, bao gồm việc bãi bỏ song song mọi hình thức trợ cấp xuất khẩu nông sản.
- Target 2.c Thông qua các biện pháp bảo đảm sự vận hành bình thường của các thị trường hàng hóa thực phẩm và các dẫn xuất của chúng nhằm hạn chế sự biến động quá mức của giá lương thực.
Ý nghĩa cốt lõi: Bảo đảm cuộc sống khỏe mạnh và nâng cao phúc lợi cho tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi; xây dựng hệ thống y tế bao phủ toàn dân.
- Target 3.1 Giảm tỷ lệ tử vong bà mẹ toàn cầu xuống dưới 70 trên 100.000 ca sinh sống.
- Target 3.2 Chấm dứt các ca tử vong có thể phòng ngừa được ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 5 tuổi, hướng tới giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh xuống ít nhất 12/1.000 và tử vong dưới 5 tuổi xuống dưới 25/1.000.
- Target 3.8 Đạt được bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân (UHC), bao gồm bảo vệ trước rủi ro tài chính, tiếp cận các dịch vụ y tế thiết yếu có chất lượng và thuốc men, vắc xin an toàn, hiệu quả, giá cả phải chăng.
🔽 Mở rộng xem danh mục 13 chỉ tiêu của SDG 3
- Target 3.3 Chấm dứt các đại dịch AIDS, lao, sốt rét và các bệnh nhiệt đới bị lãng quên; chống lại viêm gan, các bệnh lây truyền qua đường nước và các bệnh truyền nhiễm khác.
- Target 3.4 Giảm một phần ba tỷ lệ tử vong sớm do các bệnh không lây nhiễm (NCDs) thông qua phòng ngừa, điều trị và thúc đẩy sức khỏe tâm thần.
- Target 3.5 Tăng cường phòng ngừa và điều trị lạm dụng chất gây nghiện, bao gồm lạm dụng ma túy và việc sử dụng rượu bia có hại.
- Target 3.6 Giảm một nửa số ca tử vong và thương tích do tai nạn giao thông đường bộ trên toàn cầu.
- Target 3.7 Đảm bảo phổ cập tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục, bao gồm kế hoạch hóa gia đình, thông tin và giáo dục.
- Target 3.9 Giảm đáng kể số ca tử vong và bệnh tật do các hóa chất độc hại và ô nhiễm không khí, nước, đất.
- Target 3.a Tăng cường thực thi Công ước Khung của WHO về Kiểm soát Thuốc lá (FCTC) ở tất cả các quốc gia.
- Target 3.b Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển vắc xin, thuốc điều trị các bệnh truyền nhiễm và không lây nhiễm ảnh hưởng chủ yếu đến các nước đang phát triển.
- Target 3.c Tăng đáng kể nguồn tài chính y tế và việc tuyển dụng, phát triển, đào tạo, duy trì đội ngũ nhân lực y tế ở các nước đang phát triển.
- Target 3.d Tăng cường năng lực của tất cả các quốc gia về cảnh báo sớm, giảm thiểu rủi ro và quản lý các rủi ro sức khỏe quốc gia và toàn cầu.
Ý nghĩa cốt lõi: Đảm bảo nền giáo dục hòa nhập, bình đẳng, chất lượng cao và thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người.
- Target 4.1 Đảm bảo tất cả trẻ em hoàn thành chương trình giáo dục tiểu học và trung học miễn phí, công bằng, chất lượng cao, đem lại kết quả học tập thực chất.
- Target 4.4 Tăng đáng kể số lượng thanh niên và người trưởng thành có các kỹ năng phù hợp, bao gồm kỹ năng kỹ thuật và nghề nghiệp, để làm việc, có việc làm tử tế và khởi nghiệp.
- Target 4.7 Đảm bảo tất cả người học đều tiếp thu được kiến thức và kỹ năng cần thiết để thúc đẩy phát triển bền vững, quyền con người, bình đẳng giới, văn hóa hòa bình và quyền công dân toàn cầu.
🔽 Mở rộng xem danh mục 10 chỉ tiêu của SDG 4
- Target 4.2 Đảm bảo tất cả trẻ em đều được tiếp cận với sự phát triển, chăm sóc mầm non và giáo dục mầm non có chất lượng để sẵn sàng bước vào giáo dục tiểu học.
- Target 4.3 Đảm bảo khả năng tiếp cận bình đẳng cho tất cả phụ nữ và nam giới đối với giáo dục kỹ thuật, dạy nghề và giáo dục đại học có chất lượng và giá cả phải chăng.
- Target 4.5 Xóa bỏ sự chênh lệch giới tính trong giáo dục và đảm bảo khả năng tiếp cận bình đẳng ở mọi cấp học cho người khuyết tật, người bản địa và trẻ em trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương.
- Target 4.6 Đảm bảo tất cả thanh niên và một tỷ lệ đáng kể người trưởng thành đều biết đọc, biết viết và biết tính toán.
- Target 4.a Xây dựng và nâng cấp cơ sở vật chất giáo dục nhạy cảm với trẻ em, người khuyết tật và giới tính, cung cấp môi trường học tập an toàn, hòa nhập.
- Target 4.b Mở rộng đáng kể số lượng học bổng dành cho các nước đang phát triển để theo học chương trình đại học và đào tạo kỹ thuật ở các nước phát triển.
- Target 4.c Tăng đáng kể nguồn cung giáo viên có trình độ, bao gồm thông qua hợp tác quốc tế trong đào tạo giáo viên tại các nước đang phát triển.
Ý nghĩa cốt lõi: Đạt được bình đẳng giới, chấm dứt bạo lực phân biệt đối xử và trao quyền đầy đủ cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái.
- Target 5.1 Chấm dứt mọi hình thức phân biệt đối xử đối với tất cả phụ nữ và trẻ em gái ở khắp mọi nơi.
- Target 5.2 Loại bỏ mọi hình thức bạo lực đối với tất cả phụ nữ và trẻ em gái trong các lĩnh vực công cộng và tư nhân, bao gồm nạn buôn bán người, bóc lột tình dục.
- Target 5.5 Đảm bảo sự tham gia đầy đủ, hiệu quả và cơ hội bình đẳng của phụ nữ trong việc lãnh đạo ở mọi cấp độ ra quyết định trong đời sống chính trị, kinh tế và công cộng.
🔽 Mở rộng xem danh mục 9 chỉ tiêu của SDG 5
- Target 5.3 Xóa bỏ tất cả các tập tục có hại, chẳng hạn như tảo hôn, hôn nhân cưỡng ép và cắt xén bộ phận sinh dục nữ.
- Target 5.4 Công nhận và coi trọng công việc chăm sóc và việc nhà không được trả lương thông qua cung cấp dịch vụ công, cơ sở hạ tầng và thúc đẩy trách nhiệm chia sẻ trong gia đình.
- Target 5.6 Đảm bảo phổ cập tiếp cận sức khỏe tình dục và sinh sản cùng các quyền sinh sản theo Chương trình Hành động của ICPD và Cương lĩnh Hành động Bắc Kinh.
- Target 5.a Tiến hành cải cách nhằm trao cho phụ nữ quyền bình đẳng đối với các nguồn lực kinh tế, quyền sở hữu và kiểm soát đất đai, tài sản, dịch vụ tài chính và thừa kế.
- Target 5.b Tăng cường sử dụng công nghệ hỗ trợ, đặc biệt là công nghệ thông tin và truyền thông, để thúc đẩy trao quyền cho phụ nữ.
- Target 5.c Thông qua và củng cố các chính sách đúng đắn và luật pháp có thể thực thi để thúc đẩy bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ ở mọi cấp.
Ý nghĩa cốt lõi: Đảm bảo nguồn cung, chất lượng và quản lý bền vững tài nguyên nước cũng như điều kiện vệ sinh môi trường cho tất cả mọi người.
- Target 6.1 Đạt được mục tiêu tiếp cận phổ cập và công bằng đối với nguồn nước uống an toàn, giá cả phải chăng cho tất cả mọi người.
- Target 6.3 Cải thiện chất lượng nước bằng cách giảm ô nhiễm, loại bỏ việc đổ thải và giảm thiểu phát tán hóa chất độc hại, tăng cường tái chế nước thải an toàn.
- Target 6.4 Tăng đáng kể hiệu quả sử dụng nước trong tất cả các ngành và đảm bảo khai thác, cung cấp nước ngọt bền vững để giải quyết tình trạng khan hiếm nước.
🔽 Mở rộng xem danh mục 8 chỉ tiêu của SDG 6
- Target 6.2 Đảm bảo tiếp cận điều kiện vệ sinh đầy đủ, công bằng cho tất cả mọi người và chấm dứt việc đi tiêu bừa bãi ngoài trời, đặc biệt chú ý đến nhu cầu của phụ nữ, trẻ em gái.
- Target 6.5 Thực hiện quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) ở tất cả các cấp, bao gồm thông qua hợp tác xuyên biên giới.
- Target 6.6 Bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái liên quan đến nước, bao gồm núi, rừng, vùng đất ngập nước, sông, tầng chứa nước và hồ.
- Target 6.a Mở rộng hợp tác quốc tế và hỗ trợ xây dựng năng lực cho các nước đang phát triển trong các hoạt động liên quan đến nước và vệ sinh.
- Target 6.b Hỗ trợ và tăng cường sự tham gia của các cộng đồng địa phương trong việc cải thiện quản lý nước và vệ sinh môi trường.
Ý nghĩa cốt lõi: Đảm bảo tiếp cận năng lượng đáng tin cậy, bền vững, giá cả phải chăng; đẩy nhanh chuyển dịch sang năng lượng tái tạo.
- Target 7.1 Đảm bảo khả năng tiếp cận phổ cập các dịch vụ năng lượng hiện đại, đáng tin cậy và giá cả phải chăng.
- Target 7.2 Tăng đáng kể tỷ trọng năng lượng tái tạo (điện gió, mặt trời, sinh khối) trong cơ cấu năng lượng toàn cầu vào năm 2030.
- Target 7.3 Tăng gấp đôi tốc độ cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trên toàn cầu.
🔽 Mở rộng xem danh mục 5 chỉ tiêu của SDG 7
- Target 7.a Tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tạo điều kiện tiếp cận nghiên cứu và công nghệ năng lượng sạch, thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng năng lượng và công nghệ sạch.
- Target 7.b Mở rộng cơ sở hạ tầng và nâng cấp công nghệ để cung cấp các dịch vụ năng lượng hiện đại và bền vững cho tất cả các nước đang phát triển.
Ý nghĩa cốt lõi: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, bao trùm; tạo việc làm đầy đủ, năng suất cao và điều kiện làm việc thỏa đáng cho mọi người.
- Target 8.2 Đạt được mức năng suất kinh tế cao hơn thông qua đa dạng hóa, nâng cấp công nghệ và đổi mới sáng tạo, tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng cao.
- Target 8.4 Từng bước cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên trong sản xuất và tiêu dùng, nỗ lực tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi sự suy thoái môi trường.
- Target 8.5 Đạt được việc làm đầy đủ, năng suất và việc làm thỏa đáng cho mọi phụ nữ và nam giới, bao gồm thanh niên và người khuyết tật, trả lương bình đẳng cho công việc bình đẳng.
🔽 Mở rộng xem danh mục 12 chỉ tiêu của SDG 8
- Target 8.1 Duy trì tăng trưởng kinh tế bình quân đầu người phù hợp với hoàn cảnh quốc gia, đặc biệt đạt ít nhất 7% tăng trưởng GDP/năm ở các nước kém phát triển nhất.
- Target 8.3 Thúc đẩy các chính sách định hướng phát triển hỗ trợ các hoạt động sản xuất, tạo việc làm thỏa đáng, tinh thần kinh doanh, sáng tạo và đổi mới, chính thức hóa doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Target 8.6 Giảm đáng kể tỷ lệ thanh niên không có việc làm, không đi học hoặc không được đào tạo (NEET).
- Target 8.7 Thực hiện các biện pháp khẩn cấp để xóa bỏ lao động cưỡng bức, chấm dứt chế độ nô lệ hiện đại và nạn buôn người, ngăn cấm và xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất.
- Target 8.8 Bảo vệ quyền lao động và thúc đẩy môi trường làm việc an toàn, đảm bảo an ninh cho tất cả người lao động, bao gồm lao động di cư.
- Target 8.9 Xây dựng và thực hiện các chính sách thúc đẩy du lịch bền vững tạo ra việc làm và quảng bá văn hóa, sản phẩm địa phương.
- Target 8.10 Tăng cường năng lực của các tổ chức tài chính trong nước để khuyến khích và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm và tài chính cho tất cả mọi người.
- Target 8.a Tăng cường hỗ trợ Viện trợ Thương mại (Aid for Trade) cho các nước đang phát triển.
- Target 8.b Xây dựng và vận hành một chiến lược toàn cầu về việc làm cho thanh niên và thực hiện Hiệp ước Việc làm Toàn cầu của ILO.
Ý nghĩa cốt lõi: Xây dựng cơ sở hạ tầng kiên cố, thúc đẩy công nghiệp hóa bao trùm, bền vững và khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.
- Target 9.2 Thúc đẩy công nghiệp hóa bao trùm và bền vững, tăng đáng kể tỷ trọng đóng góp của công nghiệp vào việc làm và GDP.
- Target 9.4 Nâng cấp cơ sở hạ tầng và trang bị thêm cho các ngành công nghiệp để đạt tính bền vững, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và áp dụng công nghệ sạch.
- Target 9.5 Tăng cường nghiên cứu khoa học, nâng cấp năng lực công nghệ của các ngành công nghiệp ở mọi quốc gia, tăng số lượng nhân sự R&D và chi tiêu nghiên cứu.
🔽 Mở rộng xem danh mục 8 chỉ tiêu của SDG 9
- Target 9.1 Phát triển cơ sở hạ tầng chất lượng cao, đáng tin cậy, bền vững và có khả năng chống chịu, bao gồm hạ tầng khu vực và xuyên biên giới, hỗ trợ phát triển kinh tế và phúc lợi.
- Target 9.3 Tăng cường khả năng tiếp cận của các doanh nghiệp công nghiệp quy mô nhỏ đối với các dịch vụ tài chính, bao gồm tín dụng hợp lý và sự hòa nhập vào chuỗi giá trị.
- Target 9.a Tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển cơ sở hạ tầng bền vững và kiên cường ở các nước đang phát triển thông qua tăng cường hỗ trợ tài chính, công nghệ.
- Target 9.b Hỗ trợ phát triển công nghệ trong nước, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo ở các nước đang phát triển, bao gồm đảm bảo môi trường chính sách thuận lợi.
- Target 9.c Tăng đáng kể khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và truyền thông, nỗ lực cung cấp khả năng truy cập Internet phổ cập và giá cả phải chăng.
Ý nghĩa cốt lõi: Thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng về thu nhập, cơ hội và quyền lợi giữa các nhóm dân cư trong mỗi quốc gia và giữa các quốc gia.
- Target 10.1 Đến năm 2030, từng bước đạt được và duy trì mức tăng trưởng thu nhập của 40% dân số nghèo nhất ở tốc độ cao hơn mức trung bình quốc gia.
- Target 10.2 Trao quyền và thúc đẩy sự hòa nhập xã hội, kinh tế và chính trị cho tất cả mọi người, bất kể tuổi tác, giới tính, tình trạng khuyết tật, chủng tộc, tôn giáo hay tình trạng kinh tế.
- Target 10.4 Áp dụng các chính sách công bằng, đặc biệt là chính sách tài khóa, tiền lương và bảo trợ xã hội, từng bước đạt được sự bình đẳng lớn hơn.
🔽 Mở rộng xem danh mục 10 chỉ tiêu của SDG 10
- Target 10.3 Đảm bảo cơ hội bình đẳng và giảm bớt sự bất bình đẳng về kết quả, bao gồm bằng cách loại bỏ các đạo luật, chính sách và thực tiễn mang tính phân biệt đối xử.
- Target 10.5 Cải thiện quy định và giám sát các thị trường và định chế tài chính toàn cầu, củng cố việc thực hiện các quy định đó.
- Target 10.6 Đảm bảo nâng cao tiếng nói và sự đại diện của các nước đang phát triển trong việc ra quyết định tại các định chế kinh tế và tài chính quốc tế.
- Target 10.7 Tạo điều kiện thuận lợi cho việc di cư và di chuyển an toàn, trật tự và có trách nhiệm của người dân, bao gồm thông qua việc thực hiện các chính sách di cư có kế hoạch.
- Target 10.a Thực hiện nguyên tắc đối xử đặc biệt và khác biệt đối với các nước đang phát triển theo các hiệp định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
- Target 10.b Khuyến khích viện trợ phát triển chính thức (ODA) và các luồng tài chính, bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài, vào các quốc gia có nhu cầu lớn nhất.
- Target 10.c Đến năm 2030, giảm chi phí giao dịch kiều hối của người di cư xuống dưới 3% và loại bỏ các hành lang kiều hối có chi phí cao hơn 5%.
Ý nghĩa cốt lõi: Xây dựng các đô thị và khu định cư an toàn, có khả năng chống chịu, bao trùm và thân thiện với môi trường sinh thái.
- Target 11.1 Đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận nhà ở và các dịch vụ cơ bản an toàn, giá cả phải chăng, nâng cấp các khu ổ chuột.
- Target 11.2 Cung cấp hệ thống giao thông an toàn, giá cả phải chăng, dễ tiếp cận và bền vững cho tất cả mọi người, mở rộng giao thông công cộng xanh.
- Target 11.6 Giảm tác động tiêu cực đến môi trường trên đầu người của các thành phố, đặc biệt chú trọng chất lượng không khí đô thị và quản lý chất thải rắn.
🔽 Mở rộng xem danh mục 10 chỉ tiêu của SDG 11
- Target 11.3 Tăng cường đô thị hóa bao trùm và bền vững, nâng cao năng lực quy hoạch và quản lý khu định cư có sự tham gia của cộng đồng.
- Target 11.4 Tăng cường các nỗ lực bảo vệ và bảo tồn di sản văn hóa và thiên nhiên của thế giới.
- Target 11.5 Giảm đáng kể số người chết và số người bị ảnh hưởng do thiên tai, bao gồm các thảm họa liên quan đến nước, giảm thiệt hại kinh tế trực tiếp.
- Target 11.7 Cung cấp khả năng tiếp cận phổ cập các không gian xanh và không gian công cộng an toàn, hòa nhập và dễ tiếp cận, đặc biệt cho phụ nữ, trẻ em và người già.
- Target 11.a Hỗ trợ các mối liên kết kinh tế, xã hội và môi trường tích cực giữa các khu vực thành thị, ven đô và nông thôn bằng cách tăng cường quy hoạch phát triển.
- Target 11.b Tăng đáng kể số lượng các thành phố thông qua và thực hiện các chính sách tích hợp về hòa nhập, hiệu quả tài nguyên, thích ứng biến đổi khí hậu và quản trị rủi ro thiên tai.
- Target 11.c Hỗ trợ các nước kém phát triển nhất, bao gồm thông qua hỗ trợ tài chính và kỹ thuật, trong việc xây dựng các tòa nhà bền vững sử dụng vật liệu địa phương.
Ý nghĩa cốt lõi: Đảm bảo các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững; thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, quản lý hiệu quả tài nguyên và rác thải.
- Target 12.2 Đến năm 2030, đạt được mục tiêu quản lý bền vững và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
- Target 12.3 Giảm một nửa lượng lãng phí thực phẩm bình quân đầu người toàn cầu ở cấp bán lẻ và người tiêu dùng, giảm tổn thất thực phẩm dọc theo chuỗi cung ứng.
- Target 12.5 Giảm đáng kể lượng phát sinh chất thải thông qua phòng ngừa, giảm thiểu, tái chế và tái sử dụng (Mô hình 3R & Kinh tế tuần hoàn).
🔽 Mở rộng xem danh mục 11 chỉ tiêu của SDG 12
- Target 12.1 Thực hiện Khung chương trình 10 năm về các mô hình tiêu dùng và sản xuất bền vững (10YFP), với sự dẫn đầu của các nước phát triển.
- Target 12.4 Đạt được mục tiêu quản lý hợp lý hóa chất và tất cả các chất thải trong suốt vòng đời của chúng theo các khuôn khổ quốc tế, giảm đáng kể sự phát thải vào không khí, nước và đất.
- Target 12.6 Khuyến khích các công ty, đặc biệt là các công ty lớn và đa quốc gia, áp dụng các thực hành bền vững và tích hợp thông tin bền vững vào chu trình báo cáo định kỳ.
- Target 12.7 Thúc đẩy các thực hành mua sắm công bền vững, phù hợp với các chính sách và ưu tiên của quốc gia.
- Target 12.8 Đảm bảo mọi người ở khắp mọi nơi đều có thông tin và nhận thức phù hợp về phát triển bền vững và lối sống hài hòa với thiên nhiên.
- Target 12.a Hỗ trợ các nước đang phát triển tăng cường năng lực khoa học và công nghệ để hướng tới các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững hơn.
- Target 12.b Phát triển và triển khai các công cụ giám sát các tác động của phát triển bền vững đối với du lịch bền vững tạo ra việc làm và quảng bá văn hóa địa phương.
- Target 12.c Hợp lý hóa các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch không hiệu quả gây lãng phí, loại bỏ các biến dạng thị trường phù hợp với điều kiện của các nước đang phát triển.
Ý nghĩa cốt lõi: Thực hiện các biện pháp khẩn cấp để ứng phó với biến đổi khí hậu và tác động của nó; cam kết hướng tới Net Zero 2050.
- Target 13.1 Tăng cường khả năng chống chịu và năng lực thích ứng với các hiểm họa liên quan đến khí hậu và thiên tai ở tất cả các quốc gia.
- Target 13.2 Lồng ghép các biện pháp ứng phó biến đổi khí hậu vào các chính sách, chiến lược và quy hoạch quốc gia.
- Target 13.3 Cải thiện giáo dục, nâng cao nhận thức và năng lực con người cũng như năng lực thể chế về giảm nhẹ, thích ứng, giảm tác động và cảnh báo sớm biến đổi khí hậu.
🔽 Mở rộng xem danh mục 5 chỉ tiêu của SDG 13
- Target 13.a Thực hiện cam kết của các nước phát triển đối với Công ước UNFCCC nhằm mục tiêu huy động 100 tỷ USD mỗi năm để giải quyết các nhu cầu của các nước đang phát triển và vận hành Quỹ Khí hậu Xanh (GCF).
- Target 13.b Thúc đẩy các cơ chế nâng cao năng lực lập kế hoạch và quản lý hiệu quả liên quan đến biến đổi khí hậu ở các nước kém phát triển nhất và các quốc đảo nhỏ đang phát triển, tập trung vào phụ nữ, thanh niên và cộng đồng địa phương.
Ý nghĩa cốt lõi: Bảo tồn và sử dụng bền vững đại dương, biển và tài nguyên biển; ngăn chặn ô nhiễm rác thải nhựa và khai thác quá mức.
- Target 14.1 Ngăn ngừa và giảm đáng kể mọi loại hình ô nhiễm biển, đặc biệt là ô nhiễm từ các hoạt động trên đất liền, bao gồm rác thải nhựa và ô nhiễm dinh dưỡng.
- Target 14.4 Điều chỉnh hiệu quả việc đánh bắt và chấm dứt đánh bắt quá mức, đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), phục hồi trữ lượng cá.
- Target 14.5 Bảo tồn ít nhất 10% các khu vực ven biển và biển, phù hợp với luật pháp quốc gia và quốc tế.
🔽 Mở rộng xem danh mục 10 chỉ tiêu của SDG 14
- Target 14.2 Quản lý và bảo vệ bền vững các hệ sinh thái biển và ven biển để tránh các tác động tiêu cực đáng kể, tăng cường khả năng chống chịu và phục hồi.
- Target 14.3 Giảm thiểu và giải quyết các tác động của quá trình axit hóa đại dương, bao gồm thông qua tăng cường hợp tác khoa học ở tất cả các cấp.
- Target 14.6 Cấm một số hình thức trợ cấp thủy sản góp phần gây ra tình trạng dư thừa công suất và đánh bắt quá mức, loại bỏ trợ cấp cho hoạt động đánh bắt IUU.
- Target 14.7 Tăng lợi ích kinh tế cho các quốc đảo nhỏ đang phát triển và các nước kém phát triển nhất từ việc sử dụng bền vững tài nguyên biển thông qua quản lý bền vững nghề cá, nuôi trồng thủy sản và du lịch.
- Target 14.a Tăng cường kiến thức khoa học, phát triển năng lực nghiên cứu và chuyển giao công nghệ biển nhằm cải thiện sức khỏe đại dương.
- Target 14.b Cung cấp quyền tiếp cận cho các ngư dân thủ công quy mô nhỏ đối với các nguồn tài nguyên biển và thị trường.
- Target 14.c Tăng cường bảo tồn và sử dụng bền vững các đại dương bằng cách thực thi luật pháp quốc tế như được phản ánh trong Công ước UNCLOS 1982.
Ý nghĩa cốt lõi: Bảo vệ, khôi phục và sử dụng bền vững các hệ sinh thái trên cạn; quản lý rừng bền vững, chống sa mạc hóa và ngăn chặn suy giảm đa dạng sinh học.
- Target 15.2 Thúc đẩy thực hiện quản lý bền vững mọi loại rừng, ngăn chặn nạn phá rừng, phục hồi các khu rừng bị suy thoái và tăng cường trồng rừng mới.
- Target 15.3 Chống sa mạc hóa, phục hồi đất bị thoái hóa, bao gồm đất bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa, hạn hán và lũ lụt, nỗ lực đạt được một thế giới trung hòa thoái hóa đất.
- Target 15.5 Thực hiện hành động khẩn cấp và có ý nghĩa để giảm suy thoái môi trường sống tự nhiên, ngăn chặn sự suy giảm đa dạng sinh học và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
🔽 Mở rộng xem danh mục 12 chỉ tiêu của SDG 15
- Target 15.1 Bảo đảm bảo tồn, phục hồi và sử dụng bền vững các hệ sinh thái nước ngọt trên cạn và trong đất liền cùng các dịch vụ của chúng, đặc biệt là rừng, đất ngập nước, núi.
- Target 15.4 Bảo tồn các hệ sinh thái núi, bao gồm đa dạng sinh học của chúng, nhằm nâng cao năng lực cung cấp các lợi ích thiết yếu cho sự phát triển bền vững.
- Target 15.6 Thúc đẩy chia sẻ công bằng và bình đẳng các lợi ích phát sinh từ việc sử dụng các nguồn gen và thúc đẩy quyền tiếp cận thích hợp đối với các nguồn gen đó.
- Target 15.7 Thực hiện hành động khẩn cấp để chấm dứt nạn săn trộm và buôn bán các loài động thực vật được bảo vệ, giải quyết cả nguồn cung và cầu đối với các sản phẩm từ động vật hoang dã bất hợp pháp.
- Target 15.8 Đưa ra các biện pháp ngăn chặn sự xâm lấn và giảm đáng kể tác động của các loài sinh vật ngoại lai xâm hại đối với các hệ sinh thái đất và nước.
- Target 15.9 Tích hợp các giá trị của hệ sinh thái và đa dạng sinh học vào quy hoạch quốc gia và địa phương, các chiến lược giảm nghèo và hệ thống kế toán quốc gia.
- Target 15.a Huy động và tăng đáng kể các nguồn tài chính từ mọi nguồn để bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học và các hệ sinh thái.
- Target 15.b Huy động các nguồn lực đáng kể từ mọi nguồn và ở mọi cấp để tài trợ cho quản lý rừng bền vững và cung cấp các khuyến khích thích hợp cho các nước đang phát triển.
- Target 15.c Tăng cường hỗ trợ toàn cầu cho các nỗ lực chống săn trộm và buôn bán trái phép các loài được bảo vệ, bao gồm bằng cách tăng cường năng lực của các cộng đồng địa phương.
Ý nghĩa cốt lõi: Thúc đẩy xã hội hòa bình và bao trùm; đảm bảo quyền tiếp cận công lý bình đẳng cho tất cả mọi người và xây dựng thể chế minh bạch, hiệu quả.
- Target 16.3 Thúc đẩy pháp quyền ở cấp quốc gia và quốc tế, đảm bảo quyền tiếp cận công lý bình đẳng cho tất cả mọi người.
- Target 16.5 Giảm đáng kể tình trạng tham nhũng và hối lộ dưới mọi hình thức trong các cơ quan nhà nước và khu vực tư nhân.
- Target 16.6 Phát triển các thể chế minh bạch, hiệu quả và có trách nhiệm giải trình ở mọi cấp.
🔽 Mở rộng xem danh mục 12 chỉ tiêu của SDG 16
- Target 16.1 Giảm đáng kể mọi hình thức bạo lực và tỷ lệ tử vong liên quan ở khắp mọi nơi.
- Target 16.2 Chấm dứt lạm dụng, bóc lột, buôn bán và mọi hình thức bạo lực và tra tấn đối với trẻ em.
- Target 16.4 Giảm đáng kể các dòng tài chính và vũ khí bất hợp pháp, tăng cường thu hồi và hoàn trả tài sản bị đánh cắp, chống lại mọi hình thức tội phạm có tổ chức.
- Target 16.7 Đảm bảo quá trình ra quyết định có tính đáp ứng, bao trùm, có sự tham gia và mang tính đại diện ở mọi cấp.
- Target 16.8 Mở rộng và tăng cường sự tham gia của các nước đang phát triển vào các thể chế quản trị toàn cầu.
- Target 16.9 Cung cấp danh tính pháp lý cho tất cả mọi người, bao gồm đăng ký khai sinh miễn phí.
- Target 16.10 Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của công chúng và bảo vệ các quyền tự do cơ bản theo luật pháp quốc gia và các thỏa thuận quốc tế.
- Target 16.a Tăng cường các thể chế quốc gia có liên quan để xây dựng năng lực ở mọi cấp, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nhằm ngăn chặn bạo lực và chống khủng bố, tội phạm.
- Target 16.b Thúc đẩy và thực thi các luật và chính sách không phân biệt đối xử vì sự phát triển bền vững.
Ý nghĩa cốt lõi: Tăng cường các phương thức thực hiện và thúc đẩy quan hệ đối tác toàn cầu vì sự phát triển bền vững giữa Nhà nước, Doanh nghiệp và Xã hội.
- Target 17.1 Tăng cường huy động nguồn lực trong nước, bao gồm thông qua hỗ trợ quốc tế cho các nước đang phát triển để cải thiện năng lực thu thuế và nguồn thu nội địa.
- Target 17.6 Tăng cường hợp tác khu vực và quốc tế về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thúc đẩy chia sẻ kiến thức trên các điều khoản thỏa thuận chung.
- Target 17.16 Tăng cường Đối tác Toàn cầu vì Sự phát triển Bền vững, kết hợp và huy động kiến thức, chuyên môn, công nghệ và nguồn lực tài chính đa bên.
🔽 Mở rộng xem danh mục 19 chỉ tiêu của SDG 17
- Target 17.2 Các nước phát triển thực hiện đầy đủ các cam kết ODA, bao gồm cam kết đạt mục tiêu 0.7% ODA/GNI cho các nước đang phát triển.
- Target 17.3 Huy động thêm các nguồn tài chính bổ sung cho các nước đang phát triển từ nhiều nguồn.
- Target 17.4 Hỗ trợ các nước đang phát triển đạt được tính bền vững nợ dài hạn thông qua các chính sách phối hợp nhằm thúc đẩy tài trợ nợ, cứu trợ nợ và tái cơ cấu nợ.
- Target 17.5 Thông qua và thực hiện các chế độ khuyến khích xúc tiến đầu tư cho các nước kém phát triển nhất.
- Target 17.7 Thúc đẩy phát triển, chuyển giao, phổ biến và truyền bá các công nghệ thân thiện với môi trường cho các nước đang phát triển theo các điều khoản ưu đãi.
- Target 17.8 Vận hành đầy đủ ngân hàng công nghệ và cơ chế xây dựng năng lực khoa học, công nghệ và đổi mới cho các nước kém phát triển nhất.
- Target 17.9 Tăng cường hỗ trợ quốc tế để thực hiện xây dựng năng lực hiệu quả và có mục tiêu tại các nước đang phát triển nhằm hỗ trợ các kế hoạch quốc gia thực hiện tất cả các SDGs.
- Target 17.10 Thúc đẩy một hệ thống thương mại đa phương phổ quát, dựa trên luật lệ, mở cửa, không phân biệt đối xử và công bằng dưới sự bảo trợ của WTO.
- Target 17.11 Tăng đáng kể kim ngạch xuất khẩu của các nước đang phát triển, đặc biệt hướng tới tăng gấp đôi thị phần xuất khẩu toàn cầu của các nước kém phát triển nhất.
- Target 17.12 Thực hiện việc tiếp cận thị trường miễn thuế và miễn hạn ngạch kịp thời trên cơ sở lâu dài cho tất cả các nước kém phát triển nhất.
- Target 17.13 Tăng cường sự ổn định kinh tế vĩ mô toàn cầu, bao gồm thông qua điều phối chính sách và tính nhất quán của chính sách.
- Target 17.14 Tăng cường tính nhất quán của chính sách vì sự phát triển bền vững.
- Target 17.15 Tôn trọng không gian chính sách và quyền lãnh đạo của mỗi quốc gia trong việc thiết lập và thực hiện các chính sách xóa nghèo và phát triển bền vững.
- Target 17.17 Khuyến khích và thúc đẩy các mối quan hệ đối tác công - tư (PPP) và đối tác xã hội dân sự hiệu quả, dựa trên kinh nghiệm và chiến lược tìm nguồn cung ứng của các mối quan hệ đối tác.
- Target 17.18 Đến năm 2030, tăng cường hỗ trợ xây dựng năng lực cho các nước đang phát triển để tăng đáng kể tính sẵn có của dữ liệu chất lượng cao, kịp thời và đáng tin cậy được phân tách theo thu nhập, giới tính, tuổi tác, chủng tộc.
- Target 17.19 Xây dựng các thước đo tiến bộ về phát triển bền vững bổ sung cho GDP và hỗ trợ xây dựng năng lực thống kê tại các nước đang phát triển.
🧠 PHẦN 5: CÁC KHUNG MÔ HÌNH TƯ DUY HỆ THỐNG TRONG THỰC THI SDGS
17 mục tiêu không hoạt động như các "ốc đảo" tách biệt (silos), mà là một mạng lưới tương tác phức tạp (Nexus). Trong nghiên cứu học thuật quốc tế, có 3 mô hình tư duy hệ thống được sử dụng phổ biến nhất để phân tích và hoạch định chiến lược:
Mô hình được Stockholm Resilience Centre phổ biến qua cách trình bày của Johan Rockström và Pavan Sukhdev (2016), minh họa quan hệ phụ thuộc giữa sinh quyển, xã hội và kinh tế; đây là khung diễn giải học thuật, không phải cách phân nhóm chính thức duy nhất của Liên Hợp Quốc.
- Tầng 1 — Sinh quyển (Biosphere - Nền móng dưới cùng): Gồm SDGs 6, 13, 14, 15. Đây là nền tảng tuyệt đối. Nền kinh tế và xã hội con người chỉ có thể tồn tại bên trong giới hạn an toàn sinh thái của hành tinh.
- Tầng 2 — Xã hội (Society - Tầng giữa): Gồm SDGs 1, 2, 3, 4, 5, 7, 11, 16. Xã hội công bằng, khỏe mạnh và có thể chế vững chắc là môi trường để kinh tế hoạt động.
- Tầng 3 — Kinh tế (Economy - Tầng trên): Gồm SDGs 8, 9, 10, 12. Kinh tế là công cụ phục vụ cho sự thịnh vượng của xã hội trong khuôn khổ an toàn của sinh quyển, chứ không phải mục đích tự thân.
- SDG 17 — Quan hệ đối tác vì các mục tiêu: Có vai trò hỗ trợ xuyên suốt thông qua tài chính, công nghệ, thương mại, năng lực và dữ liệu; cách thể hiện trong mô hình có thể khác nhau tùy phiên bản minh họa.
Lời mở đầu của Chương trình nghị sự 2030 tóm gọn 17 mục tiêu vào 5 chữ P mang tính định hướng triết lý:
- People (Con người): Chấm dứt nghèo đói dưới mọi hình thức, đảm bảo phẩm giá và bình đẳng (SDGs 1, 2, 3, 4, 5).
- Planet (Hành tinh): Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và khí hậu cho thế hệ mai sau (SDGs 6, 12, 13, 14, 15).
- Prosperity (Thịnh vượng): Đảm bảo đời sống sung túc, tiến bộ kinh tế hài hòa với thiên nhiên (SDGs 7, 8, 9, 10, 11).
- Peace (Hòa bình): Xây dựng xã hội hòa bình, công bằng, không sợ hãi và bạo lực (SDG 16).
- Partnership (Hợp tác): Huy động quan hệ đối tác toàn cầu vì sự phát triển bền vững (SDG 17).
Khung phân tích của Trường Quản trị Rotterdam (RSM - Erasmus University) chỉ ra rằng việc thực thi SDGs đòi hỏi sự tương tác và phân định vai trò giữa 3 khu vực xã hội:
- Nhà nước (State / Government): Kiến tạo thể chế, ban hành quy định pháp luật bắt buộc, cung cấp hàng hóa công cộng và khắc phục các thất bại thị trường.
- Thị trường (Market / Business): Sáng tạo công nghệ, cung cấp hàng hóa/dịch vụ hiệu quả, đầu tư nguồn vốn, nhưng dễ tạo ra ngoại tác tiêu cực nếu không có quy chuẩn đạo đức và chính sách điều tiết.
- Xã hội Dân sự (Civil Society / CSOs): Đại diện tiếng nói cộng đồng, giám sát trách nhiệm, giáo dục nâng cao nhận thức và bảo vệ các nhóm yếu thế.
Phân tích chuyên sâu cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, Doanh nghiệp và CSOs theo giáo trình chuẩn quốc tế.
💼 PHẦN 6: SDGS TRONG DOANH NGHIỆP & QUẢN TRỊ ESG
Trước đây, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) thường mang tính tự nguyện và từ thiện bề nổi. Ngày nay, việc tích hợp SDGs vào chiến lược cốt lõi và hệ thống quản trị ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) là điều kiện sống còn để doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư, tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và phòng ngừa rủi ro pháp lý.
| Tiêu Chí | SDGs (Mục Tiêu Toàn Cầu) | ESG (Khung Quản Trị Doanh Nghiệp) |
|---|---|---|
| Bản chất | Mục tiêu phát triển vĩ mô toàn cầu do Liên Hợp Quốc khởi xướng. | Bộ tiêu chí vi mô giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp đo lường rủi ro và tác động phi tài chính. |
| Đối tượng áp dụng | Chính phủ, toàn xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng. | Doanh nghiệp, các định chế tài chính và nhà đầu tư thị trường vốn. |
| Mục đích sử dụng | Định hướng chính sách phát triển bền vững và đóng góp cho thế giới. | Định giá doanh nghiệp, đánh giá rủi ro quản trị, tuân thủ pháp lý và thu hút vốn đầu tư bền vững. |
Được phối hợp phát triển bởi GRI, UN Global Compact và Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Thế giới (WBCSD):
- Bước 1 — Hiểu về SDGs (Understanding the SDGs): Doanh nghiệp nắm rõ 17 mục tiêu, cơ hội kinh doanh và trách nhiệm giảm thiểu tác động tiêu cực trong chuỗi giá trị.
- Bước 2 — Xác định ưu tiên (Defining Priorities): Đánh giá ma trận trọng yếu (Materiality Assessment) để xác định các mục tiêu SDG mà doanh nghiệp có tác động lớn nhất (cả tích cực lẫn tiêu cực).
- Bước 3 — Thiết lập mục tiêu (Setting Goals): Gắn các mục tiêu cụ thể, đo lường được (SMART goals) tương ứng với các chỉ tiêu SDG đã chọn.
- Bước 4 — Tích hợp vào vận hành (Integrating): Đưa tiêu chí bền vững vào chiến lược kinh doanh, chuỗi cung ứng, R&D và chỉ số KPI của ban lãnh đạo.
- Bước 5 — Báo cáo và truyền thông (Reporting & Communicating): Công bố báo cáo phát triển bền vững định kỳ sử dụng các khung tiêu chuẩn quốc tế như GRI Standards, ISSB hoặc CDP.
Quy trình thực tế dành cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc đo lường, công bố thông tin ESG và tiếp cận vốn xanh.
🇻🇳 PHẦN 7: LỘ TRÌNH VSDGS & THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VIỆT NAM
Việt Nam triển khai Chương trình nghị sự 2030 thông qua các văn bản chính sách quốc gia. Các văn bản dưới đây cần được đọc cùng nội dung và phạm vi áp dụng ghi trong văn bản gốc:
- Quyết định 622/QĐ-TTg (2017): Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững, đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững Việt Nam (VSDGs) với 115 chỉ tiêu cụ thể phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước.
- Quyết định 841/QĐ-TTg ngày 14/7/2023: Lộ trình thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững Việt Nam đến năm 2030, giao chỉ tiêu cụ thể cho từng Bộ, ngành và địa phương.
- Cam kết Net Zero tại COP26 (2021): Thủ tướng Chính phủ tuyên bố cam kết lịch sử đưa mức phát thải ròng về 0 vào năm 2050, thúc đẩy Chiến lược quốc gia về Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021–2030.
Các ý dưới đây là những vấn đề cần theo dõi, không phải kết luận định lượng rằng một SDG đã “đạt mục tiêu” hoặc “đang đúng lộ trình”. Khi công bố đánh giá tiến độ, cần nêu rõ năm dữ liệu, chỉ tiêu đo lường và nguồn thống kê tương ứng.
- Các lĩnh vực cần đánh giá bằng dữ liệu định kỳ:
- Xóa nghèo (SDG 1): Theo dõi tỷ lệ nghèo đa chiều theo chuẩn quốc gia, phạm vi bao phủ an sinh xã hội và khác biệt giữa các nhóm dân cư; không suy ra tiến độ chỉ từ một chỉ số.
- Năng lượng (SDG 7): Đánh giá riêng mức tiếp cận điện, độ tin cậy cung cấp, khả năng chi trả, cơ cấu năng lượng và tỷ trọng năng lượng tái tạo bằng số liệu có năm tham chiếu.
- Giáo dục và việc làm (SDG 4, SDG 8): Cần đánh giá bằng dữ liệu về tiếp cận và kết quả học tập, việc làm bền vững, năng suất lao động và điều kiện lao động.
- Các thách thức lớn đang đối mặt:
- Biến đổi khí hậu (SDG 13): Việt Nam đối mặt với rủi ro khí hậu như nước biển dâng, xâm nhập mặn và thiên tai. Khi nêu mức độ rủi ro, nên dẫn nguồn đánh giá khí hậu hoặc cơ quan chuyên môn và chỉ rõ địa bàn, thời kỳ.
- Ô nhiễm môi trường (SDG 12, SDG 14): Cần theo dõi dữ liệu về chất thải, chất lượng không khí, rác thải nhựa và tình trạng hệ sinh thái biển từ nguồn thống kê hoặc báo cáo chuyên ngành.
- Chuyển dịch năng lượng (SDG 7, SDG 13): Các vấn đề cần xem xét gồm nhu cầu vốn, hạ tầng truyền tải, độ ổn định hệ thống, khả năng tiếp cận năng lượng và tác động đối với người lao động, cộng đồng.
❓ PHẦN 8: CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ 17 MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (FAQ)
🗺️ PHẦN 9: HỆ SINH THÁI CÁC BÀI VIẾT CHUYÊN ĐỀ VỆ TINH (TOPIC CLUSTERS)
Trang trụ cột này được thiết kế làm trung tâm điều hướng cho 4 cụm chủ đề chuyên sâu. Bấm vào các nút bên dưới để lọc tự động danh sách các bài viết thuộc từng nhóm:
Mô hình Tam giác Xã hội (State - Market - CSOs), Khung 5P của LHQ, Báo cáo tiến độ VSDGs tại Việt Nam.
Phân biệt SDG vs ESG, Cẩm nang lập Báo cáo GRI, Tiếp cận nguồn vốn Tài chính xanh & Trái phiếu xanh.
Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy), Thị trường Tín chỉ Carbon & Cơ chế CBAM, Quản trị chuỗi cung ứng xanh.
Cơ hội việc làm ngành ESG, Sổ tay 10 hành động sống xanh cho sinh viên, Sáng kiến bền vững học đường.
🔗 NGUỒN TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH THỐNG
Nội dung được tổng hợp từ văn kiện gốc, học liệu học phần Phát triển bền vững của Sustainable Agribusiness/UEH và tài liệu chuyên môn. Học liệu tham khảo giúp định hướng khái niệm, không thay thế văn bản gốc hoặc dữ liệu thống kê chính thức:
- 🌐 [United Nations] Cổng thông tin chính thức về 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc
- 🌐 [Sustainable Development Report] Báo cáo Xếp hạng Chỉ số Phát triển Bền vững Toàn cầu (SDSN)
- 🌐 [Bộ Kế hoạch & Đầu tư] Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 (Quyết định 622/QĐ-TTg & 841/QĐ-TTg)
- 🌐 [Global Reporting Initiative] Tiêu chuẩn Báo cáo Phát triển Bền vững Toàn cầu (GRI Standards)
- 🌐 [Rotterdam School of Management] Khung hành động Doanh nghiệp và SDGs — GS. Rob van Tulder (RSM)
- 🌐 [Sustainable Agribusiness] Nguồn học liệu tham chiếu đối chiếu môn học Phát triển bền vững (UEH)
- 🌐[Học liệu tham khảo] Sustainable Agribusiness — Học phần Phát triển bền vững (khái niệm, các khía cạnh kinh tế/xã hội/môi trường/thể chế, bài giảng và tài liệu đọc).
- 🌐[Học liệu tham khảo] Sustainable Agribusiness — Mô hình Tam giác xã hội; vai trò của Nhà nước, thị trường và xã hội dân sự.
- 🌐[Văn kiện gốc] Liên Hợp Quốc — Chương trình nghị sự 2030 (A/RES/70/1), 17 mục tiêu và 169 chỉ tiêu.
- 🌐[Dữ liệu chính thức] UN Statistics Division — Khung chỉ số SDGs hiện hành: 234 chỉ số duy nhất, 251 mục liệt kê do có chỉ số lặp giữa các chỉ tiêu.
- 🌐[Dữ liệu chính thức] World Bank — Cập nhật chuẩn nghèo quốc tế tháng 6/2025: 3,00 USD/người/ngày theo PPP năm 2021.
- 🌐[Văn bản pháp lý] Quyết định 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 về Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030.
- 🌐[Văn bản pháp lý] Quyết định 841/QĐ-TTg ngày 14/7/2023 về lộ trình thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững Việt Nam đến năm 2030.
- 📚[Giáo trình trong danh mục học phần] Benton-Short, L. (2023). Sustainability and Sustainable Development: An Introduction. Rowman & Littlefield.
- 📚[Tài liệu tham khảo học phần] Van Tulder, R. (2018). Business and the Sustainable Development Goals: A Framework for Effective Corporate Involvement. Rotterdam School of Management.
- 📚[Tài liệu tham khảo học phần] Van Tulder, R., & Van Mil, E. (2022). Principles of Sustainable Business: Framework for Corporate Action on the SDGs. Taylor & Francis.
Đây là trang lưu trữ tài liệu học tập cá nhân cho sinh viên. Nội dung bài viết, đề cương tóm tắt và phân tích học thuật trên website được biên soạn nhằm mục đích học tập cá nhân, nghiên cứu phi thương mại và trao đổi tài liệu của học viên Đỗ Mạnh Hưng (Lớp K2026 VB2/TP1 Luật Kinh Tế - Đại học Kinh tế TP.HCM). Nội dung trên trang chỉ dùng nội bộ trong học tập của cá nhân.
Mọi thông tin trên trang được tổng hợp từ bài giảng, tài liệu tham khảo chính thức của môn học Phát triển bền vững và các nguồn mở của Liên Hợp Quốc. Chúng tôi không đại diện cho bất kỳ tổ chức hay cơ quan nhà nước nào. Bạn đọc vui lòng đối chiếu trực tiếp với giáo trình và đề cương chính thức của giảng viên bộ môn để đảm bảo tính chuẩn xác nhất trong các kỳ thi học phần. Xin cảm ơn!
